[Unicode]   CLDR Charts Home | Site Map | Search
 

Austro-Asiatic Annotations

CLDR Version 33β Index

Annotations provide names and keywords for Unicode characters, currently focusing on emoji. If you see any problems, please file a ticket with the corrected values for the locale. For the XML data used for these charts, see latest-release annotations or beta annotations. For more information, see LDML Annotations.

This table shows the annotations for a group of related languages (plus English) for easier comparison. The first item is the short name (also the text-to-speech phrase). It is bolded for clarity, and marked with a * for searching on this page. The remaining phrases are keywords (labels), separated by “|”. The keywords plus the words in the short name are typically used for search and predictive typing.

Most short names and keywords that can be constructed with the mechanism in LDML Annotations are omitted. However, a few are included for comparison: #️⃣, 🇪🇺, 👦🏻, 👨‍⚖, 👨🏻‍⚕️, 👨🏿‍⚖, 👩‍⚖, 👩‍❤️‍👩, 👩‍❤️‍💋‍👩, 👩‍👩‍👧, 👩🏼‍⚖, 👩🏿, 👪, 👮, 👮‍♀️, 👮‍♂️, 👮🏼‍♂️, 👮🏽‍♀️, 👮🏿‍♀️, 👮🏿‍♂️, 👶🏽, 💏, 💑, 🔟, 🚴, 🚴‍♀️, 🚴‍♂️, 🚴🏿, 🚴🏿‍♀️, 🚴🏿‍♂️. In this chart, missing items are marked with “⊖”, ‘fallback’ constructed items with “⊗”, substituted English values with “⊕”, and values equal to their parent locale’s values are replaced with ≣.

CharEnglishKhmerVietnamese
🏻*light skin tone
| skin tone | type 1–2
*ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 1–2
| ពណ៌ | សណ្តែកបាយ | ស្បែកស
*màu da sáng
| da | fitzpatrick | trình sửa đổi biểu tượng cảm xúc | tông màu
🏼*medium-light skin tone
| skin tone | type 3
*ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 3
| ពណ៌ | សណ្តែកបាយ | ស្បែសល្មម
*màu da sáng trung bình
| da | fitzpatrick | trình sửa đổi biểu tượng cảm xúc | tông màu
🏽*medium skin tone
| skin tone | type 4
*ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 4
| ពណ៌ | ស្បែស្រអែម | ស្រអែម
*màu da trung bình
| da | fitzpatrick | trình sửa đổi biểu tượng cảm xúc | tông màu
🏾*medium-dark skin tone
| skin tone | type 5
*ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 5
| ក្រម៉ៅ | ពណ៌ | ស្បែស្រអែម
*màu da tối trung bình
| da | fitzpatrick | trình sửa đổi biểu tượng cảm xúc | tông màu
🏿*dark skin tone
| skin tone | type 6
*ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
| ខ្មៅ | ពណ៌ | ស្បែខ្មៅ
*màu da tối
| da | fitzpatrick | trình sửa đổi biểu tượng cảm xúc | tông màu
😀*grinning face
| face | grin
*មុខសើច
| មុខ | សើច
*mặt cười toét
| mặt | toe toét
😁*beaming face with smiling eyes
| eye | face | grin | smile
*មុខសើចស្អេញ
| ធ្មេញ | មុុខ | ស្អេញ
*mặt cười toét mắt cười
| cười | mắt | mặt | toe toét
😂*face with tears of joy
| face | joy | laugh | tear
*មុខសើចឡើងហៀរទឹកភ្នែក
| ទឹកភ្នែក | សើច | ​ រីករាយ | ​ សប្បាយ
*mặt cười nước mắt
| cười | mặt | nước mắt | vui
🤣*rolling on the floor laughing
| face | floor | laugh | rolling
*សើចរមាលលើដី
| មុខ | រមាល | លើដី | សើច
*cười lăn lộn
| cười | lăn lộn | mặt | sàn
😃*grinning face with big eyes
| face | mouth | open | smile
*មុខសើចបើកភ្នែកធំៗ
| បើក | ភ្នែក | មុខ | សើច
*mặt cười miệng há
| cười | miệng | mặt | mở
😄*grinning face with smiling eyes
| eye | face | mouth | open | smile
*មុខសើចទាំងមាត់ និងភ្នែក
| ភ្នែក | មាត់ | សើច
*mặt cười miệng há mắt cười
| cười | miệng | mắt | mặt | mở
😅*grinning face with sweat
| cold | face | open | smile | sweat
*មុខសើចចេញញើសពីថ្ងាស
| ញើស | ដំណក់ទឹក | បើកមុខ | ភ្នែក | មុខ | សើច
*mặt cười miệng há mồ hôi
| cười | lạnh | mặt | mồ hôi | mở
😆*grinning squinting face
| face | laugh | mouth | open | satisfied | smile
*មុខសើចបិទភ្នែក
| បិទ | ភ្នែក | មុខ | សើច
*mặt cười miệng há mắt nhắm chặt
| cười | hài lòng | miệng | mặt | mở
😉*winking face
| face | wink
*មុខញាក់ភ្នែក
| ញាក់ភ្នែក | ភ្នែក | មិចភ្នែក | មុខ
*nháy mắt
| mặt
😊*smiling face with smiling eyes
| blush | eye | face | smile
*មុខញញឹមពេញចិត្ត
| ញញឹម | មុខ | មុខក្រហម | អៀន
*mặt cười mắt cười
| cười | mắt | mặt | đỏ mặt
😋*face savoring food
| delicious | face | savouring | smile | um | yum
*មុខលិឍមាត់ពេលបានម្ហូបឆ្ងាញ់
| ឃ្លាន | ឆ្ងាញ់ | ញញឹម | ម្ហូបឆ្ងាញ់ | ស្រក់ទឹកមាត់
*mặt thưởng thức món ngon
| cười | mặt | nghi ngờ | ngon | ngon tuyệt | thưởng thức
😎*smiling face with sunglasses
| bright | cool | eye | eyewear | face | glasses | smile | sun | sunglasses
*មុខញញឹមពាក់វ៉ែនតាខ្មៅ
| ចាំងថ្ងៃ | ចាំងភ្នែក | ញញឹម | មុខ | វ៉ែនតា | វ៉ែនតាខ្មៅ
*mặt cười đeo kính
| cười | kính | mắt | mặt | mặt trời | phong cách | sáng | thời tiết | đeo kính
😍*smiling face with heart-eyes
| eye | face | love | smile
*មុខចេញរូបបេះដូងក្នុងភ្នែក
| ញញឹម | បេះដូង | ស្នេហា | ស្នេហ៍ | ស្រឡាញ់
*mặt cười mắt hình trái tim
| cười | mắt | mặt | trái tim | yêu
😘*face blowing a kiss
| face | kiss
*មុខថើបចេញរូបបេះដូង
| ថើប | បេះដូង | ស្រឡាញ់
*mặt gửi nụ hôn
| mặt | nụ hôn | trái tim
😗*kissing face
| face | kiss
*មុខកំពុងថើប
| ថើប | ស្រឡាញ់
*mặt hôn
| hôn | mặt
😙*kissing face with smiling eyes
| eye | face | kiss | smile
*មុខថើបហើយភ្នែកញញឹម
| ថើប | ភ្នែក | ស្រឡាញ់
*mặt hôn mắt cười
| cười | hôn | mắt | mặt
😚*kissing face with closed eyes
| closed | eye | face | kiss
*មុខថើបហើយភ្នែកបិទ
| ថើប | បិទ | ភ្នែក
*mặt hôn mắt nhắm
| hôn | mắt | mặt | đóng
*smiling face
| face | outlined | relaxed | smile
*មុខញញឹមលក្ខណៈអៀន
| ញញឹម | បិទ | ភ្នែក | មុខក្រហម | អៀន
*mặt cười
| cười | mặt | thoải mái | thư giãn
🙂*slightly smiling face
| face | smile
*មុខចេញស្នាមញញឹមបន្តិច
| ញញឹម | មុខ
*mặt cười mỉm
| cười | mặt
🤗*hugging face
| face | hug | hugging
*មុខបង្ហាញដៃទាំងពីរចង់អោប
| ញញឹម | បាតដៃ | អោប
*mặt ôm
| mặt | ôm
🤩*star-struck
| eyes | face | grinning | star
*ជួបតារា
| ញញឹមស្ញាញ | តារា | ភ្នែក | មុខ
*ngưỡng mộ
| cười chúm chím | mắt | mặt | ngôi sao
🤔*thinking face
| face | thinking
*មុខកំពុុងគិត
| គិត | មុខ
*mặt suy nghĩ
| mặt | đang suy nghĩ
🤨*face with raised eyebrow
| distrust | skeptic
*មុខបង្ហាញការមិនពេញចិត្ត
| មិនជឿ | សង្ស័យ
*khuôn mặt với lông mày rướn lên
😐*neutral face
| deadpan | face | neutral
*មុខធ្វើមាត់ស្មើ
| មុខ | ស្ងៀមស្ងាត់ | ស្មើ
*mặt trung lập
| bộ mặt ngây ra bất động | mặt | trung lập
😑*expressionless face
| expressionless | face | inexpressive | unexpressive
*មុខធម្មតាមិនបង្ហាញអារម្មណ៍
| ធម្មតា | មុខ | មុខស្មើ
*mặt vô cảm
| không có thần sắc | không có ý nghĩa | mặt | vô cảm
😶*face without mouth
| face | mouth | quiet | silent
*មុខមានតែភ្នកអត់មាត់
| នៅស្ងៀម | មាត់ | អត់និយាយ | អត់មាត់
*mặt không có miệng
| miệng | mặt | yên lặng | ít nói
🙄*face with rolling eyes
| eyes | face | rolling
*មុខធ្វើភ្នែកក្រឡេបក្រឡាប់
| ក្រឡេបក្រឡាប់ | ភ្នែក
*mặt có mắt đu đưa
| mắt | mặt | đu đưa
😏*smirking face
| face | smirk
*មុខញញឹមចំអក
| ចំអក
*mặt cười khẩy
| cười khẩy | mặt
😣*persevering face
| face | persevere
*ធ្វើមុខជ្រួញ
| ជ្រួញ | មុខ
*mặt kiên nhẫn
| kiên nhẫn | mặt
😥*sad but relieved face
| disappointed | face | relieved | whew
*មុខពេបមាត់ និងទម្លាក់ទឹកមុខត
| ខកចិត្ត | បែកញើស | ពេប | អន់ចិត្ត
*mặt thất vọng nhưng nhẹ nhõm
| mặt | ngạc nhiên | nhẹ nhõm | thất vọng
😮*face with open mouth
| face | mouth | open | sympathy
*មុខចំហមាត់បើកភ្នែក
| ចំហ | បើកមាត់ | មាត់
*mặt có miệng há
| miệng | mặt | mở | thông cảm
🤐*zipper-mouth face
| face | mouth | zipper
*មុខទាញខ្សែរូតបិតមាត់
| កុំមាត់ | បិទមាត់ | មាត់ | រូត | ស្ងៀមស្ងាត់
*mặt có miệng bị kéo khóa
| khóa kéo | miệng | mặt
😯*hushed face
| face | hushed | stunned | surprised
*មុខចំហមាត់់ចិញ្ចើមងើបទៅលើលក្ខណៈភាំង
| ភាំង
*mặt làm thinh
| choáng váng | làm thinh | mặt | ngạc nhiên
😪*sleepy face
| face | sleep
*មុខងងុយដេក
| ងងុយ | ដេក
*mặt buồn ngủ
| buồn ngủ | mặt
😫*tired face
| face | tired
*មុខអស់កម្លាំង
| ហត់ | អស់កម្លាំង
*mặt mệt mỏi
| mặt | mệt mỏi
😴*sleeping face
| face | sleep | zzz
*មុខកំពុងគេង
| គេង | ដេក | ស្រមុក
*mặt đang ngủ
| mặt | ngủ | zzz
😌*relieved face
| face | relieved
*មុខធូរស្រាលរឿងអ្វីមួយ
| ធូរស្រាល
*mặt nhẹ nhõm
| mặt | nhẹ nhõm
😛*face with tongue
| face | tongue
*មុខលៀនអណ្តាត
| លៀនអណ្តាត | អណ្តាត
*mặt lè lưỡi
| lưỡi | mặt
😜*winking face with tongue
| eye | face | joke | tongue | wink
*មុុខលៀនអណ្តាតហើយបិទភ្នែកម្ខាង
| ភ្នែក | លៀនអណ្តាត | អណ្តាត
*mặt lè lưỡi nháy mắt
| lưỡi | mắt | mặt | nháy mắt | nói đùa
😝*squinting face with tongue
| eye | face | horrible | taste | tongue
*មុខលៀនអណ្តាតហើយបិទភ្នែកទាំងពីរ
| បិទភ្នែក | លៀនអណ្តាត | អណ្តាត
*mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt
| hương vị | kinh khủng | lưỡi | mắt | mặt
🤤*drooling face
| drooling | face
*មុខហៀរទឹកមាត់
| មុខ | ហៀរទឹកមាត់
*mặt thò lò mũi xanh
| mặt | thò lò mũi xanh
😒*unamused face
| face | unamused | unhappy
*មុខស្រពោន
| ទុក្ខព្រួយ | មិនសប្បាយចិត្ត | ស្រពោន
*mặt buồn
| buồn | không vui | mặt
😓*downcast face with sweat
| cold | face | sweat
*មុខស្រពោនមានញើសពីថ្ងាស
| ញើស | បែកញើស | ពេបមាត់ | ស្រពោន
*mặt có mồ hôi
| lạnh | mặt | mồ hôi
😔*pensive face
| dejected | face | pensive
*មុខក្រៀមក្រំ
| ក្រៀមក្រំ | តូចចិត្ត | ធ្លាក់ទឹកមុខ | អន់ចិត្ត
*mặt trầm ngâm
| mặt | thất vọng | trầm ngâm
😕*confused face
| confused | face
*មុខឆ្ងល់អ្វីមួយ
| ឆ្ងល់
*mặt bối rối
| bối rối | mặt
🙃*upside-down face
| face | upside-down
*មុខញញឹមបញ្រ្ចាស
| ញញឹម | មុខ
*mặt lộn ngược
| lộn ngược | mặt
🤑*money-mouth face
| face | money | mouth
*មុខលុយ ដោយមានរូបដុល្លារលើអណា្តតនិងភ្នែក
| ដុលា្លរ | មុខ | មុខលុយ | លុយ
*mặt có miệng tiền
| miệng | mặt | tiền
😲*astonished face
| astonished | face | shocked | totally
*មុខភ្ជាក់ផ្អើល
| ភ្ញាក់ផ្អើល
*mặt kinh ngạc
| hoàn toàn | kinh ngạc | mặt | sốc
*frowning face
| face | frown
*មុខក្រម៉ូវ
| ក្រម៉ូវ | ពេបមាត់
*mặt cau mày
| cau mày | mặt
🙁*slightly frowning face
| face | frown
*មុខក្រម៉ូវបន្តិច
| ក្រម៉ូវ | ពេបមាត់
*mặt hơi cau mày
| cau mày | mặt
😖*confounded face
| confounded | face
*មុខឡប់ៗ
| ញ៉ស់ | មុខឡប់
*mặt xấu hổ
| mặt | xấu hổ
😞*disappointed face
| disappointed | face
*មុខខកចិត្ត
| ក្រៀមក្រំ | ខកចិត្ត | ពេប | ស្រពោន | អន់ចិត្ត
*mặt thất vọng
| mặt | thất vọng
😟*worried face
| face | worried
*មុខព្រួយបារម្ភ
| ខ្វល់ចិត្ត | ព្រួយចិត្ត | ព្រួយបារម្ហ
*mặt lo lắng
| lo lắng | mặt
😤*face with steam from nose
| face | triumph | won
*មុខមានចំហាយក្តៅចេញពីច្រមុះ
| ក្តៅចិត្ត
*mặt có mũi đang phì hơi
| chiến thắng | mặt
😢*crying face
| cry | face | sad | tear
*មុខស្រក់ទឹកភ្នែក
| ទឹកភ្នែក | យំ | ស្រក់ទឹកភ្នែក
*mặt khóc
| buồn | khóc | mặt | nước mắt
😭*loudly crying face
| cry | face | sad | sob | tear
*មុខកំពុងយំយ៉ាងខ្លាំង
| ទឹកភ្នែក | យំ | យំខ្លាំង | ហូរទឹកភ្នែក
*mặt khóc to
| buồn | khóc | mặt | nước mắt | thổn thức
😦*frowning face with open mouth
| face | frown | mouth | open
*មុខក្រៀមក្រំហើយចំហមាត់
| ក្រៀមក្រំ
*mặt cau miệng há
| miệng | mặt | mở | nhăn mặt
😧*anguished face
| anguished | face
*មុខរន្ធត់
| ភ័យ | រន្ធត់
*mặt đau khổ
| mặt | đau khổ
😨*fearful face
| face | fear | fearful | scared
*មុខភ័យខ្លាច
| ខ្លាច | ភ័យ | ភ័យខ្លាច
*mặt sợ hãi
| kinh hãi | mặt | sợ | sợ hãi
😩*weary face
| face | tired | weary
*មុខអស់កម្លាំងខ្លាំង
| ហត់នឿយ | អស់កម្លាំង
*mặt kiệt sức
| kiệt sức | mặt | mệt mỏi
🤯*exploding head
| shocked
*ក្បាលកំពុងផ្ទុះ
| រន្ធត់
*đầu nổ tung
| bị sốc
😬*grimacing face
| face | grimace
*មុខស្អេញស្អូញ
| ញេញធ្មេញ | ធ្មេញ | ស្អេញ
*mặt nhăn nhó
| mặt | nhăn nhó
😰*anxious face with sweat
| blue | cold | face | mouth | open | rushed | sweat
*មុខឈឺដោយថ្ងាស់ឡើងពណ៌ខៀវនិងមានញើស
| ក្តៅ | ឈឺ | បែកញើស
*mặt lo lắng và toát mồ hôi
| lạnh | miệng | mặt | mồ hôi | mở | vội vã | xanh xao
😱*face screaming in fear
| face | fear | fearful | munch | scared | scream
*មុខស្រែកដោយភ័យ
| ស្រែក
*mặt la hét kinh hãi
| kinh hãi | kinh sợ | la hét | mặt | sợ | sợ hãi
😳*flushed face
| dazed | face | flushed
*មុខឡើងក្រហមព្រឿងៗ
| បើក | ភ្នែក | មុខក្រហម
*mặt đỏ ửng
| choáng váng | mặt | đỏ mặt
🤪*zany face
| eye | goofy | large | small
*ធ្វើមុខឆ្កួតៗ
| តូច | ធំ | ភ្នែក
*khuôn mặt điên khùng
😵*dizzy face
| dizzy | face
*វិលមុខ
| មុខ
*mặt chóng mặt
| chóng mặt | mặt
😡*pouting face
| angry | face | mad | pouting | rage | red
*មុខមួរម៉ៅខ្លាំង
| ខឹង | មុខក្រហម | មួរម៉ៅ
*mặt hờn dỗi
| cơn thịnh nộ | hờn dỗi | mặt | tức giận | điên | đỏ
😠*angry face
| angry | face | mad
*មុខមួរម៉ៅ
| ខឹង | មុខក្រហម | មួរម៉ៅ
*mặt giận giữ
| khuôn mặt | tức giận | điên
🤬*face with symbols on mouth
| swearing
*មុខមាននិមិត្តសញ្ញាលើមាត់
| ជេរ
*mặt có các ký hiệu trên miệng
| chửi rủa
😷*face with medical mask
| cold | doctor | face | mask | medicine | sick
*មុខពាក់ម៉ាសគ្រូពេទ្យ
| ពាក់ម៉ាស | ម៉ាស
*mặt đeo khẩu trang y tế
| bác sĩ | lạnh | mặt | mặt nạ | thuốc | ốm
🤒*face with thermometer
| face | ill | sick | thermometer
*មុខបៀមឧបករណ៍ស្ទង់កំដៅ
| ក្តៅខ្លួន | ឈឺ
*mặt có miệng ngậm nhiệt kế
| mặt | mệt | nhiệt kế | ốm
🤕*face with head-bandage
| bandage | face | hurt | injury
*មុខរុំប៉ង់សេម៉ង់
| គ្រោះថ្នាក់ | របួស
*mặt đeo băng đầu
| băng | mặt | đau. vết thương
🤢*nauseated face
| face | nauseated | vomit
*មុខរកកលចង់ក្អួត
| ក្អួត | មុខ | រកកល់ចង់ក្អួត
*mặt buồn nôn
| buồn nôn | mặt | nôn mửa
🤮*face vomiting
| sick | vomit
*មុខចង់ក្អួត
| ក្អួត | ឈឺ
*mặt nôn mửa
| bệnh | nôn mửa | ốm
🤧*sneezing face
| face | gesundheit | sneeze
*មុខកណ្តាស់
| កណ្តាស | មុខ | ស្បើយ
*mặt hắt hơi
| hắt hơi | mặt | sức khỏe
😇*smiling face with halo
| angel | face | fairy tale | fantasy | halo | innocent | smile
*មុខមានរង្វង់ទេវតានៅលើក្បាល
| ញញឹម | ទេវតា
*mặt cười có hào quang
| chuyện cổ tích | cười | hào quang | mặt | ngây thơ | thiên thần | tưởng tưởng
🤠*cowboy hat face
| cowboy | cowgirl | face | hat
*មុខពាក់មួកខូវប៊យ
| ខូវប៊យ | ខូវហ្គឺល | មុខ | មួក
*mặt đội mũ cao bồi
| cao bồi | mũ | mặt
🤡*clown face
| clown | face
*មុុខថ្លុក
| ថ្លុក | មុខ
*mặt hề
| hề | mặt
🤥*lying face
| face | lie | pinocchio
*មុខកុហក
| pinocchio | កុហក | មុខ
*mặt nói dối
| mặt | nói dối | pinocchio
🤫*shushing face
| quiet | shush
*ប្រាប់ឱ្យស្ងាត់
| ស្ងាត់
*mặt ra dấu suỵt
| im lặng | suỵt
🤭*face with hand over mouth
| whoops
*មុខយកដៃខ្ទប់មាត់
| អុះ !
*mặt với tay che miệng
| xin lỗi
🧐*face with monocle
| stuffy
*មុខពាក់វ៉ែនតាម្ខាង
| ហប់
*mặt có mắt chột
| ngột ngạt
🤓*nerd face
| face | geek | nerd
*មុខកំប្លែង
| កំប្លែង | ឡប់ឡប់ | ឡឺកី
*mặt mọt sách
| mặt | mọt sách | đam mê
😈*smiling face with horns
| face | fairy tale | fantasy | horns | smile
*មុខមានស្នែងញញឺមក្នុងបំណងមិនល្អ
| ញញឹម | មុខ | ស្នែង
*mặt cười có sừng
| cười | mặt | sừng | truyện cổ tích | tưởng tượng
👿*angry face with horns
| demon | devil | face | fairy tale | fantasy | imp
*មុខមានស្នែងខឹង
| ខឹង | ពេប | មុខ | ស្នែង
*mặt giận giữ có sừng
| mặt | quỷ | quỷ sứ | truyện cổ tích | tưởng tượng
👹*ogre
| creature | face | fairy tale | fantasy | monster
*មុខយក្ស
| មុខ | យក្ស | សត្វចម្លែក | អាក្រក់
*mặt quỷ
| mặt | người Nhật Bản | quái vật | sinh vật | truyện cổ tích | tưởng tượng
👺*goblin
| creature | face | fairy tale | fantasy | monster
*មុខមនុស្សអាក្រក់
| មនុស្ស | អាក្រក់
*yêu tinh
| mặt | người Nhật Bản | quái vật | sinh vật | truyện cổ tích | tưởng tượng
💀*skull
| death | face | fairy tale | monster
*ក្បាលខ្មោច
| លលាដ៏ក្បាល
*đầu lâu
| cái chết | cơ thể người | khuôn mặt | quái vật | truyện cổ tích
*skull and crossbones
| crossbones | death | face | monster | skull
*ក្បាលខ្មោចមានឆ្អឹងក្នុងមាត់
| ក្បាលខ្មោច | ឆ្អឹងខោ្មច | លលាដ៏ក្បាល
*đầu lâu xương chéo
| con quái vật | cái chết | cơ thể người | khuôn mặt | sọ | xương bắt chéo
👻*ghost
| creature | face | fairy tale | fantasy | monster
*ខ្មោច
| ខោ្មចលង | លង
*ma
| khuôn mặt | quái vật | sinh vật | truyện cổ tích | tưởng tượng
👽*alien
| creature | extraterrestrial | face | fairy tale | fantasy | monster | ufo
*មនុស្សក្រៅភព, មនុស្សចម្លែក
| ភពក្រៅ | មនុស្សចម្លែក
*người ngoài hành tinh
| khuôn mặt | ngoài trái đất | quái vật | sinh vật | truyện cổ tích | tưởng tượng | vũ trụ | đĩa bay
👾*alien monster
| alien | creature | extraterrestrial | face | fairy tale | fantasy | monster | ufo
*តុក្កតាក្រៅភព
| ក្រៅភព | តុក្កតា
*quái vật ngoài hành tinh
| khuôn mặt | ngoài trái đất | người ngoài hành tinh | quái vật | sinh vật | truyện cổ tích | tưởng tượng | vũ trụ | đĩa bay
🤖*robot face
| face | monster | robot
*មុខមនុុស្សយន្ត
| មនុុស្សយន្ត | មុខ
*mặt rô-bốt
| mặt | quỷ | rô-bốt
💩*pile of poo
| comic | dung | face | monster | poo | poop
*គំនរអាចម៍, គំនរលាមក
| លាមក | អាចម៍
*đống phân
| chất thải | hài hước | khuôn mặt | phân | quái vật
😺*grinning cat face
| cat | face | mouth | open | smile
*មុខឆ្មាញញឹម
| ឆ្មា | ញញឹម | មុខ
*mặt mèo cười miệng há
| con mèo | khuôn mặt | miệng | mở ra | nụ cười
😸*grinning cat face with smiling eyes
| cat | eye | face | grin | smile
*មុខឆ្មាសើច
| ឆ្មា | មុខ | សើច
*mặt mèo cười toét mắt cười
| con mèo | khuôn mặt | mắt | nụ cười
😹*cat face with tears of joy
| cat | face | joy | tear
*មុខឆ្មាសើចឡើងហៀរទឹកភ្នែក
| ឆ្មា | ទឹកភ្នែក | មុខ | សើច | ហៀរទឹកភ្នែក
*mặt mèo có nước mắt
| con mèo | khuôn mặt | niềm vui | nước mắt
😻*smiling cat face with heart-eyes
| cat | eye | face | love | smile
*មុខឆ្មាញញឹមមានរូបបេះដូងក្នុងក្នែក
| ឆ្មា | បេះដូង | ស្រឡាញ
*mặt mèo cười mắt hình trái tim
| con mèo | hình trái tim | khuôn mặt | mắt | nụ cười | thân ái
😼*cat face with wry smile
| cat | face | ironic | smile | wry
*មុខឆ្មាធ្វើមុខក្រឺត
| ក្រឺត | ឆ្មា
*mặt mèo cười gượng
| châm biếm | con mèo | khuôn mặt | mỉa mai | nụ cười
😽*kissing cat face
| cat | eye | face | kiss
*មុខឆ្មាកំពុងថើបបិទភ្នែក
| ឆ្មា | ថើប | បិទភ្នែក
*mặt mèo hôn mắt nhắm
| con mèo | hôn | khuôn mặt | mắt
🙀*weary cat face
| cat | face | oh | surprised | weary
*មុខឆ្មាស្រែកខ្លាំង
| ឆ្មា | ស្រែក
*mặt mèo mệt lử
| con mèo | khuôn mặt | mệt mỏi | ngạc nhiên | oh
😿*crying cat face
| cat | cry | face | sad | tear
*មុខឆ្មាស្រក់ទឹកភ្នែក
| ឆ្មា | យំ | ស្រក់ទឹកភ្នែក
*mặt mèo đang khóc
| buồn | con mèo | khuôn mặt | khóc | nước mắt
😾*pouting cat face
| cat | face | pouting
*មុខឆ្មាខឹងបែរទៅស្តាំ
| ខឹង | ឆ្មា
*mặt mèo hờn dỗi
| con mèo | hờn dỗi | khuôn mặt
🙈*see-no-evil monkey
| evil | face | forbidden | gesture | monkey | no | not | prohibited | see
*ស្វាយកដៃបិទភ្នែកខ្លួនឯង
| បិទភ្នែក | ស្វា
*khỉ không nhìn điều xấu
| con khỉ | cấm | cử chỉ | khuôn mặt | không | không cho phép | không có | nhìn thấy | quỷ
🙉*hear-no-evil monkey
| evil | face | forbidden | gesture | hear | monkey | no | not | prohibited
*ស្វាយកដៃបិទត្រចៀកខ្លួនឯង
| បិទត្រចៀក | ស្វា
*khỉ không nghe điều xấu
| con khỉ | cấm | cử chỉ | khuôn mặt | không | không cho phép | không có | nghe | quỷ
🙊*speak-no-evil monkey
| evil | face | forbidden | gesture | monkey | no | not | prohibited | speak
*ស្វាយកដៃខ្ទប់ច្រមុះ
| បិទច្រមុះ | ស្វា
*khỉ không nói điều xấu
| con khỉ | cấm | cử chỉ | khuôn mặt | không | không cho phép | không có | nói | quỷ
👶*baby
| young
*មុខកូនង៉ែត
| កូនង៉ែត | ក្មេង
*trẻ con
| trẻ em
👶🏽*baby: medium skin tone
| baby | young | medium skin tone
*មុខកូនង៉ែត: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 4
| កូនង៉ែត | ក្មេង | មុខកូនង៉ែត | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 4
*trẻ con: màu da trung bình
| trẻ con | trẻ em | màu da trung bình
🧒*child
| gender-neutral | young
*ក្មេង
| សម្រាប់ភេទទាំងអស់
*trẻ em
| giới tính chung | trẻ
👦*boy
| young
*មុខក្មេងប្រុស
| ក្មេងប្រុស | ប្រុស | មុខ
*con trai
| cậu bé
👦🏻*boy: light skin tone
| boy | young | light skin tone
*មុខក្មេងប្រុស: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 1–2
| ក្មេងប្រុស | ប្រុស | មុខ | មុខក្មេងប្រុស | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 1–2
*con trai: màu da sáng
| con trai | cậu bé | màu da sáng
👧*girl
| Virgo | young | zodiac
*មុខក្មេងស្រី
| ក្មេងស្រី | មុខ | ស្រី
*con gái
| gái trinh | hoàng đạo | thời con gái | xử nữ
🧑*adult
| gender-neutral
*មនុស្សធំ
| សម្រាប់ភេទទាំងអស់
*người lớn
| giới tính chung
👨*man*មុខបុរសមានពុកមាត់
| បុរស | ពុកមាត់ | មុខ
*nam
| đàn ông
👩*woman*មុខស្រ្តី
| មុខ | ស្ត្រី | ស្រី | ​ នារី
*phụ nữ
| nữ
👩🏿*woman: dark skin tone
| woman | dark skin tone
*មុខស្រ្តី: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
| មុខ | មុខស្រ្តី | ស្ត្រី | ស្រី | ​ នារី | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
*phụ nữ: màu da tối
| nữ | phụ nữ | màu da tối
🧓*older adult
| gender-neutral | old
*មនុស្សចាស់
| ចាស់ | សម្រាប់ភេទទាំងអស់
*người lớn tuổi
| già | giới tính trung lập
👴*old man
| man | old
*មុខបុរសចំណាស់ក្បាលត្រពែក
| ចាស់ | ចំណាស់ | មនុស្សចាស់ | មុខ | ​ បុរសចាស់
*cụ ông
| già | đàn ông
👵*old woman
| old | woman
*មុខស្រ្តីចំណាស់
| ចាស់ | ចំណាស់ | មនុស្សចាស់ | មុខ | ស្ត្រីចាស់
*cụ bà
| già | phụ nữ
👨‍⚕*man health worker
| doctor | healthcare | man | nurse | therapist
*ពេទ្យប្រុល
| គិលានុបដ្ឋាយិកា | គ្រូពេទ្យ | ពិនិត្យសុខភាព | ព្យាបាល
*nhân viên y tế nam
| bác sĩ | chăm sóc sức khỏe | nam | người đàn ông | trị liệu | y tá
👨🏻‍⚕️*man health worker: light skin tone
| doctor | healthcare | man | man health worker | nurse | therapist | light skin tone
*ពេទ្យប្រុល: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 1–2
| គិលានុបដ្ឋាយិកា | គ្រូពេទ្យ | ពិនិត្យសុខភាព | ពេទ្យប្រុល | ព្យាបាល | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 1–2
*nhân viên y tế nam: màu da sáng
| bác sĩ | chăm sóc sức khỏe | nam | người đàn ông | nhân viên y tế nam | trị liệu | y tá | màu da sáng
👩‍⚕*woman health worker
| doctor | healthcare | nurse | therapist | woman
*ពេទ្យស្រី
| គិលានុបដ្ឋាយិកា | គ្រូពេទ្យ | ពិនិត្យសុខភាព | ព្យាបាល
*nhân viên y tế nữ
| bác sĩ | chăm sóc sức khỏe | nữ | phụ nữ | trị liệu | y tá
👨‍🎓*man student
| graduate | man | student
*សិស្សប្រុស
| និស្សិត | បញ្ចប់ការសិក្សា | ប្រុស | សិស្ស
*sinh viên nam
| nam | người đàn ông | sinh viên | tốt nghiệp
👩‍🎓*woman student
| graduate | student | woman
*សិស្សស្រី
| និស្សិត | បញ្ចប់ការសិក្សា | សិស្ស | ស្រី
*sinh viên nữ
| nữ | phụ nữ | sinh viên | tốt nghiệp
👨‍🏫*man teacher
| instructor | man | professor | teacher
*លោកគ្រូ
| គ្រូ | បុរស | ប្រុស | សាស្ត្រាចារ្យ
*giáo viên nam
| giáo sư | giáo viên | nam | người hướng dẫn | người đàn ông
👩‍🏫*woman teacher
| instructor | professor | teacher | woman
*អ្នកគ្រូ
| គ្រូ | នារី | សាស្ត្រាចារ្យ | ស្រី
*giáo viên nữ
| giáo sư | giáo viên | người hướng dẫn | nữ | phụ nữ
👨‍⚖*man judge
| justice | man | scales
*ចៅក្រុមប្រុស
| ចៅក្រម | តុលាការ | បុរស | ប្រុស
*thẩm phán nam
| công lý | cầm cân nảy mực | nam | người đàn ông
👨🏿‍⚖*man judge: dark skin tone
| justice | man | man judge | scales | dark skin tone
*ចៅក្រុមប្រុស: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
| ចៅក្រម | ចៅក្រុមប្រុស | តុលាការ | បុរស | ប្រុស | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
*thẩm phán nam: màu da tối
| công lý | cầm cân nảy mực | nam | người đàn ông | thẩm phán nam | màu da tối
👩‍⚖*woman judge
| judge | scales | woman
*ចៅក្រុមស្រី
| ចៅក្រម | តុលាការ | នារី | ស្រី
*thẩm phán nữ
| công lý | nữ | phụ nữ | thẩm phán
👩🏼‍⚖*woman judge: medium-light skin tone
| judge | scales | woman | woman judge | medium-light skin tone
*ចៅក្រុមស្រី: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 3
| ចៅក្រម | ចៅក្រុមស្រី | តុលាការ | នារី | ស្រី | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 3
*thẩm phán nữ: màu da sáng trung bình
| công lý | nữ | phụ nữ | thẩm phán | thẩm phán nữ | màu da sáng trung bình
👨‍🌾*man farmer
| farmer | gardener | man | rancher
*កសិករប្រុស
| កសិករ | បុរស | ប្រុស | អ្នកចំការ
*nông dân nam
| làm vườn | nam | người nuôi súc vật | nông dân | đàn ông
👩‍🌾*woman farmer
| farmer | gardener | rancher | woman
*កសិករស្រី
| កសិករ | នារី | ស្រី | អ្នកចំការ
*nông dân nữ
| chủ trại | làm vườn | nông dân | nữ | phụ nữ
👨‍🍳*man cook
| chef | cook | man
*ចុងភៅប្រុស
| ចុងភៅ | បុរស | ប្រុស | អ្នកចម្អិនអាហារ
*đầu bếp nam
| bếp | nữ | đàn ông | đầu bếp
👩‍🍳*woman cook
| chef | cook | woman
*ចុងភៅស្រី
| ចុងភៅ | នារី | ស្រី | អ្នកចម្អិនអាហារ
*đầu bếp nữ
| bếp | nữ | phụ nữ | đầu bếp
👨‍🔧*man mechanic
| electrician | man | mechanic | plumber | tradesperson
*ជាងម៉ាស៊ីនប្រុស
| ជាង | បុរស | ប្រុស | អ្នកជួសជុល
*thợ máy nam
| cơ khí | nam | người đàn ông | thợ | thợ sửa ống nước | thợ điện
👩‍🔧*woman mechanic
| electrician | mechanic | plumber | tradesperson | woman
*ជាងម៉ាស៊ីនស្រី
| ជាង | នារី | ស្រី | អ្នកជួសជុល
*thợ máy nữ
| cơ khí | nữ | phụ nữ | thợ | thợ sửa ống nước | thợ điện
👨‍🏭*man factory worker
| assembly | factory | industrial | man | worker
*កម្មករ
| បុរស | ប្រុស | រោងចក្រ
*công nhân nhà máy nam
| công nghiệp | công nhân | lắp ráp | nam | người đàn ông | nhà máy
👩‍🏭*woman factory worker
| assembly | factory | industrial | woman | worker
*កម្មការនី
| កម្មករ | នារី | រោងចក្រ | ស្រី
*công nhân nhà máy nữ
| công nghiệp | công nhân | lắp ráp | người phụ nữ | nhà máy | nữ
👨‍💼*man office worker
| architect | business | man | manager | office | white-collar
*បុគ្គលិកប្រុស
| ការិយល័យ | បុគ្គលិក | បុរស | អ្នកគ្រប់គ្រង
*nhân viên văn phòng nam
| công việc văn phòng | kinh doanh | kiến trúc sư | nam | người đàn ông | quản lý | văn phòng
👩‍💼*woman office worker
| architect | business | manager | office | white-collar | woman
*បុុគ្គលិកស្រី
| ការិយល័យ | នារី | បុគ្គលិក | អ្នកគ្រប់គ្រង
*nhân viên văn phòng nữ
| công việc văn phòng | kinh doanh | kiến trúc sư | nữ | phụ nữ | quản lý | văn phòng
👨‍🔬*man scientist
| biologist | chemist | engineer | man | mathematician | physicist | scientist
*អ្នកវិទ្យាសាស្ត្រប្រុស
| គីមីវិទូ | រូបវិទូ | វិស្វករ | អ្នកវិទ្យាសាស្ត្រ
*nhà khoa học nam
| hóa học | kỹ sư | làm | người đàn ông | nhà khoa học | sinh vật học | toán học | vật lý
👩‍🔬*woman scientist
| biologist | chemist | engineer | mathematician | physicist | scientist | woman
*អ្នកវិទ្យាសាស្ត្រស្រី
| គីមីវិទូ | រូបវិទូ | វិស្វករ | អ្នកវិទ្យាសាស្ត្រ
*nhà khoa học nữ
| hóa học | khoa học | kỹ sư | nữ | phụ nữ | sinh vật học | toán học | vật lý
👨‍💻*man technologist
| coder | developer | inventor | man | software | technologist
*អ្នកបច្ចេកវិទ្យាប្រុស
| បុរស | អ្នកបច្ចេកវិទ្យា | អ្នកសសេរកូដ | អ្នកអភិវឌ្ឍកម្មវិធី
*kỹ sư công nghệ nam
| kỹ thuật viên | nam | người viết mật mã | người đàn ông | nhà phát triển | phát minh | phần mềm
👩‍💻*woman technologist
| coder | developer | inventor | software | technologist | woman
*អ្នកបច្ចេកវិទ្យាស្រី
| នារី | អ្នកបច្ចេកវិទ្យា | អ្នកសសេរកូដ | អ្នកអភិវឌ្ឍកម្មវិធី
*kỹ sư công nghệ nữ
| kỹ thuật viên | người viết mật mã | nhà phát triển | nữ | phát minh | phần mềm | phụ nữ
👨‍🎤*man singer
| actor | entertainer | man | rock | singer | star
*អ្នកចម្រៀងប្រុស
| តារា | តួសម្តែង | ប្រុស | អ្នកចម្រៀង
*nam ca sĩ
| ca sĩ | diễn viên | nam | nghệ sĩ | ngôi sao | người đàn ông | nhạc rock
👩‍🎤*woman singer
| actor | entertainer | rock | singer | star | woman
*អ្នកចម្រៀងស្រី
| តារា | តួសម្តែង | ស្រី | អ្នកចម្រៀង
*nữ ca sĩ
| ca sĩ | diễn viên | nghệ sĩ | ngôi sao | nhạc rock | nữ | phụ nữ
👨‍🎨*man artist
| artist | man | palette
*វិចិត្រករ
| គំនូរ | ប្រុស | ផាត់ពណ៌
*họa sĩ nam
| bảng màu | nam | nghệ sĩ | người đàn ông
👩‍🎨*woman artist
| artist | palette | woman
*វិចិត្រការនី
| គំនូរ | ផាត់ពណ៌ | វិចិត្រករ | ស្រី
*họa sĩ nữ
| bảng màu | nghệ sĩ | nữ | phụ nữ
👨‍✈*man pilot
| man | pilot | plane
*អ្នកបើកយន្តហោះប្រុស
| បុរស | ប្រុស | យន្តហោះ | អ្នកបើកយន្តហោះ
*phi công nam
| máy bay | nam | người đàn ông | phi công
👩‍✈*woman pilot
| pilot | plane | woman
*អ្នកបើកយន្តហោះស្រី
| នារី | យន្តហោះ | ស្រី | អ្នកបើកយន្តហោះ
*phi công nữ
| máy bay | nữ | phi công | phụ nữ
👨‍🚀*man astronaut
| astronaut | man | rocket
*អាវកាសយានិកប្រុស
| ប្រុស | រ៉ុកែត | លំហរអាកាស | អាវកាសយានិក
*phi hành gia nam
| không gian | nam | người đàn ông | phi hành gia | tên lửa
👩‍🚀*woman astronaut
| astronaut | rocket | woman
*អាវកាសយានិកស្រី
| រ៉ុកែត | លំហរអាកាស | ស្រី | អាវកាសយានិក
*phi hành gia nữ
| không gian | nữ | phi hành gia | phụ nữ | tên lửa
👨‍🚒*man firefighter
| firefighter | firetruck | man
*អ្នកពន្លត់អគ្គីភ័យប្រុស
| បុរស | ប្រុស | ឡានទឹក | អ្នកពន្តល់អគ្គីភ័យ
*lính cứu hỏa nam
| lính cứu hỏa | nam | xe chữa cháy | đàn ông
👩‍🚒*woman firefighter
| firefighter | firetruck | woman
*អ្នកពន្លត់អគ្គីភ័យស្រី
| នារី | ស្រី | ឡានទឹក | អ្នកពន្តល់អគ្គីភ័យ
*lính cứu hỏa nữ
| lính cứu hỏa | nữ | phụ nữ | xe chữa cháy
👮*police officer
| cop | officer | police
*មុខប៉ូលីសប្រុស
| នគរបាល | ប៉ូលីស
*cảnh sát
| công an | nhân viên văn phòng
👮‍♂*man police officer
| cop | man | officer | police
*ប៉ូលីសប្រុស
| នគរបាល | ប៉ូលីស | ប្រុស | សមត្ថកិច្ច
*cảnh sát nam
| cảnh sát | nam | người đàn ông | sĩ quan
👮🏼‍♂️*man police officer: medium-light skin tone
| cop | man | man police officer | officer | police | medium-light skin tone
*ប៉ូលីសប្រុស: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 3
| នគរបាល | ប៉ូលីស | ប៉ូលីសប្រុស | ប្រុស | សមត្ថកិច្ច | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 3
*cảnh sát nam: màu da sáng trung bình
| cảnh sát | cảnh sát nam | nam | người đàn ông | sĩ quan | màu da sáng trung bình
👮🏿‍♂️*man police officer: dark skin tone
| cop | man | man police officer | officer | police | dark skin tone
*ប៉ូលីសប្រុស: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
| នគរបាល | ប៉ូលីស | ប៉ូលីសប្រុស | ប្រុស | សមត្ថកិច្ច | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
*cảnh sát nam: màu da tối
| cảnh sát | cảnh sát nam | nam | người đàn ông | sĩ quan | màu da tối
👮‍♀*woman police officer
| cop | officer | police | woman
*ប៉ូលីសស្រី
| នគរបាល | ប៉ូលីស | សមត្ថកិច្ច | ស្រី
*cảnh sát nữ
| cảnh sát | nữ | phụ nữ | sĩ quan
👮🏽‍♀️*woman police officer: medium skin tone
| cop | officer | police | woman | woman police officer | medium skin tone
*ប៉ូលីសស្រី: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 4
| នគរបាល | ប៉ូលីស | ប៉ូលីសស្រី | សមត្ថកិច្ច | ស្រី | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 4
*cảnh sát nữ: màu da trung bình
| cảnh sát | cảnh sát nữ | nữ | phụ nữ | sĩ quan | màu da trung bình
👮🏿‍♀️*woman police officer: dark skin tone
| cop | officer | police | woman | woman police officer | dark skin tone
*ប៉ូលីសស្រី: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
| នគរបាល | ប៉ូលីស | ប៉ូលីសស្រី | សមត្ថកិច្ច | ស្រី | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
*cảnh sát nữ: màu da tối
| cảnh sát | cảnh sát nữ | nữ | phụ nữ | sĩ quan | màu da tối
🕵*detective
| sleuth | spy
*មុខបុរសពាក់មួកសម្បុកនិងកំពុងឆ្លុះកែវយិត
| ស៊ើបការ | អ្នកស៊ើបអង្កេត
*thám tử
| gián điệp
🕵‍♂*man detective
| detective | man | sleuth | spy
*អ្នកស៊ើបអង្កេតប្រុស
| ប្រុស | ស៊ើបអង្កេត | អ្នកយកការ | អ្នកស្រាវជ្រាវ
*thám tử nam
| nam | người đàn ông | thám tử | điệp viên
🕵‍♀*woman detective
| detective | sleuth | spy | woman
*អ្នកស៊ើបអង្កេតស្រី
| ប្រុស | ស៊ើបអង្កេត | អ្នកយកការ | អ្នកស្រាវជ្រាវ
*thám tử nữ
| nữ | phụ nữ | thám tử | điệp viên
💂*guard*មុខឆ្មាំនៅវាំង
| ឆ្មាំ | អ្នកយាម
*bảo vệ
💂‍♂*man guard
| guard | man
*ឆ្មាំបុរស
| ឆ្មាំ | ប្រុស | អ្នកការពារ | អ្នកយាម
*bảo vệ nam
| bảo vệ | nam | đàn ông
💂‍♀*woman guard
| guard | woman
*ឆ្មាំនារី
| ឆ្មាំ | ស្រី | អ្នកការពារ | អ្នកយាម
*bảo vệ nữ
| bảo vệ | nữ | phụ nữ
👷*construction worker
| construction | hat | worker
*មុខកម្មករសំណង់
| កម្មករសំណង់ | សំណង់
*công nhân xây dựng
| cái mũ | công nhân | xây dựng
👷‍♂*man construction worker
| construction | man | worker
*កម្មករសំណង់ប្រុស
| កម្មករ | កម្មករសំណង់ | ប្រុស | សំណង់
*công nhân xây dựng nam
| công nhân | nam | người đàn ông | xây dựng
👷‍♀*woman construction worker
| construction | woman | worker
*កម្មករសំណង់ស្រី
| កម្មករ | កម្មករសំណង់ | សំណង់ | ស្រី
*công nhân xây dựng nữ
| công nhân | người phụ nữ | nữ | xây dựng
🤴*prince*ព្រះអង្គ*hoàng tử
👸*princess
| fairy tale | fantasy
*មុខព្រះនាង
| ព្រួះនាង | ម្កុជ
*công chúa
| truyện cổ tích | tưởng tượng
👳*person wearing turban
| turban
*មុខបុរសមានឈ្នួត
| ឈ្នួតក្បាល | ​ បុរស
*người đội khăn xếp
| khăn xếp | người đàn ông
👳‍♂*man wearing turban
| man | turban
*បុរសឈ្នួតក្បាល
| ឈ្នួត | បុរស | ប្រុស | រុំ
*người đàn ông đội khăn xếp
| khăn xếp | nam | người đàn ông
👳‍♀*woman wearing turban
| turban | woman
*នារីឈ្នួតក្បាល
| ឈ្នួត | បុរស | រុំ | ស្រី
*người phụ nữ đội khăn xếp
| khăn xếp | nữ | phụ nữ
👲*man with Chinese cap
| gua pi mao | hat | man
*មុខបុរសពាក់មួកចិនបុរាណ
| ចិន | មួក | មួកចិន
*người đàn ông đội mũ Trung Quốc
| mũ | mũ Khang Hy | đàn ông
🧕*woman with headscarf
| headscarf | hijab | mantilla | tichel
*ស្ត្រីគ្របកន្សែងលើក្បាល
| កន្សែងគ្របក្បាល | កន្សែងគ្របក្បាលជ្វីហ្វ | កន្សែងគ្របក្បាលអេស្ប៉ាញ | កន្សែងគ្របក្បាលអ៊ីស្លាម
*người phụ nữ quàng khăn trùm đầu
| hijab | khăn trùm đầu | khăn vuông | tichel
🧔*bearded person
| beard
*មនុស្សមានពុកចង្កា
| ពុកចង្កា
*người có râu
| râu
👱*blond-haired person
| blond
*មុខបុរសសក់ខ្លីពណ៌ទង់ដែង
| បុរសសក់ខ្លី | សក់ខ្លី
*người tóc vàng hoe
| tóc vàng hoe
👱‍♂*blond-haired man
| blond | man
*បុរសសក់ទង់ដែង
| ទង់ដែង | បុរស | ប្រុស | សក់
*người đàn ông tóc vàng hoe
| nam | tóc vàng hoe | đàn ông
👱‍♀*blond-haired woman
| blonde | woman
*នារីសក់ទង់ដែង
| ទង់ដែង | នារី | សក់ | ស្រី
*người phụ nữ tóc vàng hoe
| nữ | phụ nữ | tóc vàng hoe
🤵*man in tuxedo
| groom | man | tuxedo
*បុរសពាក់អាវធំ
| កូនកំលោះ | បុរស | អាវធំ
*người mặc áo ximôckinh
| chú rể | người nam | áo ximôckinh
👰*bride with veil
| bride | veil | wedding
*កូនក្រមុំពាក់ស្បៃមុខ
| កូនក្រមុំ | រៀបការ
*cô dâu với khăn voan
| cô dâu | cưới | mạng che mặt
🤰*pregnant woman
| pregnant | woman
*ស្ត្រីពោះធំ
| ពោះធំ | ស្ត្រី
*người phụ nữ có thai
| phụ nữ | đang mang thai
🤱*breast-feeding
| baby | breast | nursing
*ការបំបៅដោះ
| ការថែទាំ | ដោះ | ទារក
*cho con bú
| cho bú | em bé | vú
👼*baby angel
| angel | baby | face | fairy tale | fantasy
*មុខទេពធីតាតូច
| ទេពធីតា
*thiên thần nhỏ
| bé con | khuôn mặt | thiên thần | truyện cổ tích | tưởng tượng
🎅*Santa Claus
| Christmas | celebration | claus | father | santa
*មុខតាណូអែល
| តាណូអែល
*Ông già Noel
| cha | giáng sinh | lễ kỷ niệm | truyện cổ tích | tưởng tượng | ông già noel
🤶*Mrs. Claus
| Christmas | Mrs. | celebration | claus | mother
*ម្តាយពេលបុណ្យណូអែល
| ការប្រារព្ធ | តាណូអែល | បុណ្យណូអែល | ម្ដាយ | លោកស្រី
*mẹ giáng sinh
| bà già Noel | giáng sinh | mẹ
🧙*mage
| sorcerer | sorceress | witch | wizard
*អ្នកវេទមន្ត
| ធ្មប់ | អ្នកមន្តអាគម
*pháp sư
| pháp sĩ | phù thủy | đạo sĩ
🧙‍♀*woman mage
| sorceress | witch
*អ្នកវេទមន្តស្រី
| ធ្មប់ស្រី | អ្នកមន្តអាគមស្រី
*pháp sư nữ
| bà cốt | phù thủy
🧙‍♂*man mage
| sorcerer | wizard
*អ្នកវេទមន្តប្រុស
| ធ្មប់ប្រុស | អ្នកមន្តអាគមប្រុស
*pháp sư nam
| pháp sư | phù thủy
🧚*fairy
| Oberon | Puck | Titania
*មនុស្សទេព
| ទីតានៀ | ផាក់ | អូបេរ៉ុន
*tiên
| Oberon | Puck | Titania
🧚‍♀*woman fairy
| Titania
*ទេពធីតា
| ទីតានៀ
*bà tiên
| Titania
🧚‍♂*man fairy
| Oberon | Puck
*ទេវបុត្រ
| ផាក់ | អូបេរ៉ុន
*ông tiên
| Oberon | Puck
🧛*vampire
| Dracula | undead
*បិសាចជញ្ជក់ឈាម
| ត្រាខ្យូឡា | បិសាចមិនចេះស្លាប់
*ma cà rồng
| Dracula | xác sống
🧛‍♀*woman vampire
| undead
*បិសាចស្រីជញ្ជក់ឈាម
| បិសាចមិនចេះស្លាប់
*ma cà rồng nữ
| xác sống
🧛‍♂*man vampire
| Dracula | undead
*បិសាចប្រុសជញ្ជក់ឈាម
| ត្រាខ្យូឡា | បិសាចមិនចេះស្លាប់
*ma cà rồng nam
| Dracula | xác sống
🧜*merperson
| mermaid | merman | merwoman
*មនុស្សមច្ឆា
| នាងមច្ឆា | ប្រុសមច្ឆា | ស្រីមច្ឆា
*người cá
| công chúa cá | nàng tiên cá
🧜‍♀*mermaid
| merwoman
*នាងមច្ឆា
| ស្រីមច្ឆា
*nàng tiên cá
| công chúa cá
🧜‍♂*merman
| Triton
*ប្រុសមច្ឆា
| ត្រាយតុន
*chàng tiên cá
| Triton
🧝*elf
| magical
*អែលហ្វ
| ដែលចេះវេទមន្ត
*quỷ
🧝‍♀*woman elf
| magical
*អែលហ្វស្រី
| ដែលចេះវេទមន្ត
*nữ quỷ
| phép thuật
🧝‍♂*man elf
| magical
*អែលហ្វប្រុស
| ដែលចេះវេទមន្ត
*nam quỷ
🧞*genie
| djinn
*ជីនី
| ជីន
*thần
| djinn
🧞‍♀*woman genie
| djinn
*ជីនីស្រី
| ជីន
*nữ thần
🧞‍♂*man genie
| djinn
*ជីនីប្រុស
| ជីន
*nam thần
🧟*zombie
| undead | walking dead
*ហ្សំប៊ី
| ខ្មោចដើរ | បិសាចមិនចេះស្លាប់
*xác chết sống lại
| xác sống
🧟‍♀*woman zombie
| undead | walking dead
*ហ្សំប៊ីស្រី
| ខ្មោចដើរ | បិសាចមិនចេះស្លាប់
*xác chết nữ sống lại
| xác chết sống lại | xác sống
🧟‍♂*man zombie
| undead | walking dead
*ហ្សំប៊ីប្រុស
| ខ្មោចដើរ | បិសាចមិនចេះស្លាប់
*xác chết nam sống lại
| xác chết sống lại | xác sống
🙍*person frowning
| frown | gesture
*មនុស្ស​កំពុងក្រៀមក្រំ
| ក្រៀមក្រំ | មនុស្ស
*người đang cau mày
| cau mày | cử chỉ
🙍‍♂*man frowning
| frowning | gesture | man
*បុរសមុខក្រញ៉ូវ
| ក្រញ៉ូវ | ទឹកមុខ | បុរស | ប្រុស
*người đàn ông cau mày
| cau mày | cử chỉ | nam | đàn ông
🙍‍♀*woman frowning
| frowning | gesture | woman
*នារីមុខក្រញ៉ូវ
| ក្រញ៉ូវ | ទឹកមុខ | នារី | ស្រី
*người phụ nữ cau mày
| cau mày | cử chỉ | nữ | phụ nữ
🙎*person pouting
| gesture | pouting
*មនុស្សកំពុងមួរម៉ៅ
| ខឹង | មនុស្ស
*người đang bĩu môi
| cử chỉ | hờn dỗi
🙎‍♂*man pouting
| gesture | man | pouting
*បុរសមួរម៉ៅ
| ទឹកមុខ | បុរស | ប្រុស | មួរម៉ៅ
*người đàn ông bĩu môi
| bĩu môi | cử chỉ | nam | người đàn ông
🙎‍♀*woman pouting
| gesture | pouting | woman
*នារីមួរម៉ៅ
| ទឹកមុខ | នារី | មួរម៉ៅ | ស្រី
*người phụ nữ bĩu môi
| bĩu môi | cử chỉ | nữ | phụ nữ
🙅*person gesturing NO
| forbidden | gesture | hand | no | not | prohibited
*មនុស្សខ្វែងដៃជាសញ្ញាថា ទេ
| ដៃខ្វែង | ទេ | មិន | ហាមឃាត់
*phản đối
| cấm | cử chỉ | không | không cho phép | không có | tay
🙅‍♂*man gesturing NO
| forbidden | gesture | hand | man | no | prohibited
*បុរសចេញកាយវិការបដិសេធ
| ឃាត់ | បដិសេធ | មិនយល់ព្រម | ហាម
*người đàn ông ra hiệu phản đối
| cấm | cử chỉ | không | không ok | nam | người đàn ông | tay
🙅‍♀*woman gesturing NO
| forbidden | gesture | hand | no | prohibited | woman
*នារីចេញកាយវិការបដិសេធ
| ឃាត់ | បដិសេធ | មិនយល់ព្រម | ហាម
*người phụ nữ ra hiệu phản đối
| cấm | cử chỉ | không | không ok | nữ | phụ nữ | tay
🙆*person gesturing OK
| OK | gesture | hand
*មនុស្សផ្គុំដៃលើក្បាលជាសញ្ញាថា យល់ព្រម
| OK | កាយវិការ | ដៃ
*đồng ý
| cử chỉ | ok | tay
🙆‍♂*man gesturing OK
| OK | gesture | hand | man
*បុរសចេញកាយវិការយល់ព្រម
| កាយវិការ | យល់ព្រម | អនុញ្ញាត
*người đàn ông ra hiệu đồng ý
| cử chỉ | nam | người đàn ông | tay | được
🙆‍♀*woman gesturing OK
| OK | gesture | hand | woman
*នារីចេញកាយវិការយល់ព្រម
| កាយវិការ | យល់ព្រម | អនុញ្ញាត
*người phụ nữ ra hiệu đồng ý
| cử chỉ | nữ | phụ nữ | tay | trên
💁*person tipping hand
| hand | help | information | sassy | tipping
*អ្នកផ្តល់ព័ត៌មាន
| ជួយ | ណែនាំ | ប្រាប់ព័ត៌មាន
*người trợ giúp
| giúp | hỗn láo | tay | thông tin
💁‍♂*man tipping hand
| man | sassy | tipping hand
*បុរសសុំធីប
| ដៃ | បុរស | ប្រុស | សុំធីប
*người đàn ông ra hiệu trợ giúp
| nam | người đàn ông | tay ra hiệu | tươi tắn
💁‍♀*woman tipping hand
| sassy | tipping hand | woman
*នារីសុំធីប
| ដៃ | នារី | សុំធីប | ស្រី
*người phụ nữ ra hiệu trợ giúp
| nữ | phụ nữ | tay ra hiệu | tươi tắn
🙋*person raising hand
| gesture | hand | happy | raised
*មនុស្សលើកដៃស្តាំ
| ឆ្លើយសំណួរ | ដៃ | លើកដៃ | សួរ
*người vui vẻ giơ cao tay
| cử chỉ | nâng lên | tay | vui vẻ
🙋‍♂*man raising hand
| gesture | man | raising hand
*បុរសចេញកាយវិការលើកដៃ
| កាយវិការ | ប្រុស | លើក | លើកដៃ
*người đàn ông giơ cao tay
| cử chỉ | giơ tay | nam | người đàn ông
🙋‍♀*woman raising hand
| gesture | raising hand | woman
*នារីចេញកាយវិការលើកដៃ
| កាយវិការ | លើក | លើកដៃ | ស្រី
*người phụ nữ giơ cao tay
| cử chỉ | giơ tay | nữ | phụ nữ
🙇*person bowing
| apology | bow | gesture | sorry
*មនុស្សឱនគោរព
| គោរព
*người đang cúi đầu
| cúi người | cử chỉ | lấy làm tiếc | lời xin lỗi
🙇‍♂*man bowing
| apology | bowing | favor | gesture | man | sorry
*បុរសឱនលំទោន
| គោរព | សុំទោស | ឱន | ឱនលំទោន
*người đàn ông cúi đầu
| cúi | cử chỉ | lấy làm tiếc | lời xin lỗi | nam | người đàn ông | ủng hộ
🙇‍♀*woman bowing
| apology | bowing | favor | gesture | sorry | woman
*នារីឱនលំទោន
| គោរព | សុំទោស | ឱន | ឱនលំទោន
*người phụ nữ cúi đầu
| cúi | cử chỉ | lời xin lỗi | nữ | phụ nữ | xin lỗi | ủng hộ
🤦*person facepalming
| disbelief | exasperation | face | palm
*ខ្ទប់មុខ
| ធុញថប់ | បាតដៃ | មិនជឿ | មុខ
*lấy tay che mặt
| hoài nghi | lòng bàn tay | mặt | tức giận
🤦‍♂*man facepalming
| disbelief | exasperation | facepalm | man
*បុរសខ្ទប់មុខ
| ខ្ទប់មុខ | ប្រុស | មិនជឿ | ហួសចិត្ត
*người đàn ông lấy tay che mặt
| bực tức | lòng bàn tay | nam | sự hoài nghi | đàn ông
🤦‍♀*woman facepalming
| disbelief | exasperation | facepalm | woman
*នារីខ្ទប់មុខ
| ខ្ទប់មុខ | មិនជឿ | ស្រី | ហួសចិត្ត
*người phụ nữ lấy tay che mặt
| bực tức | lòng bàn tay | nữ | phụ nữ | sự hoài nghi
🤷*person shrugging
| doubt | ignorance | indifference | shrug
*ញាក់ស្មា
| ឆ្ងល់ | អត់ខ្វល់ | អត់ដឹង
*nhún vai
| hững hờ | nghi ngờ | thờ ơ
🤷‍♂*man shrugging
| doubt | ignorance | indifference | man | shrug
*បុរសញាក់ស្មា
| ឆ្ងល់ | ញាក់ស្មា | ប្រុស | អត់ដឹង
*người đàn ông nhún vai
| nam | nghi ngờ | người đàn ông | nhún vai | sự thờ ơ | vô minh
🤷‍♀*woman shrugging
| doubt | ignorance | indifference | shrug | woman
*នារីញាក់ស្មា
| ឆ្ងល់ | ញាក់ស្មា | ស្រី | អត់ដឹង
*người phụ nữ nhún vai
| nghi ngờ | nhún vai | nữ | phụ nữ | sự thờ ơ | vô minh
💆*person getting massage
| face | massage | salon
*ម៉ាស្សាក្បាល
| ក្បាល | ធ្វើសរសៃក្បាល | ម៉ាស្សា
*xoa bóp mặt
| thẩm mĩ viện | xoa bóp
💆‍♂*man getting massage
| face | man | massage
*បុរសគេងម៉ាស្សា
| បុរស | ប្រុស | មុខ | ម៉ស្សា
*người đàn ông được xoa bóp mặt
| mặt | nam | người đàn ông | xoa bóp
💆‍♀*woman getting massage
| face | massage | woman
*នារីគេងម៉ាស្សា
| នារី | មុខ | ម៉ស្សា | ស្រី
*người phụ nữ được xoa bóp mặt
| mặt | nữ | phụ nữ | xoa bóp
💇*person getting haircut
| barber | beauty | haircut | parlor
*កន្ត្រៃកំពុងកាត់សក់នារី
| កាត់សក់
*cắt tóc
| làm đẹp | phòng | thợ cắt tóc
💇‍♂*man getting haircut
| haircut | man
*បុរសកំពុងកាត់សក់
| កាត់សក់ | បុរស | ប្រុស
*người đàn ông được cắt tóc
| cắt tóc | nam | đàn ông
💇‍♀*woman getting haircut
| haircut | woman
*នារីកំពុងកាត់សក់
| កាត់សក់ | នារី | ស្រី
*người phụ nữ được cắt tóc
| cắt tóc | nữ | phụ nữ
🚶*person walking
| hike | walk | walking
*អ្នកថ្មើរជើង
| ដើរ | ថ្មើរជើង
*người đi bộ
| đang đi bộ | đi bộ | đi lang thang
🚶‍♂*man walking
| hike | man | walk
*បុរសកំពុុងដើរ
| ដើរ | បុរស | ប្រុស
*người đàn ông đi bộ
| nam | người đàn ông | đi bộ | đi lang thang
🚶‍♀*woman walking
| hike | walk | woman
*នារីកំពុុងដើរ
| ដើរ | នារី | ស្រី
*người phụ nữ đi bộ
| nữ | phụ nữ | đi bộ | đi lang thang
🏃*person running
| marathon | running
*អ្នករត់
| រត់
*người chạy
| chạy bộ | chạy đua maratông
🏃‍♂*man running
| man | marathon | racing | running
*បុរសកំពុងរត់
| បុរស | ប្រុស | រត់
*người đàn ông đang chạy
| maratông | nam | người đàn ông | đang chạy | đua xe
🏃‍♀*woman running
| marathon | racing | running | woman
*នារីកំពុងរត់
| នារី | រត់ | ស្រី
*người phụ nữ đang chạy
| chạy | maratông | nữ | phụ nữ | đua
💃*woman dancing
| dancing | woman
*អ្នករាំ
| រាំ
*người phụ nữ đang khiêu vũ
| khiêu vũ | phụ nữ
🕺*man dancing
| dance | man
*បុុរសកំពុងរាំ
| បុរស | រាំ
*người đàn ông đang khiêu vũ
| khiêu vũ | người đàn ông
👯*people with bunny ears
| bunny ear | dancer | partying
*អ្នរាំជាគូ
| គូ | រាំ
*những người đeo tai thỏ
| con gái | diễn viên múa | phụ nữ | tai | điệu múa thỏ
👯‍♂*men with bunny ears
| bunny ear | dancer | men | partying
*បុរសជប់លៀង
| ជប់លៀង | ត្រចៀកទន្សាយ | ប្រុស | អ្នករាំ
*những người đàn ông đeo tai thỏ
| nam | tai thỏ | tiệc tùng | vũ công | đàn ông
👯‍♀*women with bunny ears
| bunny ear | dancer | partying | women
*នារីជប់លៀង
| ជប់លៀង | ត្រចៀកទន្សាយ | ស្រី | អ្នករាំ
*những người phụ nữ đeo tai thỏ
| nữ | phụ nữ | tai thỏ | tiệc tùng | vũ công
🧖*person in steamy room
| sauna | steam room
*មនុស្សនៅក្នុងបន្ទប់ស្ទីម
| បន្ទប់ស្ទីម | សូណា
*người ở trong phòng xông hơi
| phòng xông hơi | sauna
🧖‍♀*woman in steamy room
| sauna | steam room
*ស្ត្រីនៅក្នុងបន្ទប់ស្ទីម
| បន្ទប់ស្ទីម | សូណា
*người phụ nữ ở trong phòng xông hơi
| phòng xông hơi | sauna
🧖‍♂*man in steamy room
| sauna | steam room
*បុរសនៅក្នុងបន្ទប់ស្ទីម
| បន្ទប់ស្ទីម | សូណា
*người đàn ông ở trong phòng xông hơi
| phòng xông hơi | sauna
🧗*person climbing
| climber
*មនុស្សកំពុងឡើង
| អ្នកឡើង
*người đang leo núi
| người leo trèo
🧗‍♀*woman climbing
| climber
*ស្ត្រីកំពុងឡើង
| អ្នកឡើង
*người phụ nữ đang leo núi
| người leo trèo
🧗‍♂*man climbing
| climber
*បុរសកំពុងឡើង
| អ្នកឡើង
*người đàn ông đang leo núi
| người leo trèo
🧘*person in lotus position
| meditation | yoga
*មនុស្សកំពុងអង្គុយជាទម្រង់ផ្កាឈូក
| យ៉ូហ្គា | សមាធិ
*người ngồi kiết già
| thiền | yoga
🧘‍♀*woman in lotus position
| meditation | yoga
*ស្ត្រីកំពុងអង្គុយជាទម្រង់ផ្កាឈូក
| យ៉ូហ្គា | សមាធិ
*người phụ nữ ngồi kiết già
| thiền | yoga
🧘‍♂*man in lotus position
| meditation | yoga
*បុរសកំពុងអង្គុយជាទម្រង់ផ្កាឈូក
| យ៉ូហ្គា | សមាធិ
*người đàn ông ngồi kiết già
| thiền | yoga
🛀*person taking bath
| bath | bathtub
*មនុស្សកំពុងដេកត្រាំក្នុងអាង
| ដេកត្រាំ | អាង
*người đang tắm bồn
| bồn tắm | tắm
🛌*person in bed
| hotel | sleep
*មនុស្សដេកលើគ្រែ
| ដេក | មនុស្សដេក | លើគ្រែ
*người trên giường
| khách sạn | ngủ
🕴*man in suit levitating
| business | man | suit
*បុរសស្លៀកឈុតធ្វើការ
| ការងារ | សមរម្យ | សម្លៀកបំពាក់ធ្វើការ
*người đàn ông mặc vest đang bay lên
| bộ đồ | kinh doanh | đàn ông
🗣*speaking head
| face | head | silhouette | speak | speaking
*កំពុងនិយាយ
| ក្បាល | និយាយ
*đầu người đang nói
| cái đầu | hình bóng | khuôn mặt | nói | đang nói
👤*bust in silhouette
| bust | silhouette
*ស្រមោលមនុស្សត្រឹមស្មាឡើងលើ
| មនុស្ស | ស្រមោល
*bóng tượng bán thân
| bóng | tượng bán thân
👥*busts in silhouette
| bust | silhouette
*ស្រមោលមនុស្សពីរនាក់ត្រឹមស្មាឡើងលើ
| ពីរនាក់ | មនុស្សពីរនាក់ | ស្រមោល
*bóng và tượng bán thân
| bóng | tượng bán thân
🤺*person fencing
| fencer | fencing | sword
*អ្នកកីឡាចាក់សាប
| កីឡា | ចាក់សាប | ដាវ | មនុស្ស
*người đấu kiếm
| kiếm | người | thể thao | đấu kiếm
🏇*horse racing
| horse | jockey | racehorse | racing
*ប្រណាំងសេះ
| ជិះសេះ | សេះ
*đua ngựa
| con ngựa | cuộc đua | người cưỡi ngựa đua | ngựa đua
*skier
| ski | snow
*អ្នកជិះស្គីលើជំរាលទឹកកក
| កីឡា | ជំរាលទឹកកក | ស្គី | អ្នកជិះក្តារ
*người sử dụng ván trượt tuyết
| trượt tuyết | tuyết
🏂*snowboarder
| ski | snow | snowboard
*អ្នកជិះក្តារស្គីលើជំរាលទឹកកក
| ក្តារស្គី | ជំរាលទឹកកក | អ្នកជិះ
*người trượt ván tuyết
| trượt tuyết | tuyết | tấm chắn tuyết
🏌*person golfing
| ball | golf
*អ្នកវាយកូនហ្គោល
| កូនហ្គោល | វាយកូនហ្គោល
*người chơi gôn
| gôn | quả bóng
🏌‍♂*man golfing
| golf | man
*បុរសវាយកូនហ្គោល
| កូនហ្គោល | បុរស | វាយកូនហ្គោល
*người đàn ông chơi gôn
| gôn | nam | đàn ông
🏌‍♀*woman golfing
| golf | woman
*នារីវាយកូនហ្គោល
| កូនហ្គោល | នារី | វាយកូនហ្គោល
*người phụ nữ chơi gôn
| gôn | nữ | phụ nữ
🏄*person surfing
| surfing
*អ្នកជិះក្តារលើរលក
| រលក | អ្នកជិះក្តារ
*người lướt sóng
| lướt sóng
🏄‍♂*man surfing
| man | surfing
*បុរសជិះក្តារលើទឹក
| ជិះក្តារលើទឹក | បុរស | ប្រុស
*người đàn ông lướt sóng
| lướt sóng | nam | người đàn ông
🏄‍♀*woman surfing
| surfing | woman
*នារីជិះក្តារលើទឹក
| ជិះក្តារលើទឹក | នារី | ស្រី
*người phụ nữ lướt sóng
| lướt | nữ | phụ nữ
🚣*person rowing boat
| boat | rowboat
*ទូកអ៊ុំ
| ទូក | អ៊ុំ
*thuyền chèo
| thuyền | xe cộ
🚣‍♂*man rowing boat
| boat | man | rowboat
*បុរសអុំទូក
| បុរស | អុំទូក
*người đàn ông chèo thuyền
| nam | người đàn ông | thuyền | thuyền chèo
🚣‍♀*woman rowing boat
| boat | rowboat | woman
*នារីអុំទូក
| នារី | អុំទូក
*người phụ nữ chèo thuyền
| nữ | phụ nữ | thuyền | thuyền chèo
🏊*person swimming
| swim
*អ្នកហែលទឹក
| ហែលទឹក
*người bơi
| bơi
🏊‍♂*man swimming
| man | swim
*បុរសហែលទឹក
| បុរស | ហែល | ហែលទឹក
*người đàn ông đang bơi
| bơi | nam | người đàn ông
🏊‍♀*woman swimming
| swim | woman
*នារីហែលទឹក
| នារី | ហែល | ហែលទឹក
*người phụ nữ đang bơi
| bơi | nữ | phụ nữ
*person bouncing ball
| ball
*មនុស្សបោកបាល់
| បោកបាល់ | មនុស្ស
*người chơi bóng
| quả bóng
⛹‍♂*man bouncing ball
| ball | man
*បុរសបោកបាល់
| បាល់ | បុរស | បោកបាល់
*người đàn ông chơi bóng
| bóng | nam | đàn ông
⛹‍♀*woman bouncing ball
| ball | woman
*នារីបោកបាល់
| នារី | បាល់ | បោកបាល់
*người phụ nữ chơi bóng
| bóng | nữ | phụ nữ
🏋*person lifting weights
| lifter | weight
*អ្នកលើរបាដុំដែក
| របាដុំដែក
*người cử tạ
| trọng lượng
🏋‍♂*man lifting weights
| man | weight lifter
*បុរសលើកដុំដែក
| ដុំដែក | បុរស | លើកដុំដែក
*người đàn ông cử tạ
| cử tạ | nam | người đàn ông
🏋‍♀*woman lifting weights
| weight lifter | woman
*នារីលើកដុំដែក
| ដុំដែក | នារី | លើកដុំដែក
*người phụ nữ cử tạ
| cử tạ | nữ | phụ nữ
🚴*person biking
| bicycle | biking | cyclist
*អ្នកជិះកង់
| កង់ | ជិះកង់
*người đi xe đạp
| xe đạp
🚴🏿*person biking: dark skin tone
| bicycle | biking | cyclist | person biking | dark skin tone
*អ្នកជិះកង់: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
| កង់ | ជិះកង់ | អ្នកជិះកង់ | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
*người đi xe đạp: màu da tối
| người đi xe đạp | xe đạp | màu da tối
🚴‍♂*man biking
| bicycle | biking | cyclist | man
*បុរសជិះកង់
| កង់ | ជិះកង់ | បុរស
*người đàn ông đi xe đạp
| nam | xe đạp | đi xe đạp | đua xe đạp | đàn ông
🚴🏿‍♂️*man biking: dark skin tone
| bicycle | biking | cyclist | man | man biking | dark skin tone
*បុរសជិះកង់: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
| កង់ | ជិះកង់ | បុរស | បុរសជិះកង់ | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
*người đàn ông đi xe đạp: màu da tối
| nam | người đàn ông đi xe đạp | xe đạp | đi xe đạp | đua xe đạp | đàn ông | màu da tối
🚴‍♀*woman biking
| bicycle | biking | cyclist | woman
*នារីជិះកង់
| កង់ | ជិះកង់ | នារី
*người phụ nữ đi xe đạp
| nữ | phụ nữ | xe đạp | đi xe đạp | đua xe đạp
🚴🏿‍♀️*woman biking: dark skin tone
| bicycle | biking | cyclist | woman | woman biking | dark skin tone
*នារីជិះកង់: ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
| កង់ | ជិះកង់ | នារី | នារីជិះកង់ | ប្រភេទពណ៌ស្បែកទី 6
*người phụ nữ đi xe đạp: màu da tối
| người phụ nữ đi xe đạp | nữ | phụ nữ | xe đạp | đi xe đạp | đua xe đạp | màu da tối
🚵*person mountain biking
| bicycle | bicyclist | bike | cyclist | mountain
*អ្នកជិះកង់ឡើងភ្នំ
| កង់ | ភ្នំ | អ្នកជិះកង់
*người đi xe đạp leo núi
| người đi xe đạp | núi | xe đạp
🚵‍♂*man mountain biking
| bicycle | bike | cyclist | man | mountain
*បុរសជិះកង់ឡើងភ្នំ
| កង់ | បុរស | ភ្នំ | អ្នកជិះកង់
*người đàn ông đi xe đạp leo núi
| nam | người đàn ông | núi | xe đạp | đua xe đạp
🚵‍♀*woman mountain biking
| bicycle | bike | biking | cyclist | mountain | woman
*នារីជិះកង់ឡើងភ្នំ
| កង់ | នារី | ភ្នំ | អ្នកជិះកង់
*người phụ nữ đi xe đạp leo núi
| núi | nữ | phụ nữ | xe đạp | đi xe đạp | đua xe đạp
🏎*racing car
| car | racing
*ឡានប្រណាំង
| ប្រណាំង | ឡាន
*xe đua
| xe | đua xe
🏍*motorcycle
| racing
*ម៉ូតូប្រណាំង
| ប្រណាំង | ម៉ូតូ
*xe máy
| đua xe
🤸*person cartwheeling
| cartwheel | gymnastics
*ប៉ាហ៊ី
| កន្លែងហាត់ប្រាណ | កីឡា | មនុស្ស
*nhào lộn
| người | thể dục | thể thao
🤸‍♂*man cartwheeling
| cartwheel | gymnastics | man
*បុរសកំពុងប៉ាហ៊ី
| កាយវប្បកម្ម | កីឡា | បុរស | ប៉ាហ៊ី
*người đàn ông nhào lộn
| nam | người | người đàn ông | nhào lộn | thể dục dụng cụ | thể thao
🤸‍♀*woman cartwheeling
| cartwheel | gymnastics | woman
*នារីកំពុងប៉ាហ៊ី
| កាយវប្បកម្ម | កីឡា | នារី | ប៉ាហ៊ី
*người phụ nữ nhào lộn
| người | nhào lộn | nữ | phụ nữ | thể dục dụng cụ | thể thao
🤼*people wrestling
| wrestle | wrestler
*អ្នកកីឡាកាស
| កីឡា | កីឡាកាស | មនុស្ស
*vật
| người | thể thao | đô vật
🤼‍♂*men wrestling
| men | wrestle
*បុរសកំពុងបោកចំបាប់
| កីឡា | កីឡាកាស | បុរស | បោកចំបាប់
*đàn ông chơi vật
| nam | người | thể thao | vật lộn | đàn ông
🤼‍♀*women wrestling
| women | wrestle
*នារីកំពុុងបោកចំបាប់
| កីឡា | កីឡាកាស | នារី | បោកចំបាប់
*phụ nữ chơi vật
| người | nữ | phụ nữ | thể thao | vật lộn
🤽*person playing water polo
| polo | water
*កីឡាគប់បាល់ក្នុងទឹក
| កីឡា | កីឡាបោះបាល់ | ទឹក | មនុស្ស
*bóng nước
| người | nước | thể thao
🤽‍♂*man playing water polo
| man | water polo
*បុរសលេងបាល់គប់ក្នុងទឹក
| កីឡា | ក្នុងទឹក | គប់បាល់ | បុរស
*người đàn ông chơi bóng nước
| nam | người đàn ông | thể thao | thủy cầu
🤽‍♀*woman playing water polo
| water polo | woman
*នារីលេងបាល់គប់ក្នុងទឹក
| កីឡា | ក្នុងទឹក | គប់បាល់ | នារី
*người phụ nữ chơi bóng nước
| bóng nước | nữ | phụ nữ | thể thao
🤾*person playing handball
| ball | handball
*មនុស្ស​កំពុងលេងបាល់គប់
| កីឡា | បាល់ | បាល់អោប | មនុស្ស
*bóng ném
| bóng | người | thể thao
🤾‍♂*man playing handball
| handball | man
*បុរសលេងបាល់ឱប
| កីឡា | បាល់ឱប | បុរស | លេងបាល់ឱប
*người đàn ông chơi bóng ném
| bóng ném | nam | người đàn ông | thể thao
🤾‍♀*woman playing handball
| handball | woman
*នារីលេងបាល់ឱប
| កីឡា | នារី | បាល់ឱប | លេងបាល់ឱប
*người phụ nữ chơi bóng ném
| bóng ném | nữ | phụ nữ | thể thao
🤹*person juggling
| balance | juggle | multitask | skill
*ត្រេះបាល់
| កិច្ចការចំរុះ | ជំនាញ | ត្រេះ | លំនឹង
*tung hứng
| cân bằng | kỹ năng | đa nhiệm
🤹‍♂*man juggling
| juggling | man | multitask
*បុរសលេងត្រែះ
| ត្រែះ | បុរស | ពហុជំនាញ
*người đàn ông tung hứng
| nam | tung hứng | đa nhiệm | đàn ông
🤹‍♀*woman juggling
| juggling | multitask | woman
*នារីលេងត្រែះ
| ត្រែះ | នារី | ពហុជំនាញ
*người phụ nữ tung hứng
| nữ | phụ nữ | tung hứng | đa nhiệm
👫*man and woman holding hands
| couple | hand | hold | man | woman
*បុរសនិងនារីកាន់ដៃគ្នា
| កាន់ដៃ | បុរសនារី | បុ្រស្រី
*người đàn ông và phụ nữ nắm tay
| cầm | cặp đôi | phụ nữ | tay | đàn ông
👬*two men holding hands
| Gemini | couple | hand | hold | man | twins | zodiac
*បុរសពីរនាក់កាន់ដៃគ្នា
| កាន់ដៃ | បុរស | បុ្រស
*hai người đàn ông nắm tay
| cầm | cặp song sinh | cặp đôi | hoàng đạo | song tử | tay | đàn ông
👭*two women holding hands
| couple | hand | hold | woman
*នារីពីរនាក់កាន់ដៃគ្នា
| កាន់ដៃ | នារី | ស្រី
*hai người phụ nữ nắm tay
| cầm | cặp đôi | phụ nữ | tay
💏*kiss
| couple
*មនុស្សពីរនាក់បម្រុងថើបគ្នា
| ថើប | បេះដូង | ស្នេហា | ស្រលាញ់
*nụ hôn
| cặp đôi | lãng mạn
👩‍❤️‍💋‍👩*kiss: woman, woman
| couple | kiss | woman
*មនុស្សពីរនាក់បម្រុងថើបគ្នា: មុខស្រ្តី មុខស្រ្តី
| ថើប | បេះដូង | មនុស្សពីរនាក់បម្រុងថើបគ្នា | ស្នេហា | ស្រលាញ់ | មុខស្រ្តី
*nụ hôn: phụ nữ, phụ nữ
| cặp đôi | lãng mạn | nụ hôn | phụ nữ
💑*couple with heart
| couple | love
*បេះដូងនៅចន្លោះគូស្នេហ៍
| គូស្នេហ៍ | បេះដូង | ស្នេហា
*cặp đôi với trái tim
| cặp đôi | hình trái tim | lãng mạn | yêu
👩‍❤️‍👩*couple with heart: woman, woman
| couple | couple with heart | love | woman
*បេះដូងនៅចន្លោះគូស្នេហ៍: មុខស្រ្តី មុខស្រ្តី
| គូស្នេហ៍ | បេះដូង | បេះដូងនៅចន្លោះគូស្នេហ៍ | ស្នេហា | មុខស្រ្តី
*cặp đôi với trái tim: phụ nữ, phụ nữ
| cặp đôi | cặp đôi với trái tim | hình trái tim | lãng mạn | yêu | phụ nữ
👪*family*ឪពុកម្តាយនិងកូន
| គ្រួសារ | ឳពុកម្តាយ
*gia đình
| cha | mẹ | trẻ em
👩‍👩‍👧*family: woman, woman, girl
| family | woman | girl
*ឪពុកម្តាយនិងកូន: មុខស្រ្តី មុខស្រ្តី មុខក្មេងស្រី
| គ្រួសារ | ឪពុកម្តាយនិងកូន | ឳពុកម្តាយ | មុខស្រ្តី | មុខក្មេងស្រី
*gia đình: phụ nữ, phụ nữ, con gái
| cha | gia đình | mẹ | trẻ em | phụ nữ | con gái
🤳*selfie
| camera | phone
*ថត selfie
| selfie | កាមេរ៉ា | ថត | ទូរស័ព្ទ
*tự sướng
| máy ảnh | điện thoại
💪*flexed biceps
| biceps | comic | flex | muscle
*សាច់ដុំដើមដៃ
| ដៃ | សាចដុំ
*bắp tay gập lại
| bắp tay | cơ bắp | cơ thể người | dẻo | hài hước
👈*backhand index pointing left
| backhand | finger | hand | index | point
*ចង្អុលទៅឆ្វេង
| ចង្អុល | ឆ្វេង
*ngón trỏ trái chỉ sang trái
| cơ thể người | ngón tay | ngón trỏ | tay | tay sấp | trỏ
👉*backhand index pointing right
| backhand | finger | hand | index | point
*ចង្អុលទៅស្តាំ
| ចង្អុល | ស្តាំ
*ngón trỏ trái chỉ sang phải
| cơ thể người | ngón tay | ngón trỏ | tay | tay sấp | trỏ
*index pointing up
| finger | hand | index | point | up
*ចង្អុលទៅលើ
| ចង្អុល | លើ
*ngón trỏ chỉ lên trên
| cơ thể người | lên | ngón tay | ngón trỏ | tay | trỏ
👆*backhand index pointing up
| backhand | finger | hand | index | point | up
*ចង្អុលទៅលើដោយបង្ហាញខ្នងដៃ
| ខ្នងដៃ | ចង្អុល | លើ
*ngón trỏ trái chỉ lên
| cơ thể người | lên | ngón tay | ngón trỏ | tay | tay sấp | trỏ
🖕*middle finger
| finger | hand
*ម្រាមកណ្តាលចង្អុលទៅលើ
| ចង្អុល | ជេរ | ដៃកណ្តាល
*ngón giữa
| cơ thể người | ngón tay | tay
👇*backhand index pointing down
| backhand | down | finger | hand | index | point
*ចង្អុលទៅក្រោម
| ក្រោម | ចង្អុល
*ngón trỏ trái chỉ xuống
| cơ thể người | ngón tay | ngón trỏ | tay | tay sấp | trỏ
*victory hand
| hand | v | victory
*លើម្រាមដៃពីរជាអក្សរ V
| V | ម្រាមពីរ | អក្សរវី
*tay chiến thắng
| chiến thắng | cơ thể người | tay | v
🤞*crossed fingers
| cross | finger | hand | luck
*ខ្វែងម្រាមដៃ
| ខ្វែង | ដៃ | ម្រាមដៃ | សំណាង
*hai ngón tay bắt chéo
| bàn tay | chéo | may mắn | ngón tay
🖖*vulcan salute
| finger | hand | spock | vulcan
*ផ្គុំម្រាមដៃជាពីរគូ
| ម្រាមផ្គុំ
*tay thần lửa
| cơ thể người | ngón tay | người spock | tay | thần lửa
🤘*sign of the horns
| finger | hand | horns | rock-on
*ប្រើម្រាមធ្វើជាសញ្ញាស្នែង
| ម្រាមពីរ | ស្នែង | អេម
*ký hiệu cặp sừng
| chiến thắng | cơ thể người | ngón tay | sừng | tay
🤙*call me hand
| call | hand
*ដៃជាសញ្ញាតេទូរស័ព្ទ
| ដៃ | តេទូរស័ព្ទ
*bàn tay gọi cho tôi
| bàn tay | gọi điện
🖐*hand with fingers splayed
| finger | hand | splayed
*លើកម្រាមដៃប្រាំ
| ប្រាំ | ម្រាមដៃ | ម្រាមប្រាំ | ​ បាតដៃ
*tay xòe ngón giơ lên
| cơ thể người | ngón tay | tay | xòe
*raised hand
| hand
*លើកដៃ
| បាតដៃ
*bàn tay giơ lên
| cơ thể người | tay
👌*OK hand
| OK | hand
*ធ្វើម្រាមដៃ OK
| ok | យល់ព្រម
*bàn tay làm dấu OK
| cơ thể người | ok | tay
👍*thumbs up
| +1 | hand | thumb | up
*មេដៃឡើងលើ
| ល្អ
*dấu ra hiệu đồng ý
| +1 | cơ thể người | lên | ngón tay cái | tay
👎*thumbs down
| -1 | down | hand | thumb
*មេដៃចុះក្រោម
| អន់
*dấu ra hiệu từ chối
| -1 | cơ thể người | ngón tay cái | tay | xuống
*raised fist
| clenched | fist | hand | punch
*លើកកណ្តាប់ដៃ
| កណ្តាប់ដៃ | ក្តាប់ | ក្តាប់ដៃ
*nắm đấm giơ lên
| cú đấm | cơ thể người | nắm tay | siết chặt | tay
👊*oncoming fist
| clenched | fist | hand | punch
*កណ្តាប់ដៃមើលចំពីមុខ
| ក្តាប់ដៃ
*nắm đấm
| cú đấm | cơ thể người | nắm tay | siết chặt | tay
🤛*left-facing fist
| fist | leftwards
*កណ្តាប់ដៃឆ្វេង
| កណ្តាប់ដៃ | ខាងឆ្វេង
*nắm đấm hướng phía trái
| hướng trái | nắm đấm
🤜*right-facing fist
| fist | rightwards
*កណ្តាប់ដៃស្តាំ
| កណ្តាប់ដៃ | ខាងស្តាំ
*nắm đấm hướng sang phải
| hướng phải | nắm đấm
🤚*raised back of hand
| backhand | raised
*ខ្នងដៃលាឡើង
| ខ្នងដៃ | លើកឡើង
*mu bàn tay giơ lên
| giơ lên | phía sau bàn tay
👋*waving hand
| hand | wave | waving
*គ្រវីដៃ
| ទេ
*vẫy tay
| cơ thể người | tay | vẫy
🤟*love-you gesture
| ILY | hand
*កាយវិការបង្ហាញក្ដីស្រឡាញ់
| ILY | ប្រអប់ដៃ
*cử chỉ yêu nhau
| ILY | anh yêu em | em yêu anh | tay
*writing hand
| hand | write
*ដៃកាន់ប៊ិចសរសេរ
| ប៊ិច | សរសេរ
*bàn tay đang viết
| cơ thể người | tay | viết
👏*clapping hands
| clap | hand
*ទះដៃ
| ល្អណាស់ | ស្វាគមន៍
*vỗ tay
| cơ thể người | tay
👐*open hands
| hand | open
*លាបង្ហាញបាតដៃទាំងពីរ
| លាដៃ
*hai bàn tay đang xòe
| cơ thể người | mở ra | tay
🙌*raising hands
| celebration | gesture | hand | hooray | raised
*លើកបង្ហាញបាតដៃទាំងពីរ
| ដៃ | បាតដៃពីរ | លើកដៃ
*người đang giơ tay
| cơ thể người | cử chỉ | hoan hô | lễ kỷ niệm | nâng lên | tay
🤲*palms up together
| prayer
*ដាក់បាតដៃទន្ទឹមគ្នា
| លើកដៃបួងសួង
*hai bàn tay chạm vào nhau
🙏*folded hands
| ask | bow | folded | gesture | hand | please | pray | thanks
*សំពះ
| គោរព
*chắp tay
| cúi người | cơ thể người | cảm ơn | cử chỉ | gập người | hỏi | làm ơn | nguyện cầu | tay
🤝*handshake
| agreement | hand | meeting | shake
*ចាប់ដៃ
| ការព្រមព្រៀង | ចាប់ | ដៃ | ប្រជុំ
*bắt tay
| gặp mặt | rung | tay | đồng ý
💅*nail polish
| care | cosmetics | manicure | nail | polish
*លាបថ្នាំក្រចក
| ក្រចក
*sơn móng tay
| chăm sóc | cơ thể người | cắt móng tay | móng tay | mỹ phẩm | đánh bóng
👂*ear
| body
*ត្រចៀក
| ស្តាប់
*tai
| cơ thể
👃*nose
| body
*ច្រមុះ
| ហិត
*mũi
| cơ thể
👣*footprints
| clothing | footprint | print
*ដានជើង
| រាងកាយ | សម្លៀកបំពាក់ | ស្នាម
*dấu chân
| cơ thể người | dấu | quần áo
👀*eyes
| eye | face
*ភ្នែក
| មុខ | រាងកាយ
*đôi mắt
| cơ thể người | khuôn mặt | mắt
👁*eye
| body
*កែវភ្នែក
| សម្លឹងមើល
*mắt
| cơ thể
👁‍🗨*eye in speech bubble
| eye | speech bubble | witness
*ភ្នែកក្នុងពពុះ
| ពពុះពាក្យនិយាយ | ភ្នែក | សាក្សី
*mắt trong bong bóng lời nói
| bong bóng bài phát biểu | mắt | nhân chứng
🧠*brain
| intelligent
*ខួរក្បាល
| ឆ្លាតវៃ
*não
| thông minh
👅*tongue
| body
*អណ្តាត
| លិឍ
*lưỡi
| cơ thể
👄*mouth
| lips
*មាត់*miệng
| cơ thể người | môi
💋*kiss mark
| kiss | lips
*ស្នាមថើប
| បបេរមាត់
*dấu nụ hôn
| hình trái tim | hôn | lãng mạn | môi | điểm
💘*heart with arrow
| arrow | cupid
*បេះដូងត្រូវគ្រាប់ព្រួញ
| បេះដូង | ព្រួញស្នេហ៍ | ស្នេហ៍
*trái tim với mũi tên
| hình trái tim | lãng mạn | mũi tên | thần tình yêu
*red heart
| heart
*បេះដូង
| ស្រឡាញ់
*trái tim màu đỏ
| trái tim
💓*beating heart
| beating | heartbeat | pulsating
*បេះដូងកំពុងញ័រ
| ញ័រ | បេះដូង
*trái tim đang đập
| dao động | hình trái tim | nhịp tim | đập
💔*broken heart
| break | broken
*បេះដូងបែកជាពីរ
| បេះដូងប្រេះស្រាំ | បែកបេះដូង
*trái tim tan vỡ
| bị vỡ | hình trái tim | vỡ
💕*two hearts
| love
*បេះដូងពីរ
| បេះដូង | បេះដូងមួយគូ | ស្នេហា
*hai trái tim
| yêu
💖*sparkling heart
| excited | sparkle
*បេះដូចចែងចាំង
| ចែងចាំង | បេដូង
*trái tim lấp lánh
| bị kích thích | chói sáng | hình trái tim
💗*growing heart
| excited | growing | nervous | pulse
*បេះដូងរីកធំធាត់
| បេះដូង | បេះដូងលោតញាប់ | រំភើប
*trái tim lớn dần
| bị kích thích | hình trái tim | lo lắng | nhịp tim | phát triển
💙*blue heart
| blue
*បេះដូងពណ៌ខៀវ
| ខៀវ | បេះដូង
*trái tim màu lam
| màu lam | trái tim
💚*green heart
| green
*បេះដូងពណ៌បៃតង
| បេះដូង | បៃតង
*trái tim màu lục
| màu lục | trái tim
💛*yellow heart
| yellow
*បេះដូងពណ៌លឿង
| បេះដូង | លឿង
*trái tim màu vàng
| trái tim | vàng
🧡*orange heart
| orange
*បេះដូងពណ៌ទឹកក្រូច
| ពណ៌ទឹកក្រូច
*trái tim màu cam
| màu cam
💜*purple heart
| purple
*បេះដូងពណ៌ស្វាយ
| បេះដូង | ពណ៌ស្វាយ
*trái tim tím
| trái tim | tím
🖤*black heart
| black | evil | wicked
*បេះដូងពណ៌ខ្មៅ
| ខ្មៅ | ធ្មប់ | បិសាច | បេះដូវ
*tim đen
| tim | đen | điều xấu | điều ác
💝*heart with ribbon
| ribbon | valentine
*បេះដូងចងបូ
| ចងបូ | បេះដូង | ស្រឡាញ់
*trái tim với ruy băng
| lễ tình yêu | ruy băng | trái tim
💞*revolving hearts
| revolving
*បេះដូងកំពុុងរង្វិលជុំ
| បេះដូង | វិល
*trái tim xoay vòng
| trái tim | đang quay
💟*heart decoration
| heart
*ពុម្ពបេះដូង
| បេះដូង
*hình trang trí trái tim
| trái tim
*heavy heart exclamation
| exclamation | mark | punctuation
*សញ្ញាឧទានរូបបេះដូង
| បេះដូង | សញ្ញាឧទាន
*dấu chấm than hình trái tim đậm
| chấm | chấm câu | cảm thán | hình trái tim
💌*love letter
| heart | letter | love | mail
*សំបុត្រស្នេហា
| សំបុត្រ | ស្នេហា
*thư tình
| hình trái tim | lá thư | lãng mạn | thư | yêu
💤*zzz
| comic | sleep
*អក្សរ Z បី
| គេង | ដេក | ស្រមុក
*buồn ngủ
| hài hước | ngủ
💢*anger symbol
| angry | comic | mad
*សញ្ញាខឹង
| ខឹង​
*biểu tượng giận giữ
| hài hước | tức giận | điên
💣*bomb
| comic
*គ្រាប់បែក
| ផ្ទុះ
*bom
| hài hước
💥*collision
| boom | comic
*បុកគ្នា
| ផ្ទុុះ
*va chạm
| bùng nổ | hài hước
💦*sweat droplets
| comic | splashing | sweat
*តំណក់ទឹកបី
| តំណក់ទឹក | ភ្លៀង
*giọt mồ hôi
| bắn tung tóe | hài hước | mồ hôi
💨*dashing away
| comic | dash | running
*សន្ទុះខ្យល់ពីការរត់យ៉ាងលឿន
| រត់់
*chớp nhoáng
| chạy | hài hước | va chạm
💫*dizzy
| comic | star
*វិលវល់
| វិល
*choáng váng
| hài hước | ngôi sao
💬*speech balloon
| balloon | bubble | comic | dialog | speech
*រង្វង់បង្ហាញពាក្យកំពុងនិយាយខាងស្តាំ
| និយាយ | ពាក្យសម្តី
*bong bóng lời nói
| bong bóng | bài diễn văn | hài hước | khí cầu | thoại
🗨*left speech bubble
| dialog | speech
*រង្វង់បង្ហាញពាក្យកំពុងនិយាយខាងឆ្វេង
| ឆ្វេង | និយាយ
*bong bóng lời nói trái
| bài diễn văn | thoại
🗯*right anger bubble
| angry | balloon | bubble | mad
*រង្វង់អង្កាញ់បង្ហាញពាក្យកំពុងនិយាយខាងស្តាំ
| ខាងស្តាំ | និយាយ
*bong bóng góc phải
| bong bóng | khí cầu | tức giận | điên
💭*thought balloon
| balloon | bubble | comic | thought
*ពពកបង្ហាញពាក្យកំពុងគិត
| គិត | និយាយ | ពពក
*bong bóng suy nghĩ
| bong bóng | hài hước | khí cầu | nghĩ
🕳*hole*ប្រហោយ
| ប្រហោង
*lỗ
| cái lỗ
👓*glasses
| clothing | eye | eyeglasses | eyewear
*វ៉ែនតា
| ម៉្ញូប
*kính mắt
| mắt | quần áo | đeo kính
🕶*sunglasses
| dark | eye | eyewear | glasses
*វ៉ែនតាខ្មៅ
| ខ្មៅ | ងងឹត | វ៉ែនតា
*kính râm
| bóng tối | kính mắt | mắt | đeo kính
👔*necktie
| clothing
*ក្រវាត់កជាប់នឹងអាវ
| ក្រវាត់ក | អាវ
*cà vạt
| quần áo
👕*t-shirt
| clothing | shirt | tshirt
*អាវយឺត
| សម្លៀកបំពាក់ | អាវ
*áo phông
| quần áo | áo sơ mi | áo thun
👖*jeans
| clothing | pants | trousers
*ខោខូវប៊យ
| ខោ
*quần bò
| quần | quần áo | quần đùi
🧣*scarf
| neck
*កន្សែង
| ក
*khăn quàng
| cổ
🧤*gloves
| hand
*ស្រោមដៃ
| ប្រអប់ដៃ
*găng tay
| tay
🧥*coat
| jacket
*អាវធំវែង
| អាវធំខ្លី
*áo khoác
🧦*socks
| stocking
*ស្រោមជើង
| ស្រោមជើងវែង
*tất
| bít tất | vớ
👗*dress
| clothing
*រ៉ូប
| សម្លៀកបំពាក់
*váy
| quần áo
👘*kimono
| clothing
*គីម៉ូណូ (ឈុតប្រពៃណីជប៉ុន)
| ឈុតប្រពៃណី | សម្លៀកបំពាក់
*kimono
| quần áo
👙*bikini
| clothing | swim
*ឈុតប៊ីគីនី (ឈុតហែលទឹក)
| ឈុតហែលទឹក | ស៊ិចស៊ី
*áo tắm hai mảnh
| bơi | quần áo
👚*woman’s clothes
| clothing | woman
*អាវមនុស្សស្រី
| មនុស្សស្រី | អាវ
*quần áo nữ
| nữ | quần áo
👛*purse
| clothing | coin
*ការបូបដៃ
| កាបូបដៃ | កាបូបលុយ | កូនកាបូប
*
| quần áo | đồng tiền
👜*handbag
| bag | clothing | purse
*ការបូូស្ពាយចំហៀង
| កាបូបយួរដៃ | កាបូបស្ពាយចំហៀង
*túi xách
| quần áo | túi
👝*clutch bag
| bag | clothing | pouch
*កាបូបប៊ិច
| កាបូបរូត
*túi cắp nách
| quần áo | túi
🛍*shopping bags
| bag | hotel | shopping
*ថង់ដាក់ទំនិញ
| ថង់ដាក់ឥវ៉ាន់ | អីវ៉ាន់
*túi mua sắm
| khách sạn | mua sắm | túi
🎒*school backpack
| bag | satchel | school
*កាបូបស្ពាយទៅសាលា
| កាតាប | ស្ពាយកាតាប
*ba lô đi học
| cặp | trường | túi
👞*man’s shoe
| clothing | man | shoe
*ស្បែកជើងបុរស
| ស្បែកជើង | ស្បែកជើងឃ្វា
*giày nam
| giày | quần áo | đàn ông
👟*running shoe
| athletic | clothing | shoe | sneaker
*ស្បែងជើងរត់កីឡា
| ស្បែកជើងកីឡា
*giày chạy
| giày | giày đế mềm | khỏe mạnh | quần áo
👠*high-heeled shoe
| clothing | heel | shoe | woman
*ស្បែកជើងកែងចោត
| កែងចោត | ស្បែកជើកែង
*giày cao gót
| giày | gót chân | phụ nữ | quần áo
👡*woman’s sandal
| clothing | sandal | shoe | woman
*ស្បែងជើងកែងស៊ក
| ស្បែកជើងស្រី | ស្បែកជើស៊ក
*xăng đan nữ
| giày | phụ nữ | quần áo | xăng đan
👢*woman’s boot
| boot | clothing | shoe | woman
*ស្បែកជើងកវែងនារី
| ស្បែកជើងកវែង | ស្បែកជើងស្រី
*giày bốt nữ
| bốt | giày | phụ nữ | quần áo
👑*crown
| clothing | king | queen
*ម្កុជ
| ស្តេច
*vương miện
| nữ hoàng | quần áo | vua
👒*woman’s hat
| clothing | hat | woman
*មួកនារី
| មួកស្រី
*mũ phụ nữ
| cái mũ | phụ nữ | quần áo
🎩*top hat
| clothing | hat | top | tophat
*មួកអ្នកលេងសៀក
| មួកសៀក
*mũ chóp cao
| cái mũ | mũ cao | quần áo | đầu
🎓*graduation cap
| cap | celebration | clothing | graduation | hat
*មួកទទួលសញ្ញាបត្រ
| ទទួលសញ្ញាបត្រ | មួក
*mũ tốt nghiệp
| cái mũ | lễ kỷ niệm | mũ lưỡi trai | quần áo | tốt nghiệp
🧢*billed cap
| baseball cap
*មួកកាតិប*mũ lưỡi trai
*rescue worker’s helmet
| aid | cross | face | hat | helmet
*មួកសុវត្ថិភាពមានរូបសញ្ញាបូកពណ៌ស
| មួកសុវត្ថិភាព | សុវត្ថិភាព
*mũ bảo hiểm của lính cứu hộ
| chữ thập | cái mũ | cứu | khuôn mặt | nón bảo hộ
📿*prayer beads
| beads | clothing | necklace | prayer | religion
*ខ្សែអង្កាំអ្នកបួស
| អង្កាំ
*tràng hạt
| chuỗi hạt | cầu nguyện | hạt | quần áo | tôn giáo
💄*lipstick
| cosmetics | makeup
*ក្រែមលាបមាត់
| ក្រែម
*son môi
| mỹ phẩm | trang điểm
💍*ring
| diamond
*ចិញ្ចៀន
| ពេជ្រ
*nhẫn
| kim cương | lãng mạn
💎*gem stone
| diamond | gem | jewel
*ត្បូង
| ពេជ្រ | អលង្គា
*đá quý
| kim cương | lãng mạn | ngọc
🐵*monkey face
| face | monkey
*មុខស្វា
| ស្វា
*mặt khỉ
| khỉ | mặt
🐒*monkey*ស្វា
| ស្វាអង្គុយ | អង្គុយ
*khỉ
| con khỉ
🦍*gorilla*ស្វាឳ
| សត្វ
*khỉ đột
| động vật
🐶*dog face
| dog | face | pet
*មុុខឆ្កែ
| ឆ្កែ | មុខឆ្កែ
*mặt cún
| cún | khuôn mặt | thú cưng
🐕*dog
| pet
*ឆ្កែ
| សុនខ
*chó
| thú cưng
🐩*poodle
| dog
*ឆ្កែកាត់រោមធ្វើម៉ូត
| ឆ្កែ | លេងម៉ូត
*chó xù
| cún
🐺*wolf face
| face | wolf
*មុខឆ្កែចចក
| ចចក
*mặt chó sói
| chó sói | mặt
🦊*fox face
| face | fox
*មុខកញ្រ្ជោង
| កញ្ជោង | មុខ | សត្វ
*mặt cáo
| cáo | mặt | động vật
🐱*cat face
| cat | face | pet
*មុខឆ្មា
| ឆ្មា | មុខ
*mặt mèo
| con mèo | khuôn mặt | thú cưng
🐈*cat
| pet
*ឆ្មា
| សត្ថចិញ្ចឹម
*mèo
| thú cưng
🦁*lion face
| Leo | face | lion | zodiac
*មុខតោ
| តោ | មុខ
*mặt sư tử
| con sư tử | cung hoàng đạo | cung sư tử | khuôn mặt
🐯*tiger face
| face | tiger
*មុខខ្លា
| ខ្លា | មុខ
*mặt hổ
| hổ | mặt
🐅*tiger*ខ្លា*hổ
| con hổ
🐆*leopard*ខ្លារខិន*báo hoa mai
| con báo
🐴*horse face
| face | horse
*មុខសេះ
| មុខ | សេះ
*mặt ngựa
| mặt | ngựa
🐎*horse
| equestrian | racehorse | racing
*សេះ
| សេះរត់
*ngựa
| đua | đua ngựa
🦄*unicorn face
| face | unicorn
*មុខសេះដុះស្នែង
| មុខ | សេះដុះស្នែង
*mặt kỳ lân
| kỳ lân | mặt
🦓*zebra
| stripe
*សេះបង្កង់
| ឆ្នូត
*ngựa vằn
| sọc | vằn
🦌*deer*ក្តាន់
| សត្វ
*hươu
| nai | động vật
🐮*cow face
| cow | face
*មុខគោ
| គោ | មុខ
*mặt bò
| bò cái | khuôn mặt
🐂*ox
| Taurus | bull | zodiac
*គោឈ្មោល
| គោ
*bò đực
| cung hoàng đạo | cung kim ngưu
🐃*water buffalo
| buffalo | water
*ក្របីទឹក
| ក្របី | ទឹក
*trâu nước
| nước
🐄*cow*គោយកទឹកដោះ
| គោទឹកដោះ
*bò cái
| con bò
🐷*pig face
| face | pig
*មុខជ្រូក
| ជ្រូក | មុខ
*mặt lợn
| heo | mặt
🐖*pig
| sow
*ជ្រូក*lợn
| heo nái
🐗*boar
| pig
*មុខគោព្រៃ
| ជ្រូកព្រៃ
*lợn rừng
| con heo
🐽*pig nose
| face | nose | pig
*ច្រមុះជ្រូក
| ច្រមុះ | ជ្រូក
*mũi lợn
| con heo | khuôn mặt | mũi
🐏*ram
| Aries | male | sheep | zodiac
*ចៀមបង្កាត់ពូជ
| ចៀមបា
*cừu đực
| cung bạch dương | cung hoàng đạo | cừu
🐑*ewe
| female | sheep
*ចៀម*cừu cái
🐐*goat
| Capricorn | zodiac
*ពពែ
| មមែ
*
| cung hoàng đạo | cung ma kết
🐪*camel
| dromedary | hump
*អូដ្ឋ
| បូក
*lạc đà
| con lạc đà | cái bướu
🐫*two-hump camel
| bactrian | camel | hump
*អូដ្ឋបូកពីរ
| បូក | អូដ្ឋ
*lạc đà hai bướu
| con lạc đà | cái bướu | lạc đà bactrian
🦒*giraffe
| spots
*សត្វកវែង
| ស្នាមអុច
*hươu cao cổ
| chấm | sao | đốm
🐘*elephant*ដំរី*voi
| con voi
🦏*rhinoceros*រមាស
| សត្វ
*tê giác
| động vật
🐭*mouse face
| face | mouse
*មុខកណ្តុរ
| កណ្តុរ | មុខ
*mặt chuột
| chuột | mặt
🐁*mouse*កណ្តុរប្រែង
| កណ្តុរស
*chuột
| con chuột
🐀*rat*កណ្ដុរ
| កណ្តុរ
*chuột cống
🐹*hamster face
| face | hamster | pet
*មុខសត្វកកេរ
| កកេរ | មុខ | សត្វ
*mặt chuột đồng
| chuột đồng | khuôn mặt | thú cưng
🐰*rabbit face
| bunny | face | pet | rabbit
*មុខទន្សាយ
| ទន្សាយ | មុខ
*mặt thỏ
| con thỏ | khuôn mặt | thú cưng | điệu múa thỏ
🐇*rabbit
| bunny | pet
*ទន្សាយ*thỏ
| thú cưng | điệu múa thỏ
🐿*chipmunk*កំប្រុក*sóc chuột
| con sóc
🦔*hedgehog
| spiny
*កាំប្រមា
| ដែលមានបន្លាច្រូង
*nhím
| có gai
🦇*bat
| vampire
*ប្រចៀវ
| ជញ្ជក់ឈាម | សត្វ
*dơi
| ma cà rồng | động vật
🐻*bear face
| bear | face
*មុខខ្លាឃ្មុំ
| ខ្លាឃ្មុំ | មុខ
*mặt gấu
| gấu | mặt
🐨*koala
| bear
*មុខសត្វកូឡា
| ខ្លាឃ្មុំ | ខ្លាឃ្មុំកូឡា | មុខ
*gấu túi
| con gấu
🐼*panda face
| face | panda
*មុខខ្លាឃ្មុំផេនដា
| ខ្លាឃ្មុំ | ផេនដា
*mặt gấu trúc
| gấu trúc | mặt
🐾*paw prints
| feet | paw | print
*ដានក្រញាំជើង
| ក្រញាំ | ដាន
*dấu chân móng vuốt
| bàn chân | chân | dấu
🦃*turkey
| bird
*មាន់ធឺឃី
| មាន់
*gà tây
🐔*chicken
| bird
*ក្បាលមាន់
| មាន់់
*
| con gà
🐓*rooster
| bird
*មាន់គក
| មាន់
*gà trống
🐣*hatching chick
| baby | bird | chick | hatching
*កូនទាញាស់
| កូនទា
*gà mới nở
| gà | gà con | ấp
🐤*baby chick
| baby | bird | chick
*ក្បាលកូនទា
| ក្បាលទា | ទា
*gà con
| gà
🐥*front-facing baby chick
| baby | bird | chick
*កូនមាន់
| កូន
*mặt trước gà con
| gà | gà con
🐦*bird*ក្បាសចាប
| ក្បាលចាប
*chim
| con chim
🐧*penguin
| bird
*ក្បាលផេនឃ្វីន
| ផេនឃ្វីន | សត្វលើទឹកកក
*chim cánh cụt
🕊*dove
| bird | fly | peace
*ព្រាប
| សត្វស្លាប
*bồ câu
| bay | chim | hòa bình
🦅*eagle
| bird
*ឥន្ទ្រី
| បក្សី
*đại bàng
| chim
🦆*duck
| bird
*ទា
| បក្សី
*vịt
| chim
🦉*owl
| bird | wise
*ទីទុយ
| គំនិតល្អ | បក្សី
*
| chim | không ngoan
🐸*frog face
| face | frog
*មុខកង្កែប
| កង្កែប
*mặt ếch
| mặt | ếch
🐊*crocodile*ក្រពើ
| ល្មូន
*cá sấu
🐢*turtle
| terrapin | tortoise
*អណ្តើក
| ល្មូន
*rùa
| con rùa
🦎*lizard
| reptile
*ជីងចក់
| តុកែ | ល្មូន
*thằn lằn
| bò sát
🐍*snake
| Ophiuchus | bearer | serpent | zodiac
*ពស់
| ម្សាញ់
*rắn
| chòm sao xà phu | cung hoàng đạo | vật mang
🐲*dragon face
| dragon | face | fairy tale
*ក្បាលនាគ
| នាគ
*mặt rồng
| khuôn mặt | rồng | truyện cổ tích
🐉*dragon
| fairy tale
*នាគ*rồng
| truyện cổ tích
🦕*sauropod
| brachiosaurus | brontosaurus | diplodocus
*sauropod
| brachiosaurus | brontosaurus | diplodocus
*khủng long chân thằn lằn
| khủng long to ăn cây cối | thằn lằn hai óc | uyển long
🦖*T-Rex
| Tyrannosaurus Rex
*T-Rex
| Tyrannosaurus Rex
*khủng long bạo chúa
| Khủng long bạo chúa
🐳*spouting whale
| face | spouting | whale
*ត្រីបាឡែនបាញ់ទឹក
| ត្រី | បាឡែន
*cá voi phun nước
| con cá voi | khuôn mặt | phun
🐋*whale*ត្រីបាឡែន
| ត្រី | បាឡែន
*cá voi
🐬*dolphin
| flipper
*ត្រីដូហ្វីន
| ដូហ្វីន | ត្រី | ផ្សោត
*cá heo
| chân chèo
🐟*fish
| Pisces | zodiac
*ត្រី*
| cung hoàng đạo | cung song ngư
🐠*tropical fish
| fish | tropical
*ត្រីសមុទ្រ
| ត្រី
*cá nhiệt đới
| cá | nhiệt đới
🐡*blowfish
| fish
*ត្រីកំពត
| ត្រី
*cá nóc
| cá
🦈*shark
| fish
*ត្រីឆ្លាម
| ត្រី
*cá mập
| cá
🐙*octopus*មឹកម្រាម
| មឹក
*bạch tuộc
🐚*spiral shell
| shell | spiral
*សម្បកខ្ចៅ
| ខ្ចៅ
*vỏ xoắn ốc
| vỏ | xoắn ốc
🦀*crab
| Cancer | zodiac
*ក្តាម*cua
| cung cự giải | cung hoàng đạo
🦐*shrimp
| food | shellfish | small
*បង្គារ
| តូច | ពពួកខ្យង | អាហារ
*tôm
| nhỏ | thức ăn | tôm cua
🦑*squid
| food | molusc
*មឹកបំពង់
| មឹក | សិប្បិជាតិ | អាហារ
*mực ống
| mực | thân mềm | thức ăn
🐌*snail*ខ្យង*ốc sên
🦋*butterfly
| insect | pretty
*មេអំបៅ
| សត្វល្អិត | ស្អាត
*bướm
| côn trùng | đẹp
🐛*bug
| insect
*ដង្កូវ
| សត្វល្អិត
*con rệp
| côn trùng
🐜*ant
| insect
*ស្រមោច
| សត្វល្អិត
*kiến
| côn trùng
🐝*honeybee
| bee | insect
*ឃ្មុំ
| សត្វល្អិត
*ong mật
| con ong | côn trùng
🐞*lady beetle
| beetle | insect | ladybird | ladybug
*អណ្តើកមាសញី (សត្វល្អិត)
| សត្វល្អិត
*bọ rùa
| bọ cánh cứng | con bọ rùa | côn trùng | rùa
🦗*cricket
| grasshopper
*ចង្រិត
| កណ្ដូប
*dế
| châu chấu
🕷*spider
| insect
*ពីងពាង
| សត្វល្អិត
*nhện
| côn trùng
🕸*spider web
| spider | web
*សំណាញ់ពីងពាង
| ពីងពាង | សណាញ់ពីងពាង
*mạng nhện
| nhện
🦂*scorpion
| Scorpio | scorpio | zodiac
*ខ្យាដំរី
| សត្វល្អិត
*bọ cạp
| cung bọ cạp | cung hoàng đạo
💐*bouquet
| flower
*បាច់ផ្កា
| ផ្កា
*bó hoa
| cây | hoa | lãng mạn
🌸*cherry blossom
| blossom | cherry | flower
*ផ្កាឈើរីរីក
| ផ្កា | រីក
*hoa anh đào
| hoa | thực vật
💮*white flower
| flower
*ផ្កាស
| ផ្កា | រីក​
*hoa trắng
| hoa
🏵*rosette
| plant
*ផ្កាពាក់តុបតែង
| តុបតែង | ផ្កា
*nơ hoa hồng
| thực vật
🌹*rose
| flower
*ផ្កាកូឡាបមួយទង
| កូឡាប | ផ្កា
*hoa hồng
| hoa | thực vật
🥀*wilted flower
| flower | wilted
*ផ្កាស្រពោន
| ផ្កា | ស្រពោន
*hoa héo
| hoa | héo
🌺*hibiscus
| flower
*ផ្ការំយោល
| ផ្កា | រំយោល
*hoa dâm bụt
| hoa | thực vật
🌻*sunflower
| flower | sun
*ផ្កាឈូករ័ត្ន
| ផ្កា
*hoa hướng dương
| hoa | mặt trời | thực vật
🌼*blossom
| flower
*ផ្ការីក
| រីក
*hoa
| thực vật
🌷*tulip
| flower
*ផ្កាឈូ​កក្រពុំ
| ក្រពុំ | ផ្កាឈូក
*hoa tuy-líp
| hoa | thực vật
🌱*seedling
| young
*ពូជផ្កា
| រុក្ខជាតិ
*cây con
| thực vật
🌲*evergreen tree
| tree
*ដើមណូអែល
| ដើម | ដើមឈើ
*cây thường xanh
| cây | thực vật
🌳*deciduous tree
| deciduous | shedding | tree
*ដើមជ្រុះស្លឹក
| ដើមឈើ
*cây rụng lá
| cây | phù du | đổ
🌴*palm tree
| palm | tree
*ដើមដូង
| ដូង | ដើមឈើ
*cây cọ
| cây | thực vật
🌵*cactus
| plant
*ដើមដំបងយក្ស
| ដើម | ដំបងយក្ស
*cây xương rồng
| thực vật
🌾*sheaf of rice
| ear | grain | rice
*គួស្រូវ
| ស្រូវ | ស្លឹកស្រូវ
*bó lúa
| bông lúa | gạo | thực vật
🌿*herb
| leaf
*ស្លឹកជី
| ជី
*thảo mộc
| lá cây | thực vật
*shamrock
| plant
*ស្លឹកផ្កាឆែកជាបីសន្លឹក
| ផ្កា | ស្លឹកឈើ
*cỏ ba lá
| thực vật
🍀*four leaf clover
| 4 | clover | four | leaf
*ស្លឹកផ្កាឆែកជាបួនសន្លឹក (ក្លូវើ)
| ស្លឹកឈើ
*cỏ bốn lá
| 4 | bốn | cỏ ba lá | lá cây | thực vật
🍁*maple leaf
| falling | leaf | maple
*ស្លឹកឆែក
| ស្លឹកឈើ
*lá phong
| cây thích | lá cây | rụng | thực vật
🍂*fallen leaf
| falling | leaf
*ស្លឹ​កឈើជ្រុះ
| ជ្រុស | ស្លឹកឈើ
*lá rụng
| lá | rụng | thực vật
🍃*leaf fluttering in wind
| blow | flutter | leaf | wind
*ស្លឹកឈើហើរ
| ខ្យល់ | បក់ | ស្លឹកឈើ | ហើរ
*lá rung rinh trong gió
| gió | lá cây | rung | thổi | thực vật
🍇*grapes
| fruit | grape
*ទំពាាំងបាយជូ
| ទំពាំងបាយជូ | ផ្លែឈើ
*chùm nho
| hoa quả | nho | thực vật
🍈*melon
| fruit
*ត្រសក់ស្រូវ
| ផ្លែឈើ
*dưa
| hoa quả | thực vật
🍉*watermelon
| fruit
*ឪឡឹក
| ផ្លែឈើ | ឳឡឹក
*dưa hấu
| hoa quả | thực vật
🍊*tangerine
| fruit | orange
*ក្រូចឃ្វិច
| ក្រូច | ផ្លែឈើ
*quýt
| hoa quả | quả cam | thực vật
🍋*lemon
| citrus | fruit
*ក្រូ​ចឆ្មា
| ផ្លែឈើ
*chanh
| hoa quả | thực vật
🍌*banana
| fruit
*ចេក
| ផ្លែឈើ
*chuối
| hoa quả | thực vật
🍍*pineapple
| fruit
*ម្នាស់
| ផ្លែឈើ
*dứa
| hoa quả | thực vật
🍎*red apple
| apple | fruit | red
*ផ្លែប៉ោមក្រហម
| ក្រហម | ប៉ោម | ផ្លែឈើ
*táo đỏ
| hoa quả | quả táo | thực vật | đỏ
🍏*green apple
| apple | fruit | green
*ផ្លែប៉ោមបៃតង
| បៃតង | ប៉ោម | ផ្លែឈើ
*táo xanh
| hoa quả | quả táo | thực vật | xanh lục
🍐*pear
| fruit
*ផ្លែប៉េះ
| ផ្លែឈើ
*
| hoa quả | thực vật
🍑*peach
| fruit
*ផ្លៃស្រដៀងសេដា
| ផ្លែឈើ | សេដា
*đào
| hoa quả | thực vật
🍒*cherries
| berries | cherry | fruit | red
*ផ្លែឈើរី
| ឈើរី | ផ្លែឈើ
*anh đào
| hoa quả | thực vật
🍓*strawberry
| berry | fruit
*ផ្លែស្ត្រប៊ែរី
| ផ្លែឈើ | ស្ត្រប៊ែរី
*dâu tây
| hoa quả | thực vật
🥝*kiwi fruit
| food | fruit | kiwi
*ផ្លែគីវី
| គីវី | ផ្លែឈើ | អាហារ
*quả kiwi
| hoa quả | kiwi | thức ăn
🍅*tomato
| fruit | vegetable
*ផ្លែប៉េងប៉ោះ
| បន្លែ | ប៉េងប៉ោះ
*cà chua
| rau | thực vật
🥥*coconut
| palm | piña colada
*ដូង
| ត្នោត | ពីញ៉ា កូឡាដា
*dừa
| cây dừa | pina colada
🥑*avocado
| food | fruit
*ផ្លែប៊ឺ
| ប៊ឺរ | ផ្លែឈើ | អាហារ
*quả bơ
| hoa quả | thức ăn
🍆*eggplant
| aubergine | vegetable
*ត្រប់វែង
| បន្លែ
*cà tím
| rau | thực vật
🥔*potato
| food | vegetable
*ដំឡូង
| បន្លែ | អាហារ
*khoai tây
| thức ăn | thực vật
🥕*carrot
| food | vegetable
*ការ៉ុត
| បន្លែ | អាហារ
*cà rốt
| thức ăn | thực vật
🌽*ear of corn
| corn | ear | maize | maze
*ផ្លែពោត
| ពោត | រុក្ខជាតិ
*bắp ngô
| bắp’ | ngô | thực vật
🌶*hot pepper
| hot | pepper
*ម្ទេសក្រហម
| ម្ទេស
*quả ớt
| nóng | thực vật
🥒*cucumber
| food | pickle | vegetable
*ត្រសក់
| ជ្រក់ត្រសក់ | បន្លែ | អាហារ
*dưa chuột
| dưa chua | thức ăn | thực vật
🥦*broccoli
| wild cabbage
*ផ្កាស្ពៃខៀវ
| ស្ពៃក្ដោបព្រៃ
*xúp lơ xanh
| cải bắp dại
🍄*mushroom
| toadstool
*ផ្សិត
| រុក្ខជាតិ
*nấm
| thực vật
🥜*peanuts
| food | nut | peanut | vegetable
*សណ្តែកដី
| គ្រាប់ | បន្លែ | អាហារ
*đậu phộng
| quả hạch | thức ăn | thực vật
🌰*chestnut
| plant
*កៅឡាក់
| ធញជាតិ
*hạt dẻ
| thực vật
🍞*bread
| loaf
*នុំប៉័ងបួនជ្រុង
| ដុំនុំ | នំប៉័ង
*bánh mì
| ổ bánh mì
🥐*croissant
| bread | crescent roll | food | french
*នំរមូល
| croissant | នំប៉័ង | បារាំង | មូរចំនិតខែ | អាហារ
*bánh sừng bò
| bánh móng ngựa | bánh mỳ | pháp | thức ăn
🥖*baguette bread
| baguette | bread | food | french
*នំប៉័ងវែង
| នំប៉័ង | បារាំង | អាហារ
*bánh mì que
| bánh mỳ | pháp | thức ăn
🥨*pretzel
| twisted
*នំដុតវេញចូលគ្នា
| ដែលវេញចូលគ្នា
*bánh quy xoắn
| xoắn
🥞*pancakes
| crêpe | food | hotcake | pancake
*នំចាក់ពុម្ព
| នំក្តៅ | នំក្រៀប | នំចាក់ចុល | អាហារ
*bánh kếp
| thức ăn
🧀*cheese wedge
| cheese
*ដុំឈីស
| ឈីស | ប្រហុក
*miếng pho mát
| phô mai
🍖*meat on bone
| bone | meat
*សាចជាប់ឆ្អឹង
| ឆ្អឹង | សាច់ជាប់ឆ្អឹង
*thịt bám xương
| thịt | xương
🍗*poultry leg
| bone | chicken | leg | poultry
*សាចភ្លៅ
| សាច់
*đùi gia cầm
| chân | gia cầm | gà | xương
🥩*cut of meat
| chop | lambchop | porkchop | steak
*សាច់មួយដុំ
| បន្ទះសាច់គោ | បន្ទះសាច់ចៀម | បន្ទះសាច់ជាប់ឆ្អឹង | បន្ទះសាច់ជ្រូក
*tảng thịt
| bít tết | sườn | sườn cừu | sườn lợn
🥓*bacon
| food | meat
*សាច់បីជាន់
| សាច់ | អាហារ
*thịt xông khói
| thịt | thức ăn
🍔*hamburger
| burger
*នំហែមប៊ឺហ្គើ
| នំប៊ឺហ្គើ
*bánh hamburger
| băm viên
🍟*french fries
| french | fries
*ដំឡូងចៀនចំណិត
| ដំឡូងចៀន | បារាំង
*khoai tây chiên
| kiểu pháp
🍕*pizza
| cheese | slice
*ភីហ្សាមួយចំនិត
| ភីហ្សា
*bánh pizza
| lát | phô mai
🌭*hot dog
| frankfurter | hotdog | sausage
*នំប៉័ងហតដក
| នំប៉័ងដាក់សាច់ | ហតដក
*xúc xích
| dồi | lạp xưởng
🥪*sandwich
| bread
*សាំងវ៉ិច
| នំប៉័ង
*bánh mỳ kẹp
| bánh mì | bánh mỳ
🌮*taco
| mexican
*នំថាកូ (នំប្រទេសម៉ិកស៊ីកូ)
| នំ
*bánh taco
| bánh mexico
🌯*burrito
| mexican | wrap
*នំប៊ឺរីតូ (នំប្រទេសម៉ិកស៊ីកូ)
| នំ
*bánh burrito
| bánh mexico
🥙*stuffed flatbread
| falafel | flatbread | food | gyro | kebab | stuffed
*នំប៉័ងដាក់សាច់
| ដាក់សាច់ | នំកេបាប់ | នំក្រូច | នំដុត | នំប៉័ងខ្ចប់សាច់ | អាហារ
*bánh mì kẹp thịt
| bánh mỳ gyro | bánh quy bột khô | nhồi | thịt nướng | thức ăn | viên bột đậu rán
🥚*egg
| food
*ស៊ុត ឬពង
| ពងទា | ពងមាន់ | ស៊ុត | អាហារ
*trứng
| thức ăn
🍳*cooking
| egg | frying | pan
*កំពុងចំអិនម្ហូប
| ចៀនពង | ធ្វើម្ហូប
*nấu ăn
| chiên | cái chảo | trứng
🥘*shallow pan of food
| casserole | food | paella | pan | shallow
*ខ្ទះឆារាក់
| ខ្ទះ | ចានគោម | ចានបាយធំ | រាក់ | អាហារ
*chảo thức ăn
| chảo | cơm thập cẩm | lẩu | nông | thức ăn
🍲*pot of food
| pot | stew
*ម្ហូបមួយចាន
| ម្ហូប
*nồi thức ăn
| món thịt hầm | nồi
🥣*bowl with spoon
| breakfast | cereal | congee
*ចានគោមជាមួយស្លាបព្រា
| គ្រាប់ធញ្ញជាតិ | បបរ | អាហារពេលព្រឹក
*tô có thìa
| bữa sáng | cháo | ngũ cốc
🥗*green salad
| food | green | salad
*បន្លែបៃតង
| បន្លែគ្រប់មុខ | បៃតង | អាហារ
*salat rau
| salat | thức ăn | xanh
🍿*popcorn*ពោតលីងមួយប្រអប់
| ពោតលីង
*bỏng ngô
🥫*canned food
| can
*អាហារកំប៉ុង
| កំប៉ុង
*đồ hộp
🍱*bento box
| bento | box
*ប្រអប់ដាក់បាយនិងម្ហូប
| បាយ | ប្រអប់ដាក់បាយ
*hộp cơm bento
| cơm bento | hộp
🍘*rice cracker
| cracker | rice
*នំស្រួយ
| នំ
*bánh quy gạo
| gạo
🍙*rice ball
| Japanese | ball | rice
*បាយពំនូត
| បាយ
*cơm nắm
| bánh kiểu nhật bản | gạo | viên
🍚*cooked rice
| cooked | rice
*បាយឆ្អិនមួយចាន
| បាយមួយចាន
*cơm
| gạo | nấu
🍛*curry rice
| curry | rice
*បាយស្រូបការី
| បាយ | ម្ហូប
*cơm cà ri
| cà ri | cơm
🍜*steaming bowl
| bowl | noodle | ramen | steaming
*ម្ហូបចំហុយ
| គុយទាវ | មី
*bát mì
| bát | hấp | mì sợi | mì tôm
🍝*spaghetti
| pasta
*មីស្ពែហ្គេទី (មីអ៊ីតាលី)
| មីឆា
*spaghetti
| mì ống
🍠*roasted sweet potato
| potato | roasted | sweet
*ដំឡូងជ្វា
| ដំឡូូង
*khoai lang nướng
| khoai tây | ngọt | nướng
🍢*oden
| kebab | seafood | skewer | stick
*ម្ហូបដោតចង្កាក់
| សាច់ចង្កាក់
*món oden
| hải sản | kẹp | que | xiên
🍣*sushi*ស៊ូស៊ី
| បាយពំនូត
*sushi
🍤*fried shrimp
| fried | prawn | shrimp | tempura
*បង្គារបំពង
| បង្គារចៀន
*tôm chiên
| chiên | món sốt cá cua tôm | tôm | tôm hùm
🍥*fish cake with swirl
| cake | fish | pastry | swirl
*នំរាងមូលស្តើងល្មមធ្វើពីម្សៅសាច់ត្រី និងមានរូបដូចទឹកកួចនៅកណ្តាល
| នំម្សៅ
*bánh cá có hình xoắn
| bánh | bánh ngọt | cá | xoáy
🍡*dango
| Japanese | dessert | skewer | stick | sweet
*ស្ករតាំងម៉ែ
| ស្ករ
*bánh trôi Nhật Bản
| món kiểu nhật bản | món tráng miệng | ngọt | que | xiên
🥟*dumpling
| empanada | gyōza | jiaozi | pierogi | potsticker
*គាវ
| គាវចិន | គាវជប៉ុន | គាវដុត | គាវស្អិត | គាវអឺរ៉ុប
*bánh bao
| sủi cảo
🥠*fortune cookie
| prophecy
*នំខូកឃីប្រាប់ជោគវាសនា
| ទំនាយ
*bánh may mắn
| tiên tri
🥡*takeout box
| oyster pail
*ប្រអប់ខ្ចប់អាហារ
| ប្រអប់ដាក់អាហារ
*hộp đựng đồ ăn mang đi
| hộp đựng đồ ăn Trung Quốc
🍦*soft ice cream
| cream | dessert | ice | icecream | soft | sweet
*ការេមផ្លែឈើ
| ការេមកី
*kem mềm
| cái kem | kem | món tráng miệng | mềm | ngọt
🍧*shaved ice
| dessert | ice | shaved | sweet
*ទឹកកកឈូស
| ទឹកកក | បង្អែម
*đá bào
| bào | kem | món tráng miệng | ngọt
🍨*ice cream
| cream | dessert | ice | sweet
*ការេម*kem
| món tráng miệng | ngọt
🍩*doughnut
| dessert | donut | sweet
*នំកង
| ដូណាត់
*bánh rán
| món tráng miệng | ngọt
🍪*cookie
| dessert | sweet
*នំខូកឃី
| បង្អែម | ផ្អែម
*bánh quy
| món tráng miệng | ngọt
🎂*birthday cake
| birthday | cake | celebration | dessert | pastry | sweet
*នំខួបកំណើត
| នំខួប
*bánh sinh nhật
| bánh | bánh ngọt | lễ kỷ niệm | món tráng miệng | ngọt | sinh nhật
🍰*shortcake
| cake | dessert | pastry | slice | sweet
*នំខេកមួយដុំ
| នំ | នំខេក
*bánh bơ giòn
| bánh | bánh ngọt | lát | món tráng miệng | ngọt
🥧*pie
| filling | pastry
*នំដុត
| សំបក | ស្នូល
*bánh nướng
| bánh bột | bột nhồi | bột nhồi bánh
🍫*chocolate bar
| bar | chocolate | dessert | sweet
*បន្ទះសូកូឡា
| បង្អែម | សូកូឡា
*thanh sô cô la
| món tráng miệng | ngọt | sô cô la | thanh
🍬*candy
| dessert | sweet
*ស្ករគ្រាប់
| បង្អែម
*kẹo
| món tráng miệng | ngọt
🍭*lollipop
| candy | dessert | sweet
*ស្ករដោត
| ស្ករ
*kẹo mút
| kẹo | món tráng miệng | ngọt
🍮*custard
| dessert | pudding | sweet
*នំផ្អែម
| បង្អែម | ផ្អែម
*bánh trứng
| bánh | món tráng miệng | ngọt
🍯*honey pot
| honey | honeypot | pot | sweet
*ក្រឡទឹកឃ្មុំ
| ក្រឡ | ទឹកឃ្មុំ
*hũ mật ong
| hũ | mật ong | ngọt
🍼*baby bottle
| baby | bottle | drink | milk
*ដបទឹកដោះគោ
| ដប | ទឹកដោះគោ
*bình sữa trẻ em
| bé con | chai | sữa | uống
🥛*glass of milk
| drink | glass | milk
*ទឹកដោះគោមួយកែវ
| កែវ | ទឹកដោះគោ | ផឹក
*cốc sữa
| cốc | sữa | đồ uống
*hot beverage
| beverage | coffee | drink | hot | steaming | tea
*ភេសជ្ជៈក្តៅ
| កាហ្វេក្តៅ | ពែង
*đồ uống nóng
| chưng | cà phê | nóng | trà | uống | đồ uống
🍵*teacup without handle
| beverage | cup | drink | tea | teacup
*ពែងតែ
| តែ | ពែង
*tách trà không có quai
| cốc | trà | tách trà | uống | đồ uống
🍶*sake
| bar | beverage | bottle | cup | drink
*ស្រាអង្ករ
| ដបស្រា | ស្រា
*rượu sake
| chai | cốc | quán ba | uống | đồ uống
🍾*bottle with popping cork
| bar | bottle | cork | drink | popping
*ដបស្រាដកឆ្នុក
| ដបស្រា | ស្រា
*chai có nút bật lên
| bật lên | chai | nút chai | quán ba | uống
🍷*wine glass
| bar | beverage | drink | glass | wine
*ស្រាមួយកែវ
| កែវស្រា | ស្រា
*ly rượu vang
| ly | quán ba | rượu | uống | đồ uống
🍸*cocktail glass
| bar | cocktail | drink | glass
*ស្រាក្រឡុកមួយកែវ
| ស្រាក្រឡុក
*ly cocktail
| ly | quán ba | uống
🍹*tropical drink
| bar | drink | tropical
*ទឹកផ្លែឈើស្រស់មួយកែវ
| ទឹកផ្លែឈើ
*đồ uống nhiệt đới
| nhiệt đới | quán ba | đồ uống
🍺*beer mug
| bar | beer | drink | mug
*ស្រាបៀមួយកែវ
| ស្រាបៀ
*vại bia
| bia | nước giải khát | quán ba | đồ uống
🍻*clinking beer mugs
| bar | beer | clink | drink | mug
*ស្រាបៀពីរកែវជល់គ្នា
| ជល់កែវ
*chạm cốc bia
| bia | chạm cốc | nước giải khát | quán ba | đồ uống
🥂*clinking glasses
| celebrate | clink | drink | glass
*ជល់កែវ
| កែវ | ជល់ | ប្រារព្ធ | ផឹក
*chạm cốc
| chúc mừng | cốc | tiếng keng | đồ uống
🥃*tumbler glass
| glass | liquor | shot | tumbler | whisky
*កែវថ្ម
| កែវ | កែវអត់ដៃ | ខ្លី | ទឹក | ស្រា
*ly đáy phẳng
| cốc | cốc vại | ngụm | rượu | rượu whisky
🥤*cup with straw
| juice | soda
*ពែងជាមួយបំពង់បឺត
| ទឹកក្រូច | សូដា
*ly có ống hút
| nước ép | sinh tố | soda
🥢*chopsticks
| hashi
*ចង្កឹះ
| ចង្កឹះជប៉ុន
*đũa
| đũa Nhật
🍽*fork and knife with plate
| cooking | fork | knife | plate
*សមនិងកាំបិតនៅសងខាងចានបាយ
| ចានកាំបិទ
*dĩa và dao với đĩa
| dao | nĩa | nấu nướng | đĩa
🍴*fork and knife
| cooking | fork | knife
*សមនិងកាំបិត
| កាំបិទ | សម
*nĩa và dao
| dao | nĩa | nấu nướng
🥄*spoon
| tableware
*ស្លាបព្រា
| ប្រដាប់ប្រដាទទួលអាហារ
*thìa
| bộ đồ ăn
🔪*kitchen knife
| cooking | hocho | knife | tool | weapon
*កាំបិទចិតបន្លែ
| កាំបិទ
*dao làm bếp
| dao | dụng cụ | hocho | nấu nướng | vũ khí
🏺*amphora
| Aquarius | cooking | drink | jug | tool | weapon | zodiac
*ថូបុរាណ
| ថូ
*vò hai quai
| bình | cung bảo bình | cung hoàng đạo | dụng cụ | nấu nướng | vũ khí | đồ uống
🌍*globe showing Europe-Africa
| Africa | Europe | earth | globe | world
*ផែនដីបង្ហាញទ្វីបអឺរ៉ុបនិងអាហ្រ្វិក
| ផែនដី | ពិភពលោក
*quả cầu châu Âu-châu Phi
| châu phi | châu âu | quả địa cầu | thế giới | trái đất
🌎*globe showing Americas
| Americas | earth | globe | world
*ផែនដីបង្ហាញទ្វីបអាមេរិក
| ផែនដី | ពិភពលោក
*quả cầu châu Mỹ
| châu mỹ | quả địa cầu | thế giới | trái đất
🌏*globe showing Asia-Australia
| Asia | Australia | earth | globe | world
*ផែដីបង្ហាញទ្វីបអាស៊ីនិងប្រទេសអូស្ត្រាលី
| ផែនដី | ពិភពលោក
*quả cầu châu Á-châu Úc
| châu á | quả địa cầu | thế giới | trái đất | úc
🌐*globe with meridians
| earth | globe | meridians | world
*ផែនដីផ្គុំដោយខ្សែវណ្ឌ
| ផែនដី | ពិភពលោក
*địa cầu với kinh tuyến
| kinh tuyến | quả địa cầu | thế giới | trái đất
🗺*world map
| map | world
*ផែនទីពិភពលោក
| ផែនទី
*bản đồ thế giới
| bản đồ | thế giới
🗾*map of Japan
| Japan | map
*ផែនទីប្រទេសជប៉ុន
| ជប៉ុន | ផែនទី
*bản đồ Nhật Bản
| bản đồ | nhật bản
🏔*snow-capped mountain
| cold | mountain | snow
*ភ្នំកំពូលទឹកកក
| ទឹកកក | ភ្នំ
*đỉnh núi phủ tuyết
| lạnh | núi | tuyết
*mountain*ភ្នំ​
| កំពូល
*núi
| ngọn núi
🌋*volcano
| eruption | mountain
*ភ្នំភ្លើង
| ផ្ទុះ | ភ្នំ | អាកាសធាតុ
*núi lửa
| núi | phun trào | thời tiết
🗻*mount fuji
| fuji | mountain
*ភ្នំហ្វូជី (នៅជប៉ុន)
| ភ្នំ | ហ្វូជី
*núi Phú Sĩ
| núi | núi fuji
🏕*camping*បោះជំរុំ
| ជំរុំ
*cắm trại
🏖*beach with umbrella
| beach | umbrella
*ឆ័ត្របើកនៅលើឆ្នេរខ្សាច់
| ឆ្នេរសមុទ្រ
*bãi biển với chiếc ô
| bãi biển | ô
🏜*desert*វាលខ្សាច់
| សមុទ្រខ្សាច់
*sa mạc
🏝*desert island
| desert | island
*កោះដាច់ស្រយាល
| កោះ
*đảo hoang
| sa mạc | đảo
🏞*national park
| park
*ឧទ្យានជាតិ
| កន្លែងកំសាន្ត | ឧទ្យាន
*công viên quốc gia
| công viên
🏟*stadium*ពហុកីឡដ្ឋាន
| កីឡដ្ឋាន | ស្តាត
*sân vận động
🏛*classical building
| classical
*អគារបុរាណ
| បុរាណ | អគារ
*tòa nhà cổ điển
| cổ điển | tòa nhà
🏗*building construction
| construction
*កន្លែងសាងសង់
| សាងសង់
*công trường xây dựng
| tòa nhà | xây dựng
🏘*houses*សំណង់ជាផ្ទះ
| ផ្ទះ
*những ngôi nhà
| ngôi nhà | tòa nhà
🏚*derelict house
| derelict | house
*ផ្ទះបោះបង់ចោល
| ផ្ទះ | ផ្ទះចាស់
*ngôi nhà bỏ hoang
| bỏ hoang | ngôi nhà | tòa nhà
🏠*house
| home
*ផ្ទះ
| គេហដ្ឋាន | អគារ
*ngôi nhà
| nhà | tòa nhà
🏡*house with garden
| garden | home | house
*ផ្ទះមានសួនច្បារ
| ផ្ទះ | ​ សួនច្បារ
*nhà có vườn
| ngôi nhà | nhà | tòa nhà | vườn
🏢*office building
| building
*អគារការិយាល័យ
| ការរិយាល័យ | អគារ
*tòa nhà văn phòng
| tòa nhà
🏣*Japanese post office
| Japanese | post
*ប៉ុស្តិ៍ប្រៃសនីយ៍ជប៉ុន
| ប្រៃសនីយ៍
*bưu điện Nhật Bản
| bưu điện | kiểu nhật | tòa nhà
🏤*post office
| European | post
*ប៉ុុស្តិ៍ប្រៃសនីយ៍
| ប៉ុស្តិ៍ប្រៃសនីយ៍
*bưu điện
| kiểu châu âu | tòa nhà
🏥*hospital
| doctor | medicine
*មន្ទីរពេទ្យ
| ពេទ្យ
*bệnh viện
| bác sĩ | thuốc | tòa nhà
🏦*bank
| building
*ធនាគារ*ngân hàng
| tòa nhà
🏨*hotel
| building
*សណ្ឋាគារ
| អូតែល
*khách sạn
| tòa nhà
🏩*love hotel
| hotel | love
*សណ្ឋាគារគូស្នេហ៍
| សណ្ឋាគារ | អូតែល
*khách sạn tình yêu
| khách sạn | tình yêu | tòa nhà
🏪*convenience store
| convenience | store
*ហាងទំនិញ24ម៉ោង
| ហាង | ហាងទំនិញ
*cửa hàng tiện dụng
| cửa hàng | tòa nhà
🏫*school
| building
*សាលារៀន
| សាលា
*trường học
| tòa nhà
🏬*department store
| department | store
*ហាងទំនិញទំនើប
| ហាងទំនើប
*cửa hàng bách hóa
| cửa hàng | tòa nhà
🏭*factory
| building
*រោងចក្រ
| រោចចក្រ | សហគ្រាស
*nhà máy
| tòa nhà
🏯*Japanese castle
| Japanese | castle
*ប្រសាទនៅប្រទេសជប៉ុន
| ប្រាសាទ
*lâu đài Nhật Bản
| kiểu nhật | lâu đài | tòa nhà
🏰*castle
| European
*ប្រាសាទ*lâu đài
| kiểu châu âu | tòa nhà
💒*wedding
| chapel | romance
*រៀបការនៅវិហារ
| រៀបការ | វិហារ
*đám cưới
| lãng mạn | nhà thờ nhỏ
🗼*Tokyo tower
| Tokyo | tower
*ប៉មតូក្យូ
| ប៉ម
*tháp Tokyo
| tháp | tokyo
🗽*Statue of Liberty
| liberty | statue
*រូបសំណាកសេរីភាព (នៅសហរដ្ឋអាមេរិក)
| រូបសំណាក | សន្តិភាព | អាមេរិក
*Tượng nữ thần Tự do
| bức tượng | tự do
*church
| Christian | cross | religion
*វិហារ (សាសនាគ្រិស្ទ)
| គ្រិស្ត | ព្រាះវិហារ | សាសានា
*nhà thờ
| chữ thập | tòa nhà | tôn giáo | đạo cơ đốc
🕌*mosque
| Muslim | islam | religion
*វិហារអ៊ីស្លាម
| វិហារ | សាសនា | អ៊ីស្លាម
*nhà thờ hồi giáo
| hồi giáo | thuộc hồi giáo | tôn giáo
🕍*synagogue
| Jew | Jewish | religion | temple
*វិហារជនជាតិជ្វីស
| វិហារ
*giáo đường Do thái
| chùa | do thái | người do thái | tôn giáo
*shinto shrine
| religion | shinto | shrine
*វិហារស៊ីនតុ (ជប៉ុន)
| វិហារ
*đền thờ shinto
| tôn giáo | đền thờ
🕋*kaaba
| Muslim | islam | religion
*វិហារកាបា (សាសនាអ៊ីស្លាម)
| វិហារ | សាសនា
*kaaba
| hồi giáo | thuộc hồi giáo | tôn giáo
*fountain*សួនបាញ់ទឹក
| បាញ់ទឹក | សួន
*đài phun nước
| vòi phun nước
*tent
| camping
*តង់
| ជំរុំ
*lều
| cắm trại
🌁*foggy
| fog
*អ័ព្ទបាំងភ្នំ
| មិនច្បាស់ | អ័ព្ទ
*có sương
| thời tiết
🌃*night with stars
| night | star
*រាត្រីមានផ្កាយរះ
| ព្រះខែ | យប់ | រាត្រី
*đêm có sao
| sao | thời tiết | đêm
🏙*cityscape
| city
*អគារខ្ពស់ៗ
| អគារ | អគារខ្ពស់
*khung cảnh thành phố
| thành phố | tòa nhà
🌄*sunrise over mountains
| morning | mountain | sun | sunrise
*ព្រះអាទិត្យលើកំពូលភ្នំ
| ថ្ងៃរះ | ពេលព្រឹក | ព្រះអាទិត្យ
*bình minh trên núi
| buổi sáng | bình minh | mặt trời | núi | thời tiết
🌅*sunrise
| morning | sun
*ព្រះអាទិត្ររះពីផ្ទៃទឹក
| ថ្ងៃរះ | ពេលព្រឹក | ព្រះអាទិត្យរះ | រះ
*bình minh
| buổi sáng | mặt trời | thời tiết
🌆*cityscape at dusk
| city | dusk | evening | landscape | sun | sunset
*ទីក្រុងពេលព្រលប់
| ទីក្រុង | ពេលយប់
*khung cảnh thành phố lúc chạng vạng
| buổi tối | cảnh quan | hoàng hôn | mặt trời | thành phố | thời tiết | tòa nhà
🌇*sunset
| dusk | sun
*ទីក្រុងពេលថ្ងៃលិច
| ថ្ងៃលិច | ទីក្រុង | ពេលថ្ងៃលិច
*hoàng hôn
| mặt trời | thời tiết | tòa nhà
🌉*bridge at night
| bridge | night
*ស្ពានពេលយប់
| ពេលយប់ | ស្ពាន
*cây cầu về đêm
| cầu | thời tiết | đêm
*hot springs
| hot | hotsprings | springs | steaming
*ចំហាយក្តៅហ៊ុយឡើង
| ចំហាយ
*suối nước nóng
| hơi nước | nóng | suối
🌌*milky way
| space
*លំហរចក្រវាឡ
| មេឃ | លំហរ | អកាស
*giải ngân hà
| thời tiết | vũ trụ
🎠*carousel horse
| carousel | horse
*សេះទោងវិល
| ទោងវិល | សេះវិល
*ngựa đu quay
| ngựa | đu quay ngựa
🎡*ferris wheel
| amusement park | ferris | wheel
*កន្ត្រកវិល
| ទោងវិល | សួនកម្សាន្ត
*vòng đu quay
| bánh xe | công viên giải trí | đu quay
🎢*roller coaster
| amusement park | coaster | roller
*រទេេះភ្លើងហោះ (សម្រាប់កំសាន្ត)
| រថភ្លើងហោះ
*tàu lượn siêu tốc
| con lăn | công viên giải trí | tàu chạy ven bờ
💈*barber pole
| barber | haircut | pole
*បង្គោលនៅកន្លែងកាត់សក់
| ហាងកាត់សក់
*biển hiệu của thợ cắt tóc
| cắt tóc | cực | thợ cạo
🎪*circus tent
| circus | tent
*រោងសៀក
| រោង | សៀក
*lều rạp xiếc
| lều | xiếc
🚂*locomotive
| engine | railway | steam | train
*ក្បាលរថភ្លើង
| រថភ្លើង
*đầu máy xe lửa
| hơi nước | tàu hỏa | xe cộ | đường sắt | động cơ
🚃*railway car
| car | electric | railway | train | tram | trolleybus
*ទូរថភ្លើងផ្ទុកទំនិញ
| ទូរថភ្លើង
*toa tàu
| tàu hỏa | xe cộ | xe hơi | xe điện | xe điện chở khách | điện | đường sắt
🚄*high-speed train
| railway | shinkansen | speed | train
*រថភ្លើងលឿន
| ក្បាលរថភ្លើង | រថភ្លើង
*tàu cao tốc
| tàu hỏa | tàu siêu tốc | tốc độ | xe cộ | đường sắt
🚅*bullet train
| bullet | railway | shinkansen | speed | train
*រថភ្លើងលឿនច្រមុះស្រួច
| ក្បាលរថភ្លើង | រថភ្លើង | រថភ្លើងលឿន
*tàu viên đạn
| tròn | tàu hỏa | tàu siêu tốc | tốc độ | xe cộ | đường sắt
🚆*train
| railway
*រថភ្លើងមើលពីមុខ
| ក្បាលរថភ្លើង
*tàu hỏa
| xe cộ | đường sắt
🚇*metro
| subway
*រថភ្លើងម៉េត្រូ
| ម៉េត្រូ | រថភ្លើង
*tàu điện ngầm
| xe cộ
🚈*light rail
| railway
*រថភ្លើងក្នុងក្រុង
| ក្បាលរថភ្លើង | រថភ្លើង
*tàu điện nhẹ
| xe cộ | đường sắt
🚉*station
| railway | train
*ស្ថានីយ
| ផ្លូវរថភ្លើង | រថភ្លើង
*ga tàu
| tàu hỏa | xe cộ | đường sắt
🚊*tram
| trolleybus
*រថភ្លើងអគ្គិសនីរថក្នុងក្រុង
| រថភ្លើង
*xe điện
| xe cộ | xe điện chở khách
🚝*monorail
| vehicle
*រថភ្លើងរថលើផ្លូវតែមួយ
| រថភ្លើង | រថភ្លើងលើផ្លូវ
*đường một ray
| xe cộ
🚞*mountain railway
| car | mountain | railway
*ផ្លូវរថភ្លើងលើភ្នំ
| ផ្លូវរថភ្លើង | លើភ្នំ
*đường ray leo núi
| núi | xe cộ | xe hơi | đường sắt
🚋*tram car
| car | tram | trolleybus
*រថយន្តក្រុងអគ្គិសនីបើកលើផ្លូវកំណត់
| ទូរថភ្លើង
*tàu điện
| xe cộ | xe hơi | xe điện | xe điện chở hành khách
🚌*bus
| vehicle
*រថយន្តក្រុង
| ឡានក្រុង
*xe buýt
| xe cộ
🚍*oncoming bus
| bus | oncoming
*រថយន្តក្រុងមើលពីមុខ
| ឡានក្រុង
*xe buýt đang tới
| xe buýt | xe cộ | đang tới
🚎*trolleybus
| bus | tram | trolley
*រថយន្តក្រុងអគ្គិសនី
| រថយន្តក្រុង
*ô tô điện
| xe buýt | xe cộ | xe điện | xe đẩy hàng
🚐*minibus
| bus
*រថយន្ត24កៅអី
| រថយន្តឈ្នួល | ឡាន
*xe buýt nhỏ
| xe buýt | xe cộ
🚑*ambulance
| vehicle
*ឡានពេទ្យ
| រថយន្ត | រថយន្តសង្គ្រោះបន្ទាន់
*xe cứu thương
| xe cộ
🚒*fire engine
| engine | fire | truck
*រថយន្តពន្លត់អគ្គីភ័យ
| អគ្គីភ័យ
*xe cứu hỏa
| lửa | xe cộ | xe tải | động cơ
🚓*police car
| car | patrol | police
*ឡានប៉ូលីស
| ប៉ូលីស | រថយន្ត
*xe cảnh sát
| cảnh sát | tuần tra | xe cộ | xe hơi
🚔*oncoming police car
| car | oncoming | police
*ឡានប៉ូលីសមើលពីមុខ
| ឡានប៉ូលីស
*xe cảnh sát đang tới
| cảnh sát | xe cộ | xe hơi | đang tới
🚕*taxi
| vehicle
*ឡានតាក់ស៊ី
| តាក់ស៊ី | រថយន្ត | ឡាន
*taxi
| xe cộ
🚖*oncoming taxi
| oncoming | taxi
*ឡានតាក់ស៊ីមើលពីមុខ
| តាក់ស៊ី | រថយន្ត | ឡាន
*taxi đang tới
| xe cộ
🚗*automobile
| car
*រថយន្ត
| ឡាន
*ô tô
| xe cộ
🚘*oncoming automobile
| automobile | car | oncoming
*រថយន្តមើលពីមុខ
| រថយន្ត | ឡាន
*ô tô đang tới
| xe hơi | xe đang tới | ô tô
🚙*sport utility vehicle
| recreational | sport utility
*រថយន្តកែច្នៃ
| រថយន្ត | ឡាន
*xe thể thao đa dụng
| giải trí | xe cộ | xe giải trí
🚚*delivery truck
| delivery | truck
*រថយន្តដឹកទំនិញ
| ឡានដឹកទំនិញ
*xe tải giao hàng
| giao hàng | xe cộ | xe tải
🚛*articulated lorry
| lorry | semi | truck
*កុងទីន័រ
| ឡានកុងទីន័រ
*đầu kéo rơ-moóc
| bán | xe cộ | xe tải
🚜*tractor
| vehicle
*ត្រាក់ទ័រ
| រថយន្ត
*máy kéo
| xe cộ
🚲*bicycle
| bike
*កង់
| ទោចក្រយាន
*xe đạp
| xe cộ
🛴*kick scooter
| kick | scooter
*scooter អត់ម៉ាស៊ីន
| scooter | ធាក់
*xe hẩy
| đẩy
🛵*motor scooter
| motor | scooter
*scooter មានម៉ាស៊ីន
| scooter | ម៉ាស៊ីន
*xe tay ga
| mô tơ | xe máy
🚏*bus stop
| bus | busstop | stop
*ចំណតរថយន្តក្រុង
| ចំណតឡានក្រុង
*điểm dừng xe buýt
| bến xe buýt | dừng lại | xe buýt
🛣*motorway
| highway | road
*ផ្លូវសម្រាប់យានយន្ត
| ផ្លូវ
*đường cao tốc
| đường
🛤*railway track
| railway | train
*ផ្លូវរថភ្លើង
| ផ្លូវដែក | រថភ្លើង
*đường sắt
| tàu hỏa
🛢*oil drum
| drum | oil
*ធុងសាំង
| ប្រេង | សាំង
*thùng dầu
| dầu | trống
*fuel pump
| fuel | fuelpump | gas | pump | station
*កន្លែងចាក់សាំង
| សាំង
*bơm nhiên liệu
| bơm | khí | nhiên liệu | trạm
🚨*police car light
| beacon | car | light | police | revolving
*សេរែនប៉ូលីស
| សេរែន
*đèn xe cảnh sát
| cảnh sát | quay vòng | sáng | xe cộ | xe hơi | đèn hiệu
🚥*horizontal traffic light
| light | signal | traffic
*ភ្លើងចរាចរណ៍ផ្តេក
| ភ្លើងចរាចរណ៍
*đèn giao thông ngang
| biển báo | giao thông | đèn
🚦*vertical traffic light
| light | signal | traffic
*ភ្លើងចរាចរណ៍បញ្ឈរ
| ភ្លើងចរាចរណ៍
*đèn giao thông dọc
| biển báo | giao thông | đèn
🛑*stop sign
| octagonal | sign | stop
*សញ្ញាឈប់
| ឈប់ | សញ្ញា | អដ្ឋកោន
*ký hiệu dừng
| bát giác | dừng | ký hiệu
🚧*construction
| barrier
*ការសារសង់
| បាំងផ្លូវ
*công trường
| rào chắn
*anchor
| ship | tool
*យុថការ
| កប៉ាល់ | ឧបករណ៍
*mỏ neo
| dụng cụ | tàu
*sailboat
| boat | resort | sea | yacht
*ទូកក្តោង
| ក្តោង | ទូក | រមនីយដ្ឋាន | សមុទ្រ
*thuyền buồm
| biển | du thuyền | khu nghỉ mát | thuyền | xe cộ
🛶*canoe
| boat
*ទូកចែវ
| ទូក
*xuồng
| thuyền
🚤*speedboat
| boat
*កាណូត
| ទូក
*xuồng cao tốc
| thuyền | xe cộ
🛳*passenger ship
| passenger | ship
*កាប៉ាល់ដឹកអ្នកដំណើរ
| កាប៉ាល់
*tàu chở khách
| con tàu | hành khách | xe cộ
*ferry
| boat | passenger
*សាឡាង*phà
| thuyền
🛥*motor boat
| boat | motorboat
*កាណូតធន់ធំ
| កាណូត
*thuyền máy
| thuyền | xe cộ
🚢*ship
| boat | passenger
*កប៉ាល់*tàu
| xe cộ
*airplane
| aeroplane
*យន្តហោះ*máy bay
| xe cộ
🛩*small airplane
| aeroplane | airplane
*យន្តហោះតូច*máy bay nhỏ
| máy bay | xe cộ
🛫*airplane departure
| aeroplane | airplane | check-in | departure | departures
*យន្តហោះឡើង
| យន្តហោះ | ឡើង
*máy bay khởi hành
| khởi hành | máy bay | xe cộ | điểm khởi hành | đăng ký
🛬*airplane arrival
| aeroplane | airplane | arrivals | arriving | landing
*យន្តហោះចុះចត
| ចុះចត | យន្តហោះ
*máy bay đến nơi
| hạ cánh | máy bay | xe cộ | điểm đến | đến
💺*seat
| chair
*កន្លែងអង្គុយ
| កៅអី
*cái ghế
🚁*helicopter
| vehicle
*អេលេកូ
| ឧទ្ធមភេកជ្ជៈ
*máy bay trực thăng
| xe cộ
🚟*suspension railway
| railway | suspension
*រថភ្លើងយោង
| រថភ្លើង
*đường sắt trên cao
| treo | xe cộ | xe lửa
🚠*mountain cableway
| cable | gondola | mountain
*ទូយោងដោយខ្សែកាប
| ខ្សែកាប | ទូយោង
*cáp treo trên núi
| cáp | núi | toa trần | xe cộ
🚡*aerial tramway
| aerial | cable | car | gondola | tramway
*ទូតូចយោងដោយខ្សែកាប
| ខ្សែកាប | ទូយោង
*cáp treo
| cáp | toa trần | trên không | xe cộ | xe hơi | đường xe điện
🛰*satellite
| space
*ផ្កាយរណប*vệ tinh
| phương tiện | vũ trụ
🚀*rocket
| space
*អាប៉ូឡូ*tên lửa
| phương tiện | vũ trụ
🛸*flying saucer
| UFO
*ថាសហោះ*đĩa bay
| UFO
🛎*bellhop bell
| bell | bellhop | hotel
*កន្តឹង
| កណ្តឹង
*chuông lễ tân
| chuông | khách sạn
*hourglass done
| sand | timer
*កែវពេលវេលា
| ម៉ោង
*đồng hồ cát đã chảy hết
| bộ định thời | cát
*hourglass not done
| hourglass | sand | timer
*នាឡិកាខ្សាច់មានខ្សាច់ធ្លាក់ចុះ
| នាឡិកាខ្សាច់
*đồng hồ cát đang chảy
| bộ định thời | cát | đồng hồ cát
*watch
| clock
*នាឡិកាដៃ
| នាឡិកា | ម៉ោង
*đồng hồ
*alarm clock
| alarm | clock
*នាឡិកាប៉ោល
| នាឡិកា | ម៉ោង
*đồng hồ báo thức
| báo thức | đồng hồ
*stopwatch
| clock
*នាឡិកាកំណត់ពេលឈប់
| កំណត់ម៉ោង | នាឡិកា
*đồng hồ bấm giờ
| đồng hồ
*timer clock
| clock | timer
*នាឡិកាកំណត់ពេល
| កំណត់ពេល | នាឡិកា
*đồng hồ hẹn giờ
| bộ định thời | đồng hồ
🕰*mantelpiece clock
| clock
*នាឡិកា
| ម៉ោង
*đồng hồ để bàn
| đồng hồ
🕛*twelve o’clock
| 00 | 12 | 12:00 | clock | o’clock | twelve
*ម៉ាងដប់ពីរគត់
| 00 | 12 | 12:00 | ម៉ាង
*mười hai giờ
| 00 | 12 | 12:00 | giờ | mười hai | đồng hồ
🕧*twelve-thirty
| 12 | 12:30 | 30 | clock | thirty | twelve
*ម៉ោងដប់ពីរកន្លះ
| ម៉ោង
*mười hai giờ ba mươi phút
| 12 | 12:30 | 30 | ba mươi | mười hai | đồng hồ
🕐*one o’clock
| 00 | 1 | 1:00 | clock | one | o’clock
*ម៉ោងមួយគត់
| ម៉ោង
*một giờ
| 00 | 1 | 1:00 | giờ | một | đồng hồ
🕜*one-thirty
| 1 | 1:30 | 30 | clock | one | thirty
*ម៉ោងមួយកន្លះ
| ម៉ោង
*một giờ ba mươi phút
| 1 | 1:30 | 30 | ba mươi | một | đồng hồ
🕑*two o’clock
| 00 | 2 | 2:00 | clock | o’clock | two
*ម៉ោងពីរគត់
| ម៉ោង
*hai giờ
| 00 | 2 | 2:00 | giờ | hai | đồng hồ
🕝*two-thirty
| 2 | 2:30 | 30 | clock | thirty | two
*ម៉ោងពីរកន្លះ
| ម៉ោង
*hai giờ ba mươi phút
| 2 | 2:30 | 30 | ba mươi | hai | đồng hồ
🕒*three o’clock
| 00 | 3 | 3:00 | clock | o’clock | three
*ម៉ោងបីគត់
| ម៉ោង
*ba giờ
| 00 | 3 | 3:00 | ba | giờ | đồng hồ
🕞*three-thirty
| 3 | 30 | 3:30 | clock | thirty | three
*ម៉ោងបីកន្លះ
| ម៉ោង
*ba giờ ba mươi phút
| 3 | 30 | 3:30 | ba | ba mươi | đồng hồ
🕓*four o’clock
| 00 | 4 | 4:00 | clock | four | o’clock
*ម៉ោងបួនគត់
| ម៉ោង
*bốn giờ
| 00 | 4 | 4:00 | bốn | giờ | đồng hồ
🕟*four-thirty
| 30 | 4 | 4:30 | clock | four | thirty
*ម៉ោងបួនកន្លះ
| ម៉ោង
*bốn giờ ba mươi phút
| 30 | 4 | 4:30 | ba mươi | bốn | đồng hồ
🕔*five o’clock
| 00 | 5 | 5:00 | clock | five | o’clock
*ម៉ោងប្រាំគត់
| ម៉ោង
*năm giờ
| 00 | 5 | 5:00 | giờ | năm | đồng hồ
🕠*five-thirty
| 30 | 5 | 5:30 | clock | five | thirty
*ម៉ោងប្រាំកន្លះ
| ម៉ោង
*năm giờ ba mươi phút
| 30 | 5 | 5:30 | ba mươi | năm | đồng hồ
🕕*six o’clock
| 00 | 6 | 6:00 | clock | o’clock | six
*ម៉ោងប្រាំមួយគត់
| ម៉ោង
*sáu giờ
| 00 | 6 | 6:00 | giờ | sáu | đồng hồ
🕡*six-thirty
| 30 | 6 | 6:30 | clock | six | thirty
*ម៉ោងប្រាំមួយកន្លះ
| ម៉ោង
*sáu giờ ba mươi phút
| 30 | 6 | 6:30 | ba mươi | sáu | đồng hồ
🕖*seven o’clock
| 00 | 7 | 7:00 | clock | o’clock | seven
*ម៉ោងប្រាំពីរគត់
| ម៉ោង
*bảy giờ
| 00 | 7 | 7:00 | bảy | giờ | đồng hồ
🕢*seven-thirty
| 30 | 7 | 7:30 | clock | seven | thirty
*ម៉ោងប្រាំពីរកន្លះ
| ម៉ោង
*bảy giờ ba mươi phút
| 30 | 7 | 7:30 | ba mươi | bảy | đồng hồ
🕗*eight o’clock
| 00 | 8 | 8:00 | clock | eight | o’clock
*ម៉ោងប្រាំបីគត់
| ម៉ោង
*tám giờ
| 00 | 8 | 8:00 | giờ | tám | đồng hồ
🕣*eight-thirty
| 30 | 8 | 8:30 | clock | eight | thirty
*ម៉ោងប្រាំបីកន្លះ
| ម៉ោង
*tám giờ ba mươi phút
| 30 | 8 | 8:30 | ba mươi | tám | đồng hồ
🕘*nine o’clock
| 00 | 9 | 9:00 | clock | nine | o’clock
*ម៉ោងប្រាំបួន
| ម៉ោង
*chín giờ
| 00 | 9 | 9:00 | chín | giờ | đồng hồ
🕤*nine-thirty
| 30 | 9 | 9:30 | clock | nine | thirty
*ម៉ោងប្រាំបួនកន្លះ
| ម៉ោង
*chính giờ ba mươi phút
| 30 | 9 | 9:30 | ba mươi | chín | đồng hồ
🕙*ten o’clock
| 00 | 10 | 10:00 | clock | o’clock | ten
*ម៉ោងដប់់គត់
| ម៉ោង
*mười giờ
| 00 | 10 | 10:00 | giờ | ten | đồng hồ
🕥*ten-thirty
| 10 | 10:30 | 30 | clock | ten | thirty
*ម៉ោងដប់កន្លះ
| ម៉ោង
*mười giờ ba mươi phút
| 10 | 10:30 | 30 | ba mươi | mười | đồng hồ
🕚*eleven o’clock
| 00 | 11 | 11:00 | clock | eleven | o’clock
*ម៉ោងដប់មួយគត់
| ម៉ោង
*mười một giờ
| 00 | 11 | 11:00 | giờ | mười một | đồng hồ
🕦*eleven-thirty
| 11 | 11:30 | 30 | clock | eleven | thirty
*ម៉ោងដប់មួយកន្លះ
| ម៉ោង
*mười một giờ ba mươi phút
| 11 | 11:30 | 30 | ba mươi | mười một | đồng hồ
🌑*new moon
| dark | moon
*ព្រះច័ន្ទថ្មី
| ងងឹត | យប់ | អាកាសធាតុ
*trăng non
| bóng tối | mặt trăng | thời tiết | vũ trụ
🌒*waxing crescent moon
| crescent | moon | waxing
*ព្រះចន្ទបង្ហាញខ្លួនមួយចំនិត
| ព្រះច័ន្ទ | មួយចំនិត
*trăng lưỡi liềm đầu tháng
| lưỡi liềm | mặt trăng | thời tiết | vũ trụ | đầu tháng
🌓*first quarter moon
| moon | quarter
*ព្រះចន្ទបង្ហាញខ្លួនបាន១ភាគ៤
| ព្រះច័ន្ទ
*trăng thượng huyền
| mặt trăng | phần tư | thời tiết | vũ trụ
🌔*waxing gibbous moon
| gibbous | moon | waxing
*ព្រចន្ទជិតពេញវង់
| ជិតពេញវង់ | ព្រច័ន្ទ
*trăng khuyết
| mặt trăng | thời tiết | vũ trụ | đầu tháng
🌕*full moon
| full | moon
*ព្រះចន្ទពេញវង់
| ពេញវង់ | ព្រះច័ន្ទ
*trăng tròn
| mặt trăng | thời thiết | vũ trụ
🌖*waning gibbous moon
| gibbous | moon | waning
*ព្រះចន្ទបាត់មួយចំនិត
| ព្រះច័ន្ទ | មួយចំនិត
*trăng khuyết cuối tháng
| cuối tháng | mặt trăng | thời tiết | trăng khuyết | vũ trụ
🌗*last quarter moon
| moon | quarter
*ព្រះចន្ទបាត់អស់៣ភាគ៤
| ព្រះច័ន្ទ | មួយចំនិត
*trăng hạ huyền
| mặt trăng | phần tư | thời tiết | vũ trụ
🌘*waning crescent moon
| crescent | moon | waning
*ព្រះចន្ទសល់តែមួយចំនិត
| ព្រះច័ន្ទ | មួយចំនិត
*trăng lưỡi liềm cuối tháng
| cuối tháng | lưỡi liềm | mặt trăng | thời tiết | vũ trụ
🌙*crescent moon
| crescent | moon
*ចំនិតខែ
| ​ ខែ
*trăng lưỡi liềm
| lưỡi liềm | mặt trăng | thời tiết | vũ trụ
🌚*new moon face
| face | moon
*មុខព្រះចន្ទថ្មី
| ព្រះច័ន្ទ | មុខ
*mặt trăng non
| khuôn mặt | mặt trăng | thời tiết | vũ trụ
🌛*first quarter moon face
| face | moon | quarter
*មុខចំនិតខែបែទៅឆ្វេង
| ចំនិតខែ | ទៅឆ្វេង | មុខ
*mặt trăng thượng huyền
| khuôn mặt | mặt trăng | phần tư | thời tiết | vũ trụ
🌜*last quarter moon face
| face | moon | quarter
*មុខចំនិតខែបែទៅស្តាំ
| ចំនិតខែ | ទៅស្តាំ | មុខ
*mặt trăng hạ huyền
| khuôn mặt | mặt trăng | phần tư | thời tiết | vũ trụ
🌡*thermometer
| weather
*ឧបករណ៍វាស់កម្តៅ
| វាស់កម្តៅ
*nhiệt kế
| thời tiết
*sun
| bright | rays | sunny
*ព្រះអាទិត្យ
| ថ្ងៃ
*mặt trời
| nắng | sáng | thời tiết | tia | vũ trụ
🌝*full moon face
| bright | face | full | moon
*មុខព្រះចន្ទពេញវង់
| ពេញវង់ | ព្រះចន្ទ | មុខ
*mặt trăng tròn
| khuôn mặt | mặt trăng | sáng | thời tiết | tròn | vũ trụ
🌞*sun with face
| bright | face | sun
*មុខព្រះអាទិត្យ
| ព្រះអាទិត្យ | មុខ
*ông mặt trời
| khuôn mặt | mặt trời | sáng | thời tiết | vũ trụ
*white medium star
| star
*ផ្កាយ
| តារា
*ngôi sao trung bình màu trắng
| ngôi sao
🌟*glowing star
| glittery | glow | shining | sparkle | star
*ផ្កាយបញ្ចេញពន្លឺ
| តារា | ផ្កាយ | ពន្លឺ
*ngôi sao lấp lánh
| lấp lánh | ngôi sao | phát sáng | rực rỡ | sáng
🌠*shooting star
| falling | shooting | star
*ផ្កាយហោះ
| តារា | ផ្កាយ | ហោះ
*sao băng
| bắn | ngôi sao | rơi | vũ trụ
*cloud
| weather
*ពពក
| អាកាសធាតុ
*đám mây
| thời tiết
*sun behind cloud
| cloud | sun
*ពពកបាំងព្រះអាទិត្យ
| បាំង | ពពក | ព្រះអាទិត្យ
*mặt trời sau đám mây
| mây | mặt trời | thời tiết
*cloud with lightning and rain
| cloud | rain | thunder
*ភ្លៀងធ្លាក់និងមានរន្ទះ
| ពពក | ភ្លៀង | រន្ទះ
*đám mây với tia chớp và mưa
| mây | mưa | sấm | thời tiết
🌤*sun behind small cloud
| cloud | sun
*ដុំពពកតូចបាំងព្រះអាទិត្យ
| ដុំពពក | បាំង | ព្រះអាទិត្យ
*mặt trời sau đám mây nhỏ
| mây | mặt trời | thời tiết
🌥*sun behind large cloud
| cloud | sun
*ដុំពពកធំបាំងព្រះអាទិត្យ
| ដុំពពក | បាំង | ព្រះអាទិត្យ
*mặt trời sau đám mây lớn
| mây | mặt trời | thời tiết
🌦*sun behind rain cloud
| cloud | rain | sun
*ពពកបាំងព្រះអាទិត្យមានភ្លៀងធ្លាក់
| ពពក | ព្រះអាទិត្យ | ភ្លៀង
*mặt trời sau đám mây mưa
| mây | mưa | mặt trời | thời tiết
🌧*cloud with rain
| cloud | rain
*ពពកមានភ្លៀងធ្លាក់
| ពពក | ភ្លៀង
*mây và mưa
| mây | mưa | thời tiết
🌨*cloud with snow
| cloud | cold | snow
*ពពកមានធ្លាក់ព្រិល
| ពពក | ព្រិល
*mây và tuyết
| lạnh | mây | thời tiết | tuyết
🌩*cloud with lightning
| cloud | lightning
*ពពកមានរន្ទះ
| ពពក | រន្ទះ
*mây và sét
| mây | sét | thời tiết
🌪*tornado
| cloud | whirlwind
*ខ្យល់កួច
| កួច | ខ្យល់
*lốc xoáy
| cơn lốc | mây | thời tiết
🌫*fog
| cloud
*អ័ព្ទ
| ពពក | អាកាសធាតុ
*sương mù
| mây | thời tiết
🌬*wind face
| blow | cloud | face | wind
*មុខខ្យល់
| ខ្យល់ | ផ្លុំ | មុខ
*mặt gió
| gió | khuôn mặt | mây | thổi | thời tiết
🌀*cyclone
| dizzy | twister | typhoon
*រង្វង់គូថខ្យង
| កូច | គូថខ្យង | រង្វង់
*hình lốc xoáy
| bão | choáng váng | thời tiết | xoáy
🌈*rainbow
| rain
*ឥន្ទធនូ
| អាកាសធាតុ
*cầu vồng
| mưa | thời tiết
🌂*closed umbrella
| clothing | rain | umbrella
*ឆ័ត្របិទ
| ឆ័ត្រ | បិទ
*ô đã đóng
| chiếc ô | mưa | quần áo | thời tiết
*umbrella
| clothing | rain
*ឆ័ត្របើក
| ឆ័ត្រ | បើក
*cái ô
| mưa | quần áo | thời tiết
*umbrella with rain drops
| clothing | drop | rain | umbrella
*ឆ័ត្របើមានតំណក់ទឹកពីលើ
| ឆ័ត្រ | តំណក់ទឹក
*cái ô với những giọt nước mưa
| chiếc ô | mưa | quần áo | rơi vãi | thời tiết
*umbrella on ground
| rain | sun | umbrella
*ឆ័ត្របើកនៅលើដី
| ឆ័ត្រ | ឆ័ត្របើក
*cái ô trên mặt đất
| chiếc ô | mưa | mặt trời | thời tiết
*high voltage
| danger | electric | electricity | lightning | voltage | zap
*ផ្លេកបន្ទោរ
| គ្រោះថ្នាក់ | រន្ទះ
*điện cao thế
| cú đánh | nguy hiểm | sấm chớp | thuộc về điện | điện | điện áp
*snowflake
| cold | snow
*ព្រិល
| ត្រជាក់ | រងារ | អាកាសធាតុ
*bông tuyết
| lạnh | thời tiết | tuyết
*snowman
| cold | snow
*មនុស្សទឹកកកមានព្រិលធ្លាក់
| ទឹកកក | ព្រិល | មនុស្ស
*người tuyết
| lạnh | thời tiết | tuyết
*snowman without snow
| cold | snow | snowman
*មនុស្សទឹកកក
| ទឹកកក
*người tuyết không có tuyết
| lạnh | người tuyết | thời tiết | tuyết
*comet
| space
*ផ្កាយដុះកន្ទុយ
| ចង្រៃ
*sao chổi
| vũ trụ
🔥*fire
| flame | tool
*ភ្លើង
| អគ្គី
*lửa
| dụng cụ | ngọn lửa
💧*droplet
| cold | comic | drop | sweat
*ដំណក់ទឹក
| ញើស | ត្រជាក់ | អាកាសធាតុ
*giọt nước
| hài hước | lạnh | mồ hôi | rơi vãi | thời tiết
🌊*water wave
| ocean | water | wave
*រលក
| ទឹក | សមុទ្រ
*sóng nước
| nước | sóng | thời tiết | đại dương
🎃*jack-o-lantern
| celebration | halloween | jack | lantern
*មុខល្ពៅ
| មុខ | ល្ពៅ
*lồng đèn bí ngô
| halloween | lễ kỷ niệm | lồng | đèn lồng
🎄*Christmas tree
| Christmas | celebration | tree
*ដើមគ្រីស្តម៉ាស
| ណូអែល
*cây thông noel
| cây | giáng sinh | lễ kỷ niệm
🎆*fireworks
| celebration
*កាំជ្រួច
| អបអរ
*pháo hoa
| lễ kỷ niệm
🎇*sparkler
| celebration | fireworks | sparkle
*បញ្ចេញពន្លឺ
| ការប្រារព្ធ | កាំជ្រួច | ពន្លឺផ្លេក
*pháo bông
| chói sáng | lễ kỷ niệm | pháo hoa
*sparkles
| sparkle | star
*ចែងចាំង
| ចាំង
*ánh lấp lánh
| lấp lánh | ngôi sao
🎈*balloon
| celebration
*ប៉ោងប៉ោង
| ប៉េងប៉ោង | អបអរ
*bóng bay
| lễ kỷ niệm
🎉*party popper
| celebration | party | popper | tada
*ជប់លៀង
| រាំរែក | អបអរ
*pháo giấy buổi tiệc
| buổi tiệc | lễ kỷ niệm | miễn phí | pháo bông sinh nhật
🎊*confetti ball
| ball | celebration | confetti
*ប្រអប់ដាក់ផ្កាក្រដាសដើម្បីបាចពេលអបអរសាទរ
| ប្រអប់ | ផ្កាក្រដាស | អបអរសាទរ
*bóng hoa giấy
| lễ kỷ niệm | quả bóng
🎋*tanabata tree
| Japanese | banner | celebration | tree
*ដើមឈើលំអរក្នុងពិធី
| ដើមឈើ | ពិធី | លំអរ
*cây tanabata
| biểu ngữ | cây | kiểu nhật bản | lễ kỷ niệm
🎍*pine decoration
| Japanese | bamboo | celebration | pine
*ដើមឫស្សីបីកង់ដាក់ផ្គុំគ្នាដើម្បីទទួលទេវតាឆ្នាំថ្មីនៅប្រទេសជប៉ុន
| ដើមរាសី | សំណាងល្អ
*trang trí cây thông
| cây | cây thông | cây tre | kiểu nhật bản | lễ kỷ niệm
🎎*Japanese dolls
| Japanese | celebration | doll | festival
*តុក្កតាជប៉ុន
| តុក្កតា
*búp bê Nhật Bản
| búp bê | kiểu nhật bản | lễ hội | lễ kỷ niệm
🎏*carp streamer
| carp | celebration | streamer
*រំយោលរូបត្រីសម្រាប់តុបតែង
| តុបតែង | រំយោល
*cờ cá chép
| cá chép | cờ bay trước gió | lễ kỷ niệm
🎐*wind chime
| bell | celebration | chime | wind
*កណ្តឹងខ្យល់
| ខ្យល់បក់
*chuông gió
| chuông | gió | kêu vang | lễ kỷ niệm
🎑*moon viewing ceremony
| celebration | ceremony | moon
*បុណ្យសែនព្រះខែ
| សែន
*lễ ngắm trăng
| kỷ niệm | lễ kỷ niệm | mặt trăng
🎀*ribbon
| celebration
*បូរ
| ក្រវ៉ាត់ក | ណឺ
*ruy băng
| lễ kỷ niệm
🎁*wrapped gift
| box | celebration | gift | present | wrapped
*កាដូ
| ប្រអប់អំណោយ
*gói quà
| bọc | cái hộp | lễ kỷ niệm | quà | quà tặng
🎗*reminder ribbon
| celebration | reminder | ribbon
*បូរំលឹកទិវាអ្វីមួយ
| ទិវា | បូ
*ruy băng nhắc nhở
| dây băng | lễ kỷ niệm | nhắc nhở
🎟*admission tickets
| admission | ticket
*សំបុត្រចូលរួម
| សំបុត្រ
*vé vào cửa
| vào cửa | vé
🎫*ticket
| admission
*សំបុត្រ
| អនុញ្ញាត
*
| vào cửa
🎖*military medal
| celebration | medal | military
*មេដាយការងារ
| មេដាយ | ស្នាដៃ
*huân chương quân đội
| huy chương | lễ kỷ niệm | quân sự
🏆*trophy
| prize
*ពានរង្វាន់
| ពាន
*cúp
| giải thưởng
🏅*sports medal
| medal
*មេដាយកីឡា
| មេដាយ | ស្នាដៃ
*huy chương thể thao
| huy chương
🥇*1st place medal
| first | gold | medal
*មេដាយលំដាប់ទីមួយ
| ទីមួយ | មាស | មេដាយ
*huy chương vàng
| huy chương | nhất | vàng
🥈*2nd place medal
| medal | second | silver
*មេដាយលំដាប់ទីពីរ
| ទីពីរ | ប្រាក់ | មេដាយ
*huy chương bạc
| bạc | hai | huy chương
🥉*3rd place medal
| bronze | medal | third
*មេដាយលំដាប់ទីបី
| ទីបី | មេដាយ | សំរិទ្ធ
*huy chương đồng
| ba | huy chương | đồng
*soccer ball
| ball | football | soccer
*បាល់ទាត់
| បាល់
*bóng đá
| quả bóng
*baseball
| ball
*កូនបាល់សម្រាប់កីឡាវាយកូនបាល់
| កូនបាល់ | បាល់
*bóng chày
| quả bóng
🏀*basketball
| ball | hoop
*បាល់បោះ
| បាល់
*bóng rổ
| quả bóng | vòng
🏐*volleyball
| ball | game
*បាល់ទះ
| បាល់
*bóng chuyền
| quả bóng | trò chơi
🏈*american football
| american | ball | football
*បាល់អោបអាមេរិក
| បាល់ | បាល់អោប
*bóng bầu dục Mỹ
| bóng đá | người mỹ | quả bóng
🏉*rugby football
| ball | football | rugby
*បាល់អោប
| បាល់
*bóng bầu dục
| bóng đá | quả bóng
🎾*tennis
| ball | racquet
*កូនបាល់សម្រាប់កីឡាថេនីស
| កីឡា | កូនបាល់ | តេនីស | បាល់
*quần vợt
| cái vợt | quả bóng
🎳*bowling
| ball | game
*បោះប៊ូល
| ប៊ូល
*bowling
| quả bóng | trò chơi
🏏*cricket game
| ball | bat | game
*ដំបងនិងកូនបាល់សម្រាប់កីឡាគ្រីឃីត
| កីឡាគ្រីឃីត | កូនបាល់ | ដំបង
*trò chơi cricket
| con dơi | quả bóng | trò chơi
🏑*field hockey
| ball | field | game | hockey | stick
*ដំបងនិងកូនបាល់សម្រាប់កីឡាហុគីលើស្មៅ
| កូនបាល់ | ដំបង | ​កីឡាហុគី
*khúc côn cầu trên cỏ
| cây gậy | quả bóng | sân | trò chơi
🏒*ice hockey
| game | hockey | ice | puck | stick
*ដំបងនិងកូនបាល់សម្រាប់កីឡាហុគីលើទឹកកក
| កីឡា | កូនបាល់ | ដំបង
*khúc côn cầu trên băng
| bóng khúc côn cầu trên băng | băng | cây gậy | khúc côn cầu | trò chơi
🏓*ping pong
| ball | bat | game | paddle | table tennis
*ដំបងនិងកូនបាល់សម្រាប់កីឡាវាយកូនបាល់លើតុ
| កូនបាល់ | ដំបង | វាយកូនបាល់លើតុ
*bóng bàn
| gậy | quả bóng | trò chơi | vợt đánh bóng
🏸*badminton
| birdie | game | racquet | shuttlecock
*ដងរ៉ាកែតនិងសី
| រ៉ាកែត | ​ សី
*cầu lông
| kỹ thuật ghi | trái cầu lông | trò chơi | vợt
🥊*boxing glove
| boxing | glove
*ស្រោមដៃប្រដាល់
| កីឡា | ប្រដាល់ | ស្រោមដៃ
*găng tay quyền anh
| găng tay | quyền anh | thể thao
🥋*martial arts uniform
| judo | karate | martial arts | taekwondo | uniform
*ឈុតហាត់គុណ
| ការ៉ាត់តេ | កីឡា | តៃក្វាន់ដូ | យូដូ | ហាត់គុណ | ឯកសណ្ឋាន
*đồng phục võ thuật
| judo | karate | taekwondo | thể thao | võ thuật | đồng phục
🥅*goal net
| goal | net
*សំណាញ់ទី
| កីឡា | ទី | សំណាញ់
*khung thành
| lưới | thể thao
*flag in hole
| golf | hole
*ទង់បង្ហាញរន្ធកូនហ្គោល
| ទង់ | រន្ធ
*cờ trong lỗ
| gôn | lỗ
*ice skate
| ice | skate
*ស្បែកជើងស្គីលើទឹកកក
| ជិះស្គី | ស្គី | ស្បែកជើង
*giày trượt băng
| băng
🎣*fishing pole
| fish | pole
*ដងសន្ទូច
| ត្រី | ស្ទូចត្រី
*cần câu cá
| cá | cần câu
🎽*running shirt
| athletics | running | sash | shirt
*អាវសម្រាប់រត់
| អាវកាក់ | អាវកីឡា
*áo chạy bộ
| chạy bộ | khăn quàng vai | áo sơ mi
🎿*skis
| ski | snow
*ក្តារនិងឈើច្រត់សម្រាប់ជិះលើជំរាលទឹកកក
| ក្តារ | ជំរាលទឹកកក | ឈើច្រត់ | ស្គី
*ván trượt tuyết
| trượt tuyết | tuyết
🛷*sled
| sledge | sleigh
*ក្ដាររំកិល
| ក្ដាររំកិលលើទឹកកក
*xe trượt tuyết
| đi xe trượt tuyết
🥌*curling stone
| game | rock
*ថ្មរំកិល
| ថ្ម | ហ្គេម
*bi đá trên băng
| trò chơi | đá
🎯*direct hit
| bull | bullseye | dart | eye | game | hit | target
*គប់ព្រួញ
| ព្រួញ
*trúng đích
| mắt | mắt điểm đen | mục tiêu | phi tiêu | trò chơi | điểm đen | đánh
🎱*pool 8 ball
| 8 | 8 ball | ball | billiard | eight | game
*គ្រាប់ប៊ីយ៉ាលេខ៨
| គ្រាប់ឃ្លី | ប៊ីយ៉ា
*bi-a 8 bóng
| 8 | 8 quả bóng | bida | quả bóng | trò chơi | tám
🔮*crystal ball
| ball | crystal | fairy tale | fantasy | fortune | tool
*បាល់ចរណៃ
| កែវចរណៃ | ជោគវាសនា | បាល់
*quả cầu pha lê
| dụng cụ | pha lê | quả bóng | truyện cổ tích | tưởng tượng | vận may
🎮*video game
| controller | game
*ដៃហ្កេម
| បញ្ជា
*trò chơi điện tử
| thiết bị điều khiển | trò chơi
🕹*joystick
| game | video game
*ដងបញ្ជាហ្គេម
| បញ្ជា
*cần điều khiển
| trò chơi | trò chơi điện tử
🎰*slot machine
| game | slot
*ម៉ាស៊ីហ្គេមបង្វិល
| ទូហ្គេម | ម៉ាស៊ីនលេងហ្គេម
*máy giật xèng
| khe | trò chơi
🎲*game die
| dice | die | game
*គ្រាប់ឡុកឡាក់
| ល្បែង
*trò xúc xắc
| con xúc xắc | trò chơi | xúc xắc
*spade suit
| card | game
*ប៊ិច (ល្បែងបៀ)
| បៀ | ភិច | ល្បែង
*bộ bích
| bích | bộ | thẻ | trò chơi
*heart suit
| card | game
*កឺ (ល្បែងបៀ)
| កឺ | បៀ | ល្បែង
*bộ cơ
| bộ | cơ | quân cơ | thẻ | trò chơi
*diamond suit
| card | game
*ការូ (ល្បែងបៀ)
| ការូ | បៀ | ល្បែង
*bộ rô
| bộ | quân rô | rô | thẻ | trò chơi
*club suit
| card | game
*ជួង​ (ល្បែងបៀ)
| ជួង | បៀ | ល្បែង
*bộ nhép
| bộ | nhép | quân nhép | thẻ | trò chơi
🃏*joker
| card | game | wildcard
*បៀរខ្មោច
| បៀរ | ល្បែង
*quân phăng teo
| chơi | thẻ | trò chơi
🀄*mahjong red dragon
| game | mahjong | red
*បៀចិន
| បៀ | ល្បែង
*mạt chược rồng đỏ
| mahjong | trò chơi | đỏ
🎴*flower playing cards
| Japanese | card | flower | game | playing
*បៀរូប
| បៀ | ល្បែង
*quân bài hình hoa
| chơi | hoa | kiểu nhật bản | thẻ | trò chơi
🎭*performing arts
| art | mask | performing | theater | theatre
*ស្រោមមុខសម្រាប់សម្តែងសិល្បៈ
| ស្រោមមុខ
*nghệ thuật biểu diễn
| biểu diễn | mặt nạ | nghệ thuật | nhà hát | rạp hát
🖼*framed picture
| art | frame | museum | painting | picture
*ស៊ុមរូបថត
| គំនូរ | រូបថត | រូបភាព
*tranh trong khung
| bảo tàng | khung | nghệ thuật | vẽ | ảnh
🎨*artist palette
| art | museum | painting | palette
*ក្តារថ្នាំពណ៌សម្រាប់ជាងគំនូ
| កូល័រ | ពណ៌
*bảng màu
| bảo tàng | nghệ thuật | vẽ
🔇*muted speaker
| mute | quiet | silent | speaker
*បាសមានឆ្នូតក្រហម (បិទសម្លេង)
| បាសបិទ | បិទ | ស្ងាត់
*tắt loa
| cái loa | im lặng | không ồn ào | tăt tiếng | âm lượng
🔈*speaker low volume
| soft
*បាស​
| សម្លេង
*âm lượng loa thấp
| âm lượng
🔉*speaker medium volume
| medium
*បាសបើក
| បើក
*bật loa
| cái loa | sóng | thấp | âm lượng
🔊*speaker high volume
| loud
*បាសបើកខ្លាំង
| បាស | បើកខ្លាំង
*âm lượng loa cao
| 3 | cao | cái loa | lớn | số ba | âm lượng
📢*loudspeaker
| loud | public address
*មីក្រូបំពងសម្លេង
| បំពងសម្លេង | មីក្រូ
*loa phóng thanh
| lớn | địa chỉ công cộng
📣*megaphone
| cheering
*ឧបករណ៍ជួយបំពងសម្លេង
| បំពងសម្លេង | លឺខ្លាំង
*máy phóng thanh
| tiếng cổ vũ
📯*postal horn
| horn | post | postal
*ត្រែ
| ផ្លុំ
*kèn cor
| bưu chính | bưu điện
🔔*bell*កណ្តឹង
| ជួង
*cái chuông
🔕*bell with slash
| bell | forbidden | mute | no | not | prohibited | quiet | silent
*ជួងមានឆ្នូតក្រហម
| ជួង | ស្ងាត់
*chuông với dấu gạch chéo
| chuông | cấm | im lặng | không | không cho phép | không có | không ồn ào | tắt tiếng
🎼*musical score
| music | score
*ណោតភ្លេងពីក្រោយឆ្នូតផ្តេកប្រាំ
| ណោតភ្លេងភ្លេង | តន្ត្រី | ភ្លេង
*khuông nhạc
| bản nhạc | nhạc
🎵*musical note
| music | note
*ណោតភ្លេងដូចអក្សរ ក អត់សក់
| ណោតភ្លេង | តន្រ្តី | ភ្លេង
*nốt nhạc
| nhạc
🎶*musical notes
| music | note | notes
*ណោតភ្លេងដូចអក្សរ រ បី
| ណោតភ្លេង | តន្រ្តី | ភ្លេង
*các nốt nhạc
| nhạc | nốt nhạc
🎙*studio microphone
| mic | microphone | music | studio
*មីក្រូហ្វូនស្ទូឌីយ៉ូ
| មីក្រូហ្វូន | ម៉ៃក្រូហ្វូន
*micrô phòng thu âm
| mic | micrô | nhạc | phòng thu
🎚*level slider
| level | music | slider
*របារំកិលកំរិត
| កំរិត
*thanh trượt cấp độ
| cấp độ | nhạc | thanh trượt
🎛*control knobs
| control | knobs | music
*ដុំស៊ីរេ
| អំភ្លី
*núm điều khiển
| nhạc | núm | điều khiển
🎤*microphone
| karaoke | mic
*មីក្រូហ្វូន​និងណោតភ្លេងបី
| ណោតភ្លេង | មីក្រូហ្វូន​ | ម៉ៃក្រូហ្វូន
*micrô
| karaoke
🎧*headphone
| earbud
*កាសនិងណោតភ្លេងបី
| កាស | ណោតភ្លេង | ភ្លេង
*tai nghe
📻*radio
| video
*វីទ្យុ
| រ៉ាឌីយ៉ូ
*đài
| video
🎷*saxophone
| instrument | music | sax
*ត្រែផ្លុំ
| ត្រែ | ផ្លុំ
*kèn saxophone
| nhạc | nhạc cụ
🎸*guitar
| instrument | music
*ហ្គីតា
| សម្លេង
*đàn ghi-ta
| nhạc | nhạc cụ
🎹*musical keyboard
| instrument | keyboard | music | piano
*ខ្ទង់ព្យាណូ
| ខ្ទង់ | ព្យាណូ
*phím đàn
| bàn phím | nhạc | nhạc cụ | đàn piano
🎺*trumpet
| instrument | music
*ត្រុំប៉ែត
| ត្រែ
*kèn trumpet
| nhạc | nhạc cụ
🎻*violin
| instrument | music
*វីយូឡុង
| កូត
*đàn viôlông
| nhạc | nhạc cụ
🥁*drum
| drumsticks | music
*ស្គរ
| ចង្កឹះវៃស្គរ | តន្រ្តី | ភ្លេង
*trống
| dùi trống | nhạc
📱*mobile phone
| cell | mobile | phone | telephone
*ទូរស័ព្ទស្មាតហ្វូន
| ទូរស័ព្ទ | ស្មាតហ្វូន
*điện thoại di động
| di động | điện thoại
📲*mobile phone with arrow
| arrow | call | cell | mobile | phone | receive | telephone
*ទូរស័ព្ទស្មាតហ្វូនមានសញ្ញាព្រួញទៅឆ្វេង
| ទូរស័ព្ទ | ព្រួញឆ្វេង | ស្មាតហ្វូន
*điện thoại di động có mũi tên
| di động | gọi | mũi tên | nhận | điện thoại
*telephone
| phone
*ទូរស័ព្ទលើតុ
| ទូរស័ព្ទ
*điện thoại
📞*telephone receiver
| phone | receiver | telephone
*ដៃទូរស័ព្ទ
| ទូរស័ព្ទ
*ống nghe điện thoại
| điện thoại | ống nghe
📟*pager*ឧបករណ៍ប្រាប់ដំណឹង
| ប្រាប់ដំណឹង | ឧបករណ៍
*máy nhắn tin
📠*fax machine
| fax
*ម៉ាស៊ីនហ្វាក់
| ម៉ាស៊ីន
*máy fax
🔋*battery*ថ្មពិល
| ថ្ម
*pin
🔌*electric plug
| electric | electricity | plug
*ឌុយដោត
| ឌុយ
*ổ cắm điện
| thuộc về điện | điện | ổ cắm
💻*laptop computer
| computer | pc | personal
*កុំុំព្យូទ័រយួរដៃ
| laptop
*máy tính xách tay
| cá nhân | máy tính | pc
🖥*desktop computer
| computer | desktop
*កុំុំព្យូទ័រលើតុ
| កុំុំព្យូទ័រ
*máy tính để bàn
| máy tính | máy để bàn
🖨*printer
| computer
*ម៉ាស៊ីនព្រីនធ័រ
| ព្រីនធ័រ
*máy in
| máy tính
*keyboard
| computer
*ក្តារចុច
| កុំព្យូទ័រ
*bàn phím
| máy tính
🖱*computer mouse
| computer
*ម៉ៅ
| កុំព្យូទ័រ
*chuột máy tính
| 3 | chuột | máy tính bàn | nút | số ba
🖲*trackball
| computer
*គ្រាប់ឃ្លីក្នុងម៉ៅ
| កូនឃ្លី | គ្រាប់ឃ្លី
*bi xoay
| máy tính
💽*computer disk
| computer | disk | minidisk | optical
*ឌីសខ្នាតតូច
| ឌីស | ស៊ីឌី
*đĩa máy tính
| máy tính | quang học | đĩa | đĩa mini
💾*floppy disk
| computer | disk | floppy
*ឌីសបួនជ្រុងរក្សាទុកឯកសារ (ហួសសម័យ)
| ឌីស | ឌីសស្កេត
*đĩa mềm
| máy tính | mềm | đĩa
💿*optical disk
| cd | computer | disk | optical
*ឌីសឡាស៊ែរ
| ឌីស | ស៊ីឌី
*đĩa quang
| CD | chuẩn đĩa quang | dvd | máy tính | quang học | đĩa
📀*dvd
| blu-ray | computer | disk | optical
*ឌីវីឌី
| ឌីស | ស៊ីឌី
*dvd
| cd | chuẩn đĩa quang | máy tính | quang | đĩa
🎥*movie camera
| camera | cinema | movie
*កាមេរ៉ាថតកុន
| កាមេរ៉ា | ថតកុន
*máy quay phim
| máy quay | phim | rạp chiếu phim
🎞*film frames
| cinema | film | frames | movie
*ហ្វីលភាពយន្ត
| ភាពយន្ត | ហ្វីល
*khung hình phim
| khung | phim | rạp chiếu bóng
📽*film projector
| cinema | film | movie | projector | video
*ឧបករណ៍បញ្ចាំងកុនប្រើហ្វីល
| បញ្ចាំងកុន | ហ្វីល
*máy chiếu phim
| bộ phim | máy chiếu | phim | rạp chiếu phim | video
🎬*clapper board
| clapper | movie
*ក្តារធ្វើជាសញ្ញាពេលចាប់ផ្តើមថតកុន
| ក្តារថតកុន | ថតកុន
*bảng clapper
| phim
📺*television
| tv | video
*ទូរទស្សន៍
| TV | វីដេអូ
*tivi
| tv | video
📷*camera
| video
*កាមេរ៉ា​
| ម៉ាស៊ីនថត
*máy ảnh
| video
📸*camera with flash
| camera | flash | video
*កាមេរ៉ាបាញ់ភ្លើងហ្វ្លាស់
| កាមេរ៉ា | បាញ់ភ្លើង
*máy ảnh có đèn nháy
| máy ảnh | video | đèn nháy
📹*video camera
| camera | video
*កាមេរ៉ាថតវីដេអូ
| កាមេរ៉ា | ថត | វីដេអូ
*máy quay video
| máy ảnh | video
📼*videocassette
| tape | vhs | video
*ដុំកាសែតវីដេអូ
| កាសែត | កាសែតវីដេអូ
*băng hình
| băng | vhs | video
🔍*magnifying glass tilted left
| glass | magnifying | search | tool
*កែវពង្រីកទ្រេតទៅឆ្វេង
| កែវពង្រីក | ពង្រីក
*kính lúp trỏ sang trái
| công cụ | kính | phóng đại | tìm kiếm
🔎*magnifying glass tilted right
| glass | magnifying | search | tool
*កែវពង្រីកទ្រេតទៅស្តាំ
| កែវពង្រីក | ពង្រីក
*kính lúp trỏ sang phải
| công cụ | kính | phóng đại | tìm kiếm
🕯*candle
| light
*ទៀន
| ពន្លឺ | ភ្លើងទៀនភ្លី
*nến
| ánh sáng
💡*light bulb
| bulb | comic | electric | idea | light
*អំពូលពងមាន់
| ពន្លឺ | ភ្លី | អំពូល
*bóng đèn
| hài hước | ánh sáng | ý tưởng | điện
🔦*flashlight
| electric | light | tool | torch
*ពិល
| ភ្លើង | អគ្គីសនី
*đèn pin
| dụng cụ | ánh sáng | điện
🏮*red paper lantern
| bar | lantern | light | red
*គោមពណ៌ក្រហម
| គោម
*đèn lồng đỏ
| kiểu nhật bản | quán ba | ánh sáng | đèn lồng | đỏ
📔*notebook with decorative cover
| book | cover | decorated | notebook
*សៀវភៅកត់ត្រាមានក្រប
| កូនសៀវភៅ | សៀវភៅ | សៀវភៅកត់ត្រា
*sổ tay với bìa trang trí
| bìa | sách | sổ tay | trang trí
📕*closed book
| book | closed
*សៀវភៅបិទ
| កូនសៀវភៅ | សៀវភៅ | សៀវភៅកត់ត្រា
*sách đóng
| sách | đóng
📖*open book
| book | open
*សៀវភៅបើក
| សៀវភៅ
*sách mở
| mở | sách
📗*green book
| book | green
*សៀវភៅក្របពណ៌បៃតង
| កូនសៀវភៅ | សៀវភៅ | សៀវភៅកត់ត្រា
*sách màu lục
| sách | xanh lục
📘*blue book
| blue | book
*សៀវភៅក្របពណ៌ខៀវ
| កូនសៀវភៅ | សៀវភៅ | សៀវភៅកត់ត្រា
*sách màu lam
| sách | xanh lam
📙*orange book
| book | orange
*សៀវភៅក្របពណ៌ទឹកក្រូច
| កូនសៀវភៅ | សៀវភៅ | សៀវភៅកត់ត្រា
*sách màu cam
| màu cam | sách
📚*books
| book
*សៀវភៅបីត្រួតលើគ្នា
| កូនសៀវភៅ | គំនរសៀវភៅ | សៀវភៅ | សៀវភៅកត់ត្រា
*sách
📓*notebook*សៀវភៅកត់ត្រា
| កូនសៀវភៅ | សៀវភៅ
*sổ tay
📒*ledger
| notebook
*សៀវភៅបញ្ជី
| កូនសៀវភៅ | សៀវភៅ | សៀវភៅកត់ត្រា
*sổ cái
| sổ tay
📃*page with curl
| curl | document | page
*សន្លឹកក្រដាសរមូលពីក្រោម
| ក្រដាស | សន្លឹកក្រដាស
*trang bị quăn
| cong | trang | tài liệu
📜*scroll
| paper
*សន្លឹកក្រដាសរមូលពីខាងលើនិងខាងក្រោម
| ក្រដាស | សន្លឹកក្រដាស
*cuộn giấy
| giấy
📄*page facing up
| document | page
*សន្លឹកក្រដាសផ្ងារ
| ក្រដាស | សន្លឹកក្រដាស
*trang hướng lên trên
| trang | tài liệu
📰*newspaper
| news | paper
*កាសែត*báo
| tạp chí
🗞*rolled-up newspaper
| news | newspaper | paper | rolled
*កាសែតរុំជាដុំ
| កាសែត | រុំ
*tờ báo được cuộn tròn
| báo | cuộn | tạp chí
📑*bookmark tabs
| bookmark | mark | marker | tabs
*ទំព័រមានបន្ទះសៀតចំណាំ
| សន្លឹក | សៀតចំណាំ
*nhãn dấu trang
| dấu trang | nhãn | điểm | đánh dấu
🔖*bookmark
| mark
*ប្រដាប់សៀតចំណាំទំព័រ
| ចំណាំទំព័រ | ប្រដាប់សៀត
*đánh dấu
| dấu
🏷*label*ស្លាក
| ស្លាកឈ្មោះ
*nhãn
💰*money bag
| bag | dollar | money | moneybag
*ថង់លុយ
| ដុល្លារ
*túi tiền
| tiền bạc | túi | đồng đô la
💴*yen banknote
| bank | banknote | bill | currency | money | note | yen
*លុយយេន
| ​ លុយ
*tiền yên
| giấy | hóa đơn | ngân hàng | tiền giấy | tiền tệ | yên
💵*dollar banknote
| bank | banknote | bill | currency | dollar | money | note
*លុុយដុល្លារ
| លុយ
*tiền đô la
| giấy | hóa đơn | ngân hàng | tiền bạc | tiền giấy | tiền tệ | đô la
💶*euro banknote
| bank | banknote | bill | currency | euro | money | note
*លុយអឺរូ
| លុយ
*tiền châu âu
| hóa đơn | ngân hàng | tiền bạc | tiền giấy | tiền tệ | đồng tiền châu âu
💷*pound banknote
| bank | banknote | bill | currency | money | note | pound
*លុយផោន
| លុយ
*tiền bảng
| giấy | hóa đơn | ngân hàng | tiền bạc | tiền giấy | tiền tệ | đồng bảng
💸*money with wings
| bank | banknote | bill | dollar | fly | money | note | wings
*លុយមួយបាច់មានដុះស្លាប
| លុយ | ស្លាប | ហោះ
*tiền có cánh
| bay | cánh | giấy | hóa đơn | ngân hàng | tiền | tiền giấy | đô la
💳*credit card
| bank | card | credit | money
*កាតឥនទាន
| ​ កាត
*thẻ tín dụng
| ngân hàng | thẻ | tiền | tính dụng
💹*chart increasing with yen
| bank | chart | currency | graph | growth | market | money | rise | trend | upward | yen
*តារាងកំណើនលុយយេន
| កំណើន | តារាង | លុយយេន
*biểu đồ đồng yên tăng
| biểu đồ | ngân hàng | sơ đồ | thị trường | tiền | tiền tệ | tăng | tăng dần | tăng lên | xu hướng | yên
💱*currency exchange
| bank | currency | exchange | money
*ដូរលុយ
| ធនាគារ | ប្តូរប្រាក់ | រូបិយប័ណ្ណ
*trao đổi tiền tệ
| ngân hàng | tiền bạc | tiền tệ | trao đổi
💲*heavy dollar sign
| currency | dollar | money
*ដុល្លារ
| រូ​បិយប័ណ្ណ | លុយ
*ký hiệu đô la đậm
| tiền bạc | tiền tệ | đồng đô la
*envelope
| email | letter
*ស្រោមសំបុត្រ
| សំបុត្រ | អ៊ីមែល
*phong bì
| e-mail | email
📧*e-mail
| email | letter | mail
*អ៊ីមែល
| ផ្ញើអ៊ីមែល
*e-mail
| email | thư
📨*incoming envelope
| e-mail | email | envelope | incoming | letter | mail | receive
*ស្រោមសំបុត្រហោះមកដល់
| ស្រោមសំបុត្រ
*phong bì thư đến
| e-mail | email | lá thư | nhận | phong bì | thư | đến
📩*envelope with arrow
| arrow | down | e-mail | email | envelope | letter | mail | outgoing | sent
*ស្រោមសំបុត្រមានសញ្ញាព្រួញចុុះក្រោម
| ស្រោមសំបុត្រ
*phong bì có mũi tên
| e-mail | email | lá thư | mail | mũi tên | phong bì | xuống | đi | đã gửi
📤*outbox tray
| box | letter | mail | outbox | sent | tray
*ថតដាក់ឯកសារចេញ
| ថត | ឯកសារ
*khay thư đi
| cái hộp | cái khay | hộp thư đi | lá thư | thư | đã gửi
📥*inbox tray
| box | inbox | letter | mail | receive | tray
*ថតដាក់ឯកសារចូល
| ថត | ឯកសារ
*khay thư đến
| cái hộp | cái khay | hộp thư đến | lá thư | nhận | đi
📦*package
| box | parcel
*កញ្ចប់
| កេះ | ប្រអប់
*gói
| cái hộp
📫*closed mailbox with raised flag
| closed | mail | mailbox | postbox
*ប្រអប់សំបុត្យបិទនិងមានទង់ជាតិតូចបញ្ឈរ
| ប្រអប់សំបុត្រ
*hộp thư đóng với cờ cao
| hòm thư | hộp thư | thư | đóng
📪*closed mailbox with lowered flag
| closed | lowered | mail | mailbox | postbox
*ប្រអប់សំបុត្យបិទនិងមានទង់ជាតិតូចផ្តេក
| ប្រអប់សំបុត្រ
*hộp thư đóng với cờ thấp
| hòm thư | hạ xuống | hộp thư | thư | đóng
📬*open mailbox with raised flag
| mail | mailbox | open | postbox
*ប្រអប់សំបុត្របើកនិងមានទង់ជាតិតូចបញ្ឈរ
| ប្រអប់សំបុត្រ
*hộp thư mở với cờ cao
| hòm thư | hộp thư | mở | thư
📭*open mailbox with lowered flag
| lowered | mail | mailbox | open | postbox
*ប្រអប់សំបុត្របើកនិងមានទង់ជាតិតូចផ្តេក
| ប្រអប់សំបុត្រ
*hộp thư mở với cờ thấp
| hạ xuống | hộp thư | mở | thùng thư | thư
📮*postbox
| mail | mailbox
*ប្រអប់ប្រៃសណីយ៍
| ប្រៃសណីយ៍
*hòm thư
| thư
🗳*ballot box with ballot
| ballot | box
*ហិបឆ្នោត
| ឆ្នោត | ហិប
*hòm phiếu với lá phiếu
| lá phiếu | thùng phiếu
*pencil*ខ្មៅដៃ*bút chì
*black nib
| nib | pen
*ប៊ិចសរសេរពីខាងស្តាំ
| ប៊ិច | សរសេរ
*ngòi bút đen
| bút | ngòi
🖋*fountain pen
| fountain | pen
*ប៊ិចសរសេរពីខាងឆ្វេង
| ប៊ិច | សរសេរ
*bút máy
| bút | máy
🖊*pen
| ballpoint
*ប៊ិចធម្មតា
| ប៊ិច
*bút
| bút bi
🖌*paintbrush
| painting
*ជក់គំនូរ
| ផាត់ពណ៌
*bút vẽ
🖍*crayon*កូល័រទៀន
| កូល័រ
*bút sáp màu
| bút chì màu
📝*memo
| pencil
*ខ្មៅដៃកំពុងសរសេរលើក្រដាស
| ក្រដាស | ខ្មៅដៃ | សរសេរ
*giấy nhớ
| bút chì
💼*briefcase*កាបូបយួសម្រាប់អ្នកធ្វើការ
| កាបូបយួរ
*cặp tài liệu
📁*file folder
| file | folder
*ស៊ឺម៉ីដាក់ឯកសារ
| ស៊ឺម៉ី | ឯកសារ
*thư mục tệp
| thư mục | tệp
📂*open file folder
| file | folder | open
*ស៊ឺម៉ីបើក
| ស៊ឺម៉ី
*thư mục tệp mở
| mở | thư mục | tệp
🗂*card index dividers
| card | dividers | index
*ស៊ឺម៉ីដាក់កាត
| កាត | ស៊ឺម៉ី
*ngăn chỉ mục thẻ
| bảng liệt kê | ngăn | thẻ
📅*calendar
| date
*ប្រតិទិន*lịch
| ngày
📆*tear-off calendar
| calendar
*សន្លឹកប្រតិទិនដែលត្រូវហែកចេញ
| ប្រតិទិន
*lịch xé
| lịch
🗒*spiral notepad
| note | pad | spiral
*កូនសៀវភៅកត់ត្រា
| កត់ត្រា | កូនសៀវភៅ
*sổ ghi chú gáy xoắn
| bảng | ghi chú | xoắn ốc
🗓*spiral calendar
| calendar | pad | spiral
*ប្រតិទិនតម្រៀបសន្លឹក
| ប្រតិទិន សន្លឹក
*lịch gáy xoắn
| bảng | lịch | xoắn ốc
📇*card index
| card | index | rolodex
*ប្រដាប់ព្យួរកាត
| កាត
*chỉ mục thẻ
| hộp đựng danh thiếp | mục lục | thẻ
📈*chart increasing
| chart | graph | growth | trend | upward
*តារាងកំណើន​
| កំណើន​ | តារាង
*biểu đồ tăng
| biểu đồ | tăng lên | tăng trưởng | xu hướng | đồ thị
📉*chart decreasing
| chart | down | graph | trend
*តារាងធ្លាក់ចុះ
| តារាង | ធ្លាក់ចុះ
*biểu đồ giảm
| biểu đồ | xu hướng | xuống | đồ thị
📊*bar chart
| bar | chart | graph
*តារាងជារបា
| តារាង | របា
*biểu đồ cột
| biểu đồ | cột | đồ thị
📋*clipboard*ក្តារកៀបក្រដាសសម្រាប់សរសេរ
| ក្តារកៀប | ក្រដាស
*bìa kẹp hồ sơ
📌*pushpin
| pin
*ម្ជុលដោតលើក្តារជូនដំណឹង
| ម្ជុល | ម្ជុលដោត
*đinh ghim
| cái ghim
📍*round pushpin
| pin | pushpin
*ម្ជុលដោតក្បាលមូល
| ម្ជុល | ម្ជុលដោត
*đinh ghim tròn
| đinh ghim | đinh rệp
📎*paperclip*ឃ្នាបក្រដាស
| ឃ្នាប
*kẹp giấy
🖇*linked paperclips
| link | paperclip
*ឃ្នាបក្រដាសភ្ជាប់គ្នា
| ឃ្នាប
*kẹp giấy nối liền
| kẹp giấy | nối liền
📏*straight ruler
| ruler | straight edge
*បន្ទាត់ត្រង់
| ត្រង់ | បន្ទាត់
*thước thẳng
| cạnh thẳng | thước kẻ
📐*triangular ruler
| ruler | set | triangle
*បន្ទាត់រាងត្រីកោន
| បន្ទាត់ | រាងត្រីកោន
*thước tam giác
| bộ | tam giác | thước kẻ
*scissors
| cutting | tool
*កន្ត្រៃ*kéo
| dụng cụ
🗃*card file box
| box | card | file
*ប្រអប់ដាក់កាត
| កាត | ប្រអប់
*hộp đựng hồ sơ
| bìa | hộp | tệp
🗄*file cabinet
| cabinet | file | filing
*ថតទូឯកសារ
| ថតទូ | ឯកសារ
*tủ hồ sơ
| tệp | tủ
🗑*wastebasket*កន្ត្រក*sọt rác
🔒*locked
| closed
*មេសោជាប់
| មេសោ
*khóa
| đóng
🔓*unlocked
| lock | open | unlock
*មេសោដោះ
| ដោះសោ | មេសោ
*mở khóa
| khóa | mở
🔏*locked with pen
| ink | lock | nib | pen | privacy
*យកប៊ិចចាក់សោ
| ចាក់សោ | ប៊ិច
*khóa với bút
| bút | khóa | mực | ngòi bút | riêng tư
🔐*locked with key
| closed | key | lock | secure
*ចាក់សោជាប់ដោយប្រើកូនសោ
| កូនសោ | ចាក់សោ
*khóa đóng với chìa
| bảo mật | chìa khóa | khóa | đóng
🔑*key
| lock | password
*សោ
| កូនសោ
*chìa khóa
| khóa | mật khẩu
🗝*old key
| clue | key | lock | old
*សោបុរាណ
| កូនសោបុរាណ
*chìa khóa cũ
| chìa khóa | cũ | khóa | đầu mối
🔨*hammer
| tool
*ញញួរ*búa
| dụng cụ
*pick
| mining | tool
*ត្រសេះ (ចបគាស់ថ្ម)
| ត្រសេះ
*cuốc
| dụng cụ | khai thác
*hammer and pick
| hammer | pick | tool
*ញញួរធម្មតានិងញញួរមុខម្ខាងស្រួច
| ញញួរ
*búa và cuốc
| búa | cuốc | dụng cụ
🛠*hammer and wrench
| hammer | spanner | tool | wrench
*ញញួរដំដែកគោលនិងសោមួលខ្ចៅ
| ញញួរ
*búa và cờ lê
| búa | cờ lê | dụng cụ
🗡*dagger
| knife | weapon
*កូនកាំបិទខ្លី
| កាំបិទ | កូនកាំបិទ
*dao găm
| dao | vũ khí
*crossed swords
| crossed | swords | weapon
*ដាវពីរខ្វែងគ្នា
| ខ្វែង | ដាវ
*kiếm bắt chéo
| gươm | vũ khí
🔫*pistol
| gun | handgun | revolver | tool | weapon
*កាំភ្លើងខ្លី
| កាំភ្លើង
*súng lục
| dụng cụ | súng | vũ khí
🏹*bow and arrow
| Sagittarius | archer | archery | arrow | bow | tool | weapon | zodiac
*ធ្នូនិងព្រួញ
| ធ្នូ | ព្រួញ
*cung tên
| cung hoàng đạo | cây cung | dụng cụ | mũi tên | người bắn cung | nhân mã | vũ khí
🛡*shield
| weapon
*ខែល
| ការពារ | អាវុធ
*cái khiên
| vũ khí
🔧*wrench
| spanner | tool
*សោសម្រាប់មួលខ្ចៅ
| សោមូល
*cờ lê
| dụng cụ
🔩*nut and bolt
| bolt | nut | tool
*ខ្ចៅនិងក្បាលឡោស៊ី
| ក្បាលឡោស៊ី | ខ្ចៅ
*đai ốc và bu lông
| bulông | dụng cụ | đai ốc
*gear
| tool
*ស្ពឺ*bánh răng
| dụng cụ
🗜*clamp
| compress | tool | vice
*ឃ្នៀប*cái kẹp
| dụng cụ
*balance scale
| Libra | balance | justice | scales | tool | weight | zodiac
*ជញ្ជីង
| ថ្លឹង | យុត្តិធម៌
*cân thăng bằng
| cung hoàng đạo | cân | cân nặng | công bằng | dụng cụ | thiên bình
🔗*link*តំណ*mắt xích
*chains
| chain
*ច្រវាក់*dây xích
*alembic
| chemistry | tool
*កែវសម្រាប់ធ្វើពិសោធន៍
| កែវ | ពិសោធន៍
*nồi chưng
| dụng cụ | hóa học
🔬*microscope
| science | tool
*មីក្រូទស្សន៍
| ឆ្លុះ
*kính hiển vi
| dụng cụ
🔭*telescope
| science | tool
*កែវយិតមើលព្រះចន្ទ
| កែវយិត | ​ មើលព្រះច័ន្ទ
*kính viễn vọng
| dụng cụ
📡*satellite antenna
| antenna | dish | satellite
*ចានផ្កាយរណប
| ថាស
*ăng-ten vệ tinh
| vệ tinh | ăng tên | đĩa
💉*syringe
| doctor | medicine | needle | shot | sick | tool
*ស៊ឺរ៉ាងចាក់ថ្មាំ
| ចាក់ថ្មាំ | ស៊ឺរ៉ាង
*ống tiêm
| bác sĩ | bắn | bệnh | dụng cụ | kim | thuốc chữa bệnh
💊*pill
| doctor | medicine | sick
*ថ្នាំ
| ជម្ងឺ | ពេទ្យ
*viên thuốc
| bác sĩ | bệnh | thuốc
🚪*door*ទ្វារ*cửa
| cái cửa
🛏*bed
| hotel | sleep
*គ្រែ*giường
| khách sạn | ngủ
🛋*couch and lamp
| couch | hotel | lamp
*សាឡុងនិងអំពូល
| សាឡុង | អំពូល
*ghế dài và đèn
| khách sạn | đi văng | đèn
🚽*toilet*បង្គន់
| បន្ទោរបង់
*bồn cầu
| bệ xí
🚿*shower
| water
*រ៉ូប៊ីនេទឹកផ្កាឈូក
| ទឹកផ្កាឈូក | រ៉ូប៊ីនេ
*vòi hoa sen
| nước
🛁*bathtub
| bath
*អាងងូតទឹក
| ងូតទឹក
*bồn tắm
| tắm
🛒*shopping cart
| cart | shopping | trolley
*រទេះទិញអីវ៉ាន់
| ការទិញអីវ៉ាន់ | រទេះ | រទេះរុញ
*giỏ mua hàng
| giỏ | mua hàng | mua sắm | xe đẩy
🚬*cigarette
| smoking
*បារីហុយផ្សែង
| ជក់ | បារី
*thuốc lá
| hút thuốc
*coffin
| death
*ក្តារមឈូស
| ស្លាប់
*quan tài
| cái chết
*funeral urn
| ashes | death | funeral | urn
*ក្រឡធាដ្ឋ
| ក្រឡ | ក្រឡធាតុ | បុណ្យសព្វ
*bình đựng tro cốt
| bình đựng di cốt | cái chết | tang lễ
🗿*moai
| face | moyai | statue
*ម៉ូអៃ
| រូបចម្លាក់ | រូបសណាក
*tượng moai
| bức tượng | khuôn mặt | tượng moyai
🏧*ATM sign
| atm | automated | bank | teller
*សញ្ញាអេ ធី អឹម
| អេ ធី អឹម
*biển báo ATM
| atm | ngân hàng | người kể chuyện | tự động
🚮*litter in bin sign
| litter | litter bin
*សញ្ញាចោលសំរាមក្នុងធុង
| ក្នុងធុង | ចោលសំរាម
*ký hiệu đổ rác vào thùng
| rác | thùng rác
🚰*potable water
| drinking | potable | water
*សញ្ញាទឹកចេញពីក្បាលរ៉ូប៊ីនេអាចផឹកបាន
| ផឹក | សញ្ញា | ​ ទឹកក្បាលរ៉ូប៊ីនេ
*nước uống
| nước | uống | uống được
*wheelchair symbol
| access
*សញ្ញាជនពិការ
| ជនពិការ | សញ្ញា
*biểu tượng xe lăn
| lối vào
🚹*men’s room
| lavatory | man | restroom | wc
*សញ្ញាបន្ទប់បុរស
| បន្ទប់ | សញ្ញា | ​ បន្ទប់បុរស
*nhà vệ sinh nam
| hòng vệ sinh | nam | nhà vệ sinh | wc
🚺*women’s room
| lavatory | restroom | wc | woman
*សញ្ញាបន្ទប់នារី
| បន្ទប់ | បន្ទប់នារី | សញ្ញា
*nhà vệ sinh nữ
| nhà vệ sinh | nữ | phòng vệ sinh | wc
🚻*restroom
| WC | lavatory
*សញ្ញាបន្ទប់ទឹក
| បន្ទប់ | បន្ទប់ទឹក | សញ្ញា
*nhà vệ sinh
| phòng vệ sinh | wc
🚼*baby symbol
| baby | changing
*សញ្ញាមានទារក
| ទារក | សញ្ញា
*biểu tượng trẻ con
| bé con | thay đổi
🚾*water closet
| closet | lavatory | restroom | water | wc
*សញ្ញាបង្គន់
| WC | បង្គន់ | សញ្ញា
*WC
| nhà vệ sinh | nước | phòng vệ sinh | vệ sinh | wc
🛂*passport control
| control | passport
*សញ្ញាពិនិត្យលិខិតឆ្លងដែន
| លិខិតឆ្លងដែន | សញ្ញា
*kiểm tra hộ chiếu
| hộ chiếu | kiểm tra
🛃*customs*សញ្ញាពន្ធគយ
| គយ | ពន្ធគយ | សញ្ញា
*hải quan
🛄*baggage claim
| baggage | claim
*សញ្ញាមកយកឥវ៉ាន់
| សញ្ញា | ឥវ៉ាន់
*nhận hành lý
| hành lý | nhận
🛅*left luggage
| baggage | locker | luggage
*សញ្ញាឥវ៉ាន់ដែលភ្លេច
| សញ្ញា | ឥវ៉ាន់ភ្លេច
*hành lý gửi
| hành lý | tủ khóa
*warning*សញ្ញាព្រមាន
| ព្រមាន | សញ្ញា
*cảnh báo
🚸*children crossing
| child | crossing | pedestrian | traffic
*សញ្ញាមានក្មេងឆ្លងកាត់
| ក្មេងឆ្លងកាត់ | ឆ្លងផ្លូវ | សញ្ញា
*qua đường cho trẻ em
| cho người đi bộ | giao thông | trẻ em | đi qua
*no entry
| entry | forbidden | no | not | prohibited | traffic
*សញ្ញាហាមចូល
| នៅក្រៅ | សញ្ញា | ហាម | ហាមចូល
*miễn vào
| cấm | giao thông | không | không cho phép | không có | lối vào
🚫*prohibited
| entry | forbidden | no | not
*សញ្ញាហាមឃាត់
| មិនអនុញ្ញាត | សញ្ញា | ហាម | ហាមឃាត់
*cấm xâm phạm
| cấm | không | không có | lối vào
🚳*no bicycles
| bicycle | bike | forbidden | no | not | prohibited
*សញ្ញាហាមចំពោះកង់
| កង់ | ឃាត់ | សញ្ញា | ហាម
*cấm xe đạp
| cấm | không | không cho phép | không có | xe cộ | xe đạp
🚭*no smoking
| forbidden | no | not | prohibited | smoking
*សញ្ញាហាមជក់បារី
| ឃាត់ | ជក់បារី | សញ្ញា | ហាម
*cấm hút thuốc
| cấm | hút thuốc | không | không cho phép | không có
🚯*no littering
| forbidden | litter | no | not | prohibited
*សញ្ញាហាមចោលសំរាម
| ចោលសំរាម | សញ្ញា | ហាម
*cấm đổ rác
| cấm | không | không cho phép | không có | rác
🚱*non-potable water
| non-drinking | non-potable | water
*សញ្ញាទឹកចេញពីក្បាលរ៉ូប៊ីនេមិនអាចផឹកបាន
| ក្បាលរ៉ូប៊ីនេ | ទឹក | ផឹក | មិន | សញ្ញា
*nước không uống được
| cấm | không | không cho phép | không có | nước | uống | uống được
🚷*no pedestrians
| forbidden | no | not | pedestrian | prohibited
*ហាមអ្នកថ្មើរជើង
| ឃាត់ | ថ្មើរជើង | បម្រាម
*cấm người đi bộ
| cấm | không | không cho phép | không có | người đi bộ
📵*no mobile phones
| cell | forbidden | mobile | no | not | phone | prohibited | telephone
*សញ្ញាហាមឃាត់ចំពោះទូរស័ព្ទ
| ឃាត់ | ទូរស័ព្ទ | សញ្ញា | ហាម
*cấm điện thoại di động
| cấm | di động | không | không cho phép | không có | điện thoại | điện thoại di động
🔞*no one under eighteen
| 18 | age restriction | eighteen | forbidden | no | not | prohibited | underage
*សញ្ញាហាាមចំពោះអ្នកមានអាយុក្រោម១៨ឆ្នាំ
| សញ្ញា | ហាាម | អាយុក្រោម | ១៨ឆ្នាំ
*cấm người dưới 18 tuổi
| 18 | cấm | giới hạn độ tuổi | không | không cho phép | không có | mười tám | vị thành niên
*radioactive
| sign
*សញ្ញាវិទ្យុសកម្ម
| គ្រោះថ្នាក់ | វិទ្យុសកម្ម | សញ្ញា
*phóng xạ
| ký hiệu
*biohazard
| sign
*សញ្ញាគ្រោះថ្នាក់ផ្នែកជីវសាស្ត្រ
| គីមី | គ្រោះថ្នាក់ | ជីវសាស្ត្រ | សញ្ញា
*chất độc sinh học
| ký hiệu
*up arrow
| arrow | cardinal | direction | north
*ព្រួញទៅលើក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên lên
| bắc | chính | hướng | mũi tên
*up-right arrow
| arrow | direction | intercardinal | northeast
*ព្រួញទៅលើងាកទៅស្តាំក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên lên sang phải
| hướng | mũi tên | nhiều hướng | đông bắc
*right arrow
| arrow | cardinal | direction | east
*ព្រួញទៅស្តាំក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên phải
| chính | hướng | mũi tên | đông
*down-right arrow
| arrow | direction | intercardinal | southeast
*ព្រួញទៅក្រោមងាកទៅស្តាំក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên xuống sang phải
| hướng | mũi tên | nhiều hướng | đông nam
*down arrow
| arrow | cardinal | direction | down | south
*ព្រួញទៅក្រោមក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên xuống
| chính | hướng | mũi tên | nam | xuống
*down-left arrow
| arrow | direction | intercardinal | southwest
*ព្រួញទៅក្រោមងាកទៅឆ្វេងក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên xuống sang trái
| hướng | mũi tên | nhiều hướng | tây nam
*left arrow
| arrow | cardinal | direction | west
*ព្រួញទៅឆ្វេងក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên trái
| chiều hướng | chính | mũi tên | tây
*up-left arrow
| arrow | direction | intercardinal | northwest
*ព្រួញទៅលើងាកទៅឆ្វេងក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên lên sang trái
| hướng | mũi tên | nhiều hướng | tây bắc
*up-down arrow
| arrow
*ព្រួញទៅលើទៅក្រោមក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên lên xuống
| mũi tên
*left-right arrow
| arrow
*ព្រួញទៅឆ្វេងទៅស្តាំក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên trái phải
| mũi tên
*right arrow curving left
| arrow
*ព្រួញកោងត្រឡប់ទៅឆ្វេងក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên phải cong sang trái
| mũi tên
*left arrow curving right
| arrow
*ព្រួញកោងត្រឡប់ទៅស្តាំក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên trái cong sang phải
| mũi tên
*right arrow curving up
| arrow
*ព្រួញកោងពីក្រោមទៅលើក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên phải cong lên
| mũi tên
*right arrow curving down
| arrow | down
*ព្រួញកោងពីលើទៅក្រោមក្នុងរាងបួនជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên phải cong xuống
| mũi tên | xuống
🔃*clockwise vertical arrows
| arrow | clockwise | reload
*ព្រួញវិលបញ្ឈរតាមទ្រនិចនាឡិកាក្នុងរាងបួងជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ
| chiều kim đồng hồ | mũi tên | tải lại
🔄*counterclockwise arrows button
| anticlockwise | arrow | counterclockwise | withershins
*ព្រួញវិលជារង្វង់ច្រាសទ្រនិចនាឡិកាក្នុងរាងបួងជ្រុង
| ទិស | ទិសដៅ | ព្រួញ
*nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
| mũi tên | ngược chiều kim đồng
🔙*BACK arrow
| arrow | back
*ព្រួញទៅឆ្វេងមានអក្សរ Back នៅពីក្រោម
| BAC | Back | ព្រួញ
*mũi tên BACK
| back | mũi tên
🔚*END arrow
| arrow | end
*ព្រួញទៅឆ្វេងមានអក្សរ End នៅពីក្រោម
| END | ព្រួញ
*mũi tên END
| end | mũi tên
🔛*ON! arrow
| arrow | mark | on
*ព្រួញទៅឆ្វេងទៅស្តាំមានអក្សរ ON នៅពីក្រោម
| ON! | ព្រួញ
*mũi tên ON!
| dấu on | mũi tên
🔜*SOON arrow
| arrow | soon
*ព្រួញទៅស្តាំមានអក្សរ Soon នៅពីក្រោម
| SOON | ព្រួញ
*mũi tên SOON
| mũi tên | soon
🔝*TOP arrow
| arrow | top | up
*ព្រួញទៅលើមានអក្សរ Top នៅពីក្រោម
| TOP | ព្រួញ
*mũi tên TOP
| lên | mũi tên | top
🛐*place of worship
| religion | worship
*សញ្ញាកន្លែងថ្វាយបង្គំ
| ថ្វាយបង្គំ | សញ្ញា
*nơi thờ phụng
| tôn giáo | tôn sùng
*atom symbol
| atheist | atom
*សញ្ញាអាតូម
| សញ្ញា | អាតូម
*biểu tượng nguyên tử
| nguyên tử | người vô thần
🕉*om
| Hindu | religion
*សញ្ញាសូរសម្លេងអូម
| សញ្ញា | សម្លេង | អូម
*om
| hindu | tôn giáo
*star of David
| David | Jew | Jewish | religion | star
*សញ្ញាផ្កាយរបស់ជនជាតិជ្វីស
| ផ្កាយ | សញ្ញា
*ngôi sao sáu cánh
| david | do thái | ngôi sao | người do thái | tôn giáo
*wheel of dharma
| Buddhist | dharma | religion | wheel
*សញ្ញាចង្កូតទូកក្តោង (សម្គាល់សាសនាព្រះពុទ្ធ)
| ចង្កូតទូក | សញ្ញា
*pháp luân
| bánh xe | pháp | phật giáo | tôn giáo
*yin yang
| religion | tao | taoist | yang | yin
*សញ្ញាយិននិងយ៉ាង
| យិនយ៉ាង | សញ្ញា
*âm dương
| dương | người theo đạo | tôn giáo | âm | đạo
*latin cross
| Christian | cross | religion
*សញ្ញឈើឆ្កាង
| ឈើឆ្កាង | សញ្ញា
*thánh giá la-tinh
| chữ thập | cơ đốc | tôn giáo
*orthodox cross
| Christian | cross | religion
*សញ្ញាឈើឆ្កាងបុរាណ
| ឈើឆ្កាង | សញ្ញា
*thánh giá chính thống giáo
| chữ thập | cơ đốc | tôn giáo
*star and crescent
| Muslim | islam | religion
*សញ្ញាអឌ្ឍច័ន្ទនិងផ្កាយ
| ផ្កាយ | សញ្ញា | អឌ្ឍច័ន្ទ
*sao và trăng lưỡi liềm
| hồi giáo | người theo đạo hồi | tôn giáo
*peace symbol
| peace
*សញ្ញាសន្តិភាព
| សញ្ញា | សន្តិភាព
*biểu tượng hòa bình
| hòa bình
🕎*menorah
| candelabrum | candlestick | religion
*សញ្ញាជើងទៀនជាជួរ
| ជើងទៀន | សញ្ញា
*cây đàn nhiều nhánh
| cây đèn nến | giá đỡ nến | tôn giáo
🔯*dotted six-pointed star
| fortune | star
*សញ្ញាផ្កាយមុខប្រាំមួយ
| ប្រាំមួយ | ផ្កាយ | សញ្ញា
*ngôi sao sáu cánh có chấm
| may mắn | ngôi sao
*Aries
| ram | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី១ ចៀមឈ្មោល
| កណ្តុរ | ជូត
*Bạch Dương
| cung hoàng đạo | cừu
*Taurus
| bull | ox | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី២ គោព្រៃ
| គោ | ឆ្លូវ
*Kim Ngưu
| bò cái | bò đực | cung hoàng đạo
*Gemini
| twins | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី៣ កូនភ្លោះ
| ខាល | ខ្លា
*Song Tử
| cung hoàng đạo
*Cancer
| crab | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី៤ ក្តាម
| ថោះ | ទន្សាយ
*Cự Giải
| con cua | cung hoàng đạo
*Leo
| lion | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី៥ តោ
| នាគ | រោង
*Sư Tử
| cung hoàng đạo | sư tử
*Virgo
| zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី៦ ស្តី្រក្រមុំ
| ពស់ | ម្សាញ់
*Xử Nữ
| cung hoàng đạo | gái trinh | thời con gái
*Libra
| balance | justice | scales | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី៧ ជញ្ជីងថ្លឹង
| មមី | សេះ
*Thiên Bình
| cung hoàng đạo | cân | cân đối | công bằng
*Scorpio
| scorpion | scorpius | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី៨ ខ្យាដំរី
| ពពែ | មមែ
*cung bọ cạp
| bọ cạp | cung hoàng đạo
*Sagittarius
| archer | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី៩ អ្នកបាញ់ធ្នូ
| វក | ស្វា
*Nhân Mã
| cung hoàng đạo | người bắn cung
*Capricorn
| goat | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី១០ ពពែ
| មាន់ | រកា
*Ma Kết
| con dê | cung hoàng đạo
*Aquarius
| bearer | water | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី១១ ទឹក
| ចរ | ឆ្កែ
*Bảo Bình
| cung hoàng đạo | nước | vật mang
*Pisces
| fish | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី១២ ត្រី
| កោ | ជ្រូក
*song ngư
| con cá | cung hoàng đạo
*Ophiuchus
| bearer | serpent | snake | zodiac
*សញ្ញាតារាសស្ត្រអ៊ឺរ៉ុបប្រភទទី១៣ ពស់
| ពស់
*Xà Phu
| con rắn | cung hoàng đạo | rắn | vật mang
🔀*shuffle tracks button
| arrow | crossed
*ប៊ូតុងឆ្លាស់បទភ្លេង
| ឆ្លាស់ | ប៊ូតុង
*nút trộn bài
| bắt chéo | mũi tên
🔁*repeat button
| arrow | clockwise | repeat
*ប៊ូតុុងចាក់ឡើងវិញ
| ចាក់ | ប៊ូតុុង | ឡើងវិញ
*nút lặp lại
| chiều kim đồng hồ | lặp lại | mũi tên
🔂*repeat single button
| arrow | clockwise | once
*ប៊ូតុងចាក់ឡើងវិញតែមួយបទ
| ចាក់ឡើងវិញ | ប៊ូតុង | មួយបទ
*nút lặp lại một lần
| chiều kim đồng hồ | mũi tên | một lần
*play button
| arrow | play | right | triangle
*ប៊ូតុងចាក់
| ចាក់ | ប៊ូតុង | លេង
*nút phát
| bên phải | mũi tên | phát | tam giác
*fast-forward button
| arrow | double | fast | forward
*ប៊ូតុងខាទៅមុខ
| ទៅមុខ | ប៊ូតុង
*nút tua đi nhanh
| kép | mũi tên | nhanh | phía trước
*next track button
| arrow | next scene | next track | triangle
*ប៊ូតុងចាក់បទបន្ទាប់
| បន្ទាប់ | ប៊ូតុង
*nút bài tiếp theo
| bài hát kế tiếp | cảnh tiếp theo | mũi tên | tam giác
*play or pause button
| arrow | pause | play | right | triangle
*ប៊ូតុងចាក់ឬផ្អាក
| ចាក់ | ចាក់ឬផ្អាក | ប៊ូតុង | ផ្អាក
*nút phát hoặc tạm dừng
| bên phải | mũi tên | phát | tam giác | tạm dừng
*reverse button
| arrow | left | reverse | triangle
*ប៊ូតុងចាក់បញ្ច្រាស
| ចាក់ | បញ្ច្រាស | ប៊ូតុង
*nút đảo ngược
| mũi tên | tam giác | thoát | đảo ngược
*fast reverse button
| arrow | double | rewind
*ប៊ូតុងខាទៅក្រោយ
| ទៅក្រោយ | ប៊ូតុង
*nút đảo ngược nhanh
| kép | mũi tên | tua lại
*last track button
| arrow | previous scene | previous track | triangle
*ប៊ូតុងចាក់បទពីមុន
| ចាក់ | បទ | ប៊ូតុង | ពីមុន
*nút bài cuối
| bản nhạc trước | cảnh trước | mũi tên | tam giác
🔼*upwards button
| arrow | button | red
*ប៊ូតុងទៅលើ
| ទៅលើ | ប៊ូតុង
*nút lên
| mũi tên | nút | đỏ
*fast up button
| arrow | double
*ប៊ូតុងទៅលើលឿន
| ទៅលើ | ប៊ូតុង | លឿន
*nút lên nhanh
| kép | mũi tên
🔽*downwards button
| arrow | button | down | red
*ប៊ូតុងចុះក្រោម
| ចុះក្រោម | ប៊ូតុង
*nút xuống
| mũi tên | nút | xuống | đỏ
*fast down button
| arrow | double | down
*ប៊ូតុងចុះក្រោមលឿន
| ចុះក្រោម | ប៊ូតុង | លឿន
*nút xuống nhanh
| kép | mũi tên | xuống
*pause button
| bar | double | pause | vertical
*ប៊ូតុងផ្អាក
| ប៊ូតុង | ផ្អាក
*nút tạm dừng
| dọc | kép | thanh | tạm dừng
*stop button
| square | stop
*ប៊ូតុងបញ្ឈប់
| បញ្ឈប់ | ប៊ូតុង
*nút dừng
| dừng | hình vuông
*record button
| circle | record
*ប៊ូតុងថតសម្លេង
| ថតសម្លេង | ប៊ូតុង
*nút ghi
| ghi lại | hình tròn
*eject button
| eject
*ប៊ូតុងដកឌីសឬកាសែត
| ដក | ឌីសឬកាសែត | ប៊ូតុង
*nút đẩy ra
| bỏ qua
🎦*cinema
| camera | film | movie
*ប៊ូតុងប្រភេទមើលកុន
| ប៊ូតុង | មើលកុន
*rạp chiếu phim
| bộ phim | máy ảnh | phim ảnh
🔅*dim button
| brightness | dim | low
*ភ្លឺខ្សោយ
| ភ្លឺ | ​ ខ្សោយ
*nút mờ
| mờ | thấp | độ sáng
🔆*bright button
| bright | brightness
*ភ្លឺខ្លាំង
| ខ្លាំង | ភ្លឺ
*nút sáng
| sáng | độ sáng
📶*antenna bars
| antenna | bar | cell | mobile | phone | signal | telephone
*របាកំរិតសេវាទូរស័ព្ទ
| កំរិត | របា | សេវាទូរស័ព្ទ
*thanh ăng-ten
| di động | thanh | tín hiệu | ăng-ten | điện thoại | điện thoại di động
📳*vibration mode
| cell | mobile | mode | phone | telephone | vibration
*សញ្ញាទូរស័ព្ទញ័រ
| ញ័រ | ទូរស័ព្ទ | សញ្ញា
*chế độ rung
| chế độ | di động | rung | điện thoại | điện thoại di động
📴*mobile phone off
| cell | mobile | off | phone | telephone
*សញ្ញាទូរស័ព្ទបិទ
| ទូរស័ព្ទ | បិទ | សញ្ញា
*điện thoại di đọng tắt
| di động | tắt | điện thoại | điện thoại di động
*female sign
| woman
*ភេទស្រី
| នារី | ភេទ | ស្ត្រី | ស្រី
*ký hiệu nữ
| nữ | phụ nữ
*male sign
| man
*ភេទប្រុស
| បុរស | ប្រុស | ភេទ
*ký hiệu nam
| nam | đàn ông
*medical symbol
| aesculapius | medicine | staff
*សញ្ញាពេទ្យ
| ពេទ្យ | ព្យាបាល
*biểu tượng y tế
| cán bộ | rắn thần | y học
*recycling symbol
| recycle
*សញ្ញាកែច្នៃឡើងវិញ
| កែច្នៃ | សញ្ញា
*biểu tượng tái chế
| tái chế
*fleur-de-lis*សញ្ញារាងដូចផ្កាលីលី
| ផ្កា | ផ្កាលីលី | សញ្ញា
*hoa bách hợp
| hoa irit
🔱*trident emblem
| anchor | emblem | ship | tool | trident
*សញ្ញាដូចលំពែងមុខបី
| មុខបី | លំពែង | សញ្ញា
*biểu tượng đinh ba
| biểu tượng | con tàu | dụng cụ | mỏ neo | đinh ba
📛*name badge
| badge | name
*សញ្ញាស្លាកឈ្មោះ
| សញ្ញា | ស្លាកឈ្មោះ
*huy hiệu tên
| huy hiệu | tên
🔰*Japanese symbol for beginner
| Japanese | beginner | chevron | green | leaf | tool | yellow
*សញ្ញាបន្ទះសញ្ញាព្រួញចុះក្រោម (សម្គាល់អ្នកចាប់ផ្តើមដំបូង)
| ព្រួញ | សញ្ញា
*biểu tượng của nhật cho người bắt đầu
| dụng cụ | góc cạnh | kiểu nhật bản | lá cây | màu lục | màu vàng | người mới bắt đầu
*heavy large circle
| circle | o
*រង្វង់ក្រហម
| រង្វង់
*vòng tròn lớn đậm
| o | vòng tròn
*white heavy check mark
| check | mark
*សញ្ញាធីកក្នុុងបួនជ្រុងទឹកក្រូច
| ធីក | សញ្ញា
*dầu kiểm đậm màu trắng
| chọn | dấu
*ballot box with check
| ballot | box | check
*សញ្ញាធីកក្នុងបួនជ្រុងខ្មៅ
| ធីក | សញ្ញា
*hộp kiểm có dấu kiểm
| cái hộp | kiểm tra | lá phiếu
*heavy check mark
| check | mark
*សញ្ញាធីក
| ធីក
*dấu kiểm đậm
| chọn | dấu
*heavy multiplication x
| cancel | multiplication | multiply | x
*សញ្ញាខ្វែង
| ខ្វែង | សញ្ញា
*dấu nhân đậm
| hủy bỏ | nhân | phép nhân | x
*cross mark
| cancel | mark | multiplication | multiply | x
*សញ្ញាខ្វែងពណ៌ក្រហម
| ខ្វែង | ពណ៌ក្រហម | សញ្ញា
*dấu gạch chéo
| hủy bỏ | nhân | phép nhân | x | điểm
*cross mark button
| mark | square
*សញ្ញាខ្វែងក្នុងបួនជ្រុងបៃតង
| ខ្វែង | បួនជ្រុង | បៃតង | សញ្ញា
*nút dấu gạch chéo
| dấu | hình vuông
*heavy plus sign
| math | plus
*សញ្ញាបូក
| បូក | សញ្ញា
*dấu cộng đậm
| dấu cộng | toán
*heavy minus sign
| math | minus
*សញ្ញាដក
| ដក | សញ្ញា
*dấu trừ đậm
| dấu trừ | toán
*heavy division sign
| division | math
*សញ្ញាចែក
| ចែក | សញ្ញា
*dấu chia đậm
| dấu chia | toán
*curly loop
| curl | loop
*សញ្ញាខ្សែមួយរង្វេល
| ខ្សែ | រង្វេល | សញ្ញា
*vòng lặp
| cong
*double curly loop
| curl | double | loop
*សញ្ញាខ្សែពីររង្វេល
| ខ្សែ | រង្វេល | សញ្ញា
*vòng lặp kép
| cong | kép
*part alternation mark
| mark | part
*សញ្ញាដូចអក្សរ M ធំប្រើសម្គាល់ផ្នែកចាប់ផ្តើមច្រៀងក្នុងភាសាជប៉ុន
| M | ច្រៀង | សញ្ញា
*dấu thay đổi luân phiên riêng
| dấu | phần
*eight-spoked asterisk
| asterisk
*សញ្ញាផ្កាយមុុខស្រួចប្រាំបី
| ប្រាំបី | ផ្កាយ | សញ្ញា | ស្រួច
*hoa thị tám cánh
| hoa thị
*eight-pointed star
| star
*សញ្ញាផ្កាយមុុខប្រាំបី
| ប្រាំបី | ផ្កាយ | សញ្ញា
*sao tám cánh
| sao
*sparkle*សញ្ញាពន្លឺចាំង
| ចាំង | ពន្លឺចាំង | សញ្ញា
*tia lửa
| chói sáng
*double exclamation mark
| bangbang | exclamation | mark | punctuation
*សញ្ញាឧទានពីរ
| សញ្ញា | ឧទាន
*dấu chấm than kép
| chấm | chấm câu | chấm than | cảm thán
*exclamation question mark
| exclamation | interrobang | mark | punctuation | question
*សញ្ញាឧទាននិងសញ្ញាសួរ
| សញ្ញា | សួរ | ឧទាន
*dấu chấm than và dấu chấm hỏi
| chấm | chấm câu | chấm than | cảm thán | dấu hỏi
*question mark
| mark | punctuation | question
*សញ្ញាសួរ
| សញ្ញា | សួរ
*dấu chấm hỏi
| chấm | chấm câu | dấu hỏi
*white question mark
| mark | outlined | punctuation | question
*សញ្ញាសួួរពណ៌ស
| សញ្ញា | សួួរ
*dấu chấm hỏi màu trắng
| chấm | chấm câu | dấu hỏi | mờ
*white exclamation mark
| exclamation | mark | outlined | punctuation
*សញ្ញាឧទានពណ៌ស
| សញ្ញា | ឧទាន
*dấu chấm than màu trắng
| chấm | cảm thán | dấu | mờ
*exclamation mark
| exclamation | mark | punctuation
*សញ្ញាឧទាន
| សញ្ញា | ឧទាន
*dấu chấm than
| chấm | cảm thán | dấu
*wavy dash
| dash | punctuation | wavy
*សញ្ញាទឹករលក
| រលក | សញ្ញា
*dấu gạch ngang lượn sóng
| dấu | gạch ngang | gợn sóng
©*copyright*សិទ្ធិចម្លង
| C | កម្មសិទ្ធិ | សញ្ញា
*bản quyền
®*registered*សញ្ញាអក្សរ R ក្នុងរង្វង់សម្គាល់ថាបានចុះឈ្មោះ
| R | ចុះឈ្មោះ | រង្វង់ | សញ្ញា
*đã đăng ký
*trade mark
| mark | tm | trademark
*សញ្ញាអក្សរ TM សម្គាល់ថាជាម៉ាកទំនិញ
| TM | ម៉ាក | សញ្ញា
*nhãn hiệu
| dấu | tm
#️⃣*keycap: #
| keycap
*គម្របគ្រាប់ចុច: #
| គម្របគ្រាប់ចុច
*mũ phím: #
| mũ phím
🔟*keycap: 10
| keycap
*គម្របគ្រាប់ចុច: 10
| គម្របគ្រាប់ចុច
*mũ phím: 10
| mũ phím
💯*hundred points
| 100 | full | hundred | score
*ពិន្ទុ១០០
| 100
*100 điểm
| 100 | một trăm | toàn bộ | điểm
🔠*input latin uppercase
| ABCD | input | latin | letters | uppercase
*ប៊ូតុងបញ្ចូលអក្សរធំ
| បញ្ចូល | ប៊ូតុង | អក្សរធំ
*viết hoa la tinh
| chữ hoa | ký tự | latin | nhập vào
🔡*input latin lowercase
| abcd | input | latin | letters | lowercase
*ប៊ូតុងបញ្ចូលអក្សរតូច
| បញ្ចូល | ប៊ូតុង | អក្សរតូច
*viết thường la tinh
| abcd | chữ thường | ký tự | latin | nhập vào
🔢*input numbers
| 1234 | input | numbers
*ប៊ូតុងបញ្ចូលលេខ
| បញ្ចូល | ប៊ូតុង | លេខ
*số nhập
| 1234 | nhập vào | số
🔣*input symbols
| input | 〒♪&%
*ប៊ូតុងបញ្ចូលសញ្ញា
| បញ្ចូល | ប៊ូតុង | សញ្ញា
*ký hiệu đầu vào
| nhập vào
🔤*input latin letters
| abc | alphabet | input | latin | letters
*ប៊ូតុងបញ្ចូលអក្សរឡាតាំង
| បញ្ចូល | ប៊ូតុង | ឡាតាំង
*chữ la tinh
| abc | bảng chữ cái | ký tự | latin | nhập vào
🅰*A button (blood type)
| a | blood type
*ប៊ូតុងមានអក្សរ A ធំ
| A | ប៊ូតុង
*nút A (nhóm máu)
| a | máu
🆎*AB button (blood type)
| ab | blood type
*ប៊ូតុងមានអក្សរ AB ធំ
| AB | ប៊ូតុង
*nút AB (nhóm máu)
| ab | máu
🅱*B button (blood type)
| b | blood type
*ប៊ូតុងមានអក្សរ B ធំ
| B | ប៊ូតុង
*nút B (nhóm máu)
| b | máu
🆑*CL button
| cl
*ប៊ូតុងមានអក្សរ CL ធំ
| CL | ប៊ូតុង
*nút CL
| cl
🆒*COOL button
| cool
*ប៊ូតុងមានអក្សរ COOL ធំ
| COOL | ប៊ូតុង
*nút COOL
| cool
🆓*FREE button
| free
*ប៊ូតុងមានអក្សរ FREE ធំ
| FREE | ប៊ូតុង
*nút FREE
| free
*information
| i
*ប៊ូតុងមានអក្សរ i តូច
| i | ប៊ូតុង
*thông tin
| i
🆔*ID button
| id | identity
*ប៊ូតុងមានអក្សរ ID ធំ
| ID | ប៊ូតុង
*nút ID
| danh tính | id
*circled M
| circle | m
*អក្សរ M ធំក្នុងរង្វង់មូល
| M | រង្វង់មូល | អក្សរ
*chữ M trong hình tròn
| hình tròn | m
🆕*NEW button
| new
*ប៊ូតុងមានអក្សរ NEW
| NEW | ប៊ូតុង
*nút NEW
| new
🆖*NG button
| ng
*ប៊ូតុងមានអក្សរ NG
| NG | ប៊ូតុង
*nút NG
| ng
🅾*O button (blood type)
| blood type | o
*ប៊ូតុងមានអក្សរ O ធំ
| O | ប៊ូតុង
*nút O (nhóm máu)
| máu | o
🆗*OK button
| OK
*ប៊ូតុងមានអក្សរ OK ធំ
| OK | ប៊ូតុង
*nút OK
| ok
🅿*P button
| parking
*ប៊ូតុងមានអក្សរ P ធំ
| P | ប៊ូតុង
*nút P
| đoỗ xe
🆘*SOS button
| help | sos
*ប៊ូតុងមានអក្សរ SOS ធំ
| SOS | ប៊ូតុង
*nút SOS
| sos | trợ giúp
🆙*UP! button
| mark | up
*ប៊ូតុងមានអក្សរ UP! ធំនិងសញ្ញាឧទាន
| UP! | ប៊ូតុង
*nút UP!
| dấu | up
🆚*VS button
| versus | vs
*ប៊ូតុងមានអក្សរ VS ធំ
| ប៊ូតុង VS
*nút VS
| so với | vs
🈁*Japanese “here” button
| Japanese | katakana | “here” | ココ
*ប៊ូតុងមានអក្សរជប៉ុនពីរអានថា កុកុ
| កុកុ | ជប៉ុន | ប៊ូតុង
*chữ kolo katakana trong hình vuông
| tiếng nhật
🈂*Japanese “service charge” button
| Japanese | katakana | “service charge” | サ
*ប៊ូតុងមានអក្សរជប៉ុនមួយអានថា សាក់
| ជប៉ុន | ប៊ូតុង | សាក់
*chữ sa katakana trong hình vuông
| tiếng nhật
🈷*Japanese “monthly amount” button
| Japanese | ideograph | “monthly amount” | 月
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា ព្រះច័ន្ទ
| ចិន ព្រះច័ន្ទ | ប៊ូតុង | អក្សរ
*chữ tượng hình trăng trong hình vuông
| tiếng nhật
🈶*Japanese “not free of charge” button
| Japanese | ideograph | “not free of charge” | 有
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា កើតមាន
| កើតមាន | ប៊ូតុង | អក្សរចិន
*chữ tượng hình tồn tại trong hình vuông
| tiếng nhật
🈯*Japanese “reserved” button
| Japanese | ideograph | “reserved” | 指
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា ម្រាមដៃ
| ប៊ូតុង | ម្រាមដៃ | អក្សរចិន
*chữ tượng hình ngón tay trong hình vuông
| tiếng nhật
🉐*Japanese “bargain” button
| Japanese | ideograph | “bargain” | 得
*ក្នុងរង្វង់មានអក្សរចិនប្រែថា ផលប្រយោជន៍
| ក្នុងរង្វង់ | ប្រយោជន៍ | អក្សរចិន
*chữ tượng hình lợi thế trong hình tròn
| tiếng nhật
🈹*Japanese “discount” button
| Japanese | ideograph | “discount” | 割
*ជប៉ុន
| ភាសា | អក្សរ
*chữ tượng hình chia trong hình vuông
| tiếng nhật
🈚*Japanese “free of charge” button
| Japanese | ideograph | “free of charge” | 無
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា ការបដិសេធ
| បដិសេធ | ប៊ូតុង | អក្សរចិន
*chữ tượng hình phủ định trong hình vuông
| tiếng nhật
🈲*Japanese “prohibited” button
| Japanese | ideograph | “prohibited” | 禁
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា ហាម
| ប៊ូតុង | ហាម | អក្សរចិន
*chữ tượng hình cấm trong hình vuông
| tiếng nhật
🉑*Japanese “acceptable” button
| Japanese | ideograph | “acceptable” | 可
*ក្នុងរង្វង់មានអក្សរចិនប្រែថា ទទួល
| ទទួល | ប៊ូតុង | អក្សរចិន
*chữ tượng hình chấp nhận trong hình tròn
| tiếng trung
🈸*Japanese “application” button
| Japanese | ideograph | “application” | 申
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា អនុវត្តឬដាក់ពាក្យ
| ដាក់ពាក្យ | ប៊ូតុង | អក្សរចិន | អនុវត្ត
*chữ tượng hình áp dụng trong hình vuông
| tiếng trung
🈴*Japanese “passing grade” button
| Japanese | ideograph | “passing grade” | 合
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា រួមគ្នា
| ប៊ូតុង | រួមគ្នា | អក្សរចិន
*chữ tượng hình cùng nhau trong hình vuông
| tiếng trung
🈳*Japanese “vacancy” button
| Japanese | ideograph | “vacancy” | 空
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា ទទេ
| ទទេ | ប៊ូតុង | អក្សរចិន
*chữ tượng hình trống trong hình vuông
| tiếng trung
*Japanese “congratulations” button
| Japanese | ideograph | “congratulations” | 祝
*ក្នុងរង្វង់មានអក្សរចិនប្រែថា អបអរសាទរ
| ប៊ូតុង | អក្សរចិន | អបអរសាទរ
*chữ tượng hình chúc mừng trong hình tròn
| chúc mừng | chữ tượng hình | tiếng trung
*Japanese “secret” button
| Japanese | ideograph | “secret” | 秘
*ក្នុងរង្វង់មានអក្សរចិនប្រែថា សម្ងាត់
| ប៊ូតុង | លាក់ការ | សម្ងាត់ | អក្សរចិន
*chữ tượng hình bí mật trong hình tròn
| bí mật | chữ tượng hình | tiếng trung
🈺*Japanese “open for business” button
| Japanese | ideograph | “open for business” | 営
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា ប្រតិបត្តិការ
| ប៊ូតុង | ប្រតិបត្តិការ | អក្សរចិន
*chữ tượng hình điều hành trông hình vuông
| tiếng trung
🈵*Japanese “no vacancy” button
| Japanese | ideograph | “no vacancy” | 満
*ប៊ូតុងមានអក្សរចិនប្រែថា ភាពពេញលេញ
| ប៊ូតុង | ពេញ | ពេញលេញ | អក្សរចិន
*chữ tượng hình đầy đủ trong hình vuông
| tiếng trung
*black small square
| geometric | square
*បួនជ្រុងតូចពណ៌ខ្មៅ
| ខ្មៅ | តូច | បួនជ្រុង
*hình vuông nhỏ màu đen
| hình học | hình vuông
*white small square
| geometric | square
*បួនជ្រុងតូចពណ៌ស
| បួនជ្រុង | ស | ​ តូច
*hình vuông nhỏ màu trắng
| hình học | hình vuông
*white medium square
| geometric | square
*បួនជ្រុងធំល្មមពណ៌ស
| ធំល្មម | បួនជ្រុង | ស
*hình vuông trung bình màu trắng
| hình học | hình vuông
*black medium square
| geometric | square
*បួនជ្រុងធំល្មមពណ៌ខ្មៅ
| ធំល្មម | បួនជ្រុង | ​ខ្មៅ
*hình vuông trung bình màu đen
| hình học | hình vuông
*white medium-small square
| geometric | square
*បួនជ្រុងតូចល្មមពណ៌ស
| តូចល្មម | បួនជ្រុង | ស
*hình vuông nhỏ vừa màu trắng
| hình học | hình vuông
*black medium-small square
| geometric | square
*បួនជ្រុងតូចល្មមពណ៌ខ្មៅ
| ខ្មៅ | តូចល្មម | បួនជ្រុង
*hình vuông nhỏ vừa màu đen
| hình học | hình vuông
*black large square
| geometric | square
*បួនជ្រុងធំពណ៌ខ្មៅ
| ខ្មៅ | ធំ | បួនជ្រុង
*hình vuông lớn màu đen
| hình học | hình vuông
*white large square
| geometric | square
*បួនជ្រុងធំពណ៌ស
| ធំ | បួនជ្រុង | ​ ស
*hình vuông lớn màu trắng
| hình học | hình vuông
🔶*large orange diamond
| diamond | geometric | orange
*ពេជ្រធំពណ៌ទឹកក្រូច
| ទឹកក្រូច | ធំ | ពេជ្រ
*hình thoi lớn màu cam
| hình học | hình thoi | màu cam
🔷*large blue diamond
| blue | diamond | geometric
*ពេជ្រធំពណ៌ខៀវ
| ខៀវ | ពេជ្រ | ​ ធំ
*hình thoi lớn màu lam
| hình học | hình thoi | màu lam
🔸*small orange diamond
| diamond | geometric | orange
*ពេជ្រតូចពណ៌ទឹកក្រូច
| តូច | ទឹកក្រូច | ពេជ្រ
*hình thoi nhỏ màu cam
| hình học | hình thoi | màu cam
🔹*small blue diamond
| blue | diamond | geometric
*ពេជ្រតូចពណ៌ខៀវ
| ខៀវ | តូច | ពេជ្រ
*hình thoi nhỏ màu lam
| hình học | hình thoi | màu lam
🔺*red triangle pointed up
| geometric | red
*ត្រីកោនក្រហមកំពូលទៅលើ
| ក្រហម | ត្រីកោន | លើ
*tam giác màu đỏ trỏ lên trên
| hình học | màu đỏ
🔻*red triangle pointed down
| down | geometric | red
*ត្រីកោនក្រហមកំពូលចុះក្រោម
| ក្រហម | ក្រោម | ត្រីកោន
*tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới
| hình học | xuống | đỏ
💠*diamond with a dot
| comic | diamond | geometric | inside
*ពេជ្រមានចំនុចបួន
| ចំនុច | បួន | ពេជ្រ
*hình thoi có chấm
| bên trong | hài hước | hình học | hình thoi
🔘*radio button
| button | geometric | radio
*ប៊ូតុងមូលផុសចេញពីប៊ូតុងធំ
| ប៊ូតុង | ប៊ូតុងមូល | ផុស
*nút radio
| hình học | nút | radio
🔲*black square button
| button | geometric | square
*បួនជ្រុងពណ៌សនៅក្នុងបួនជ្រុងពណ៌ខ្មៅ
| ខ្មៅ | បួនជ្រុង | ស
*nút hình vuông màu đen
| hình học | hình vuông | nút
🔳*white square button
| button | geometric | outlined | square
*បួនជ្រុងពណ៌ខ្មៅនៅក្នុងបួនជ្រុងពណ៌ស
| ខ្មៅ | បួនជ្រុង | ស
*nút hình vuông màu trắng
| hình học | hình vuông | mờ | nút
*white circle
| circle | geometric
*រង្វង់ពណ៌ស
| ពណ៌ | រង្វង់ | ស
*hình tròn màu trắng
| hình học | hình tròn
*black circle
| circle | geometric
*រង្វង់ពណ៌ខ្មៅ
| ខ្មៅ | ពណ៌ | រង្វង់
*hình tròn màu đen
| hình học | hình tròn
🔴*red circle
| circle | geometric | red
*រង្វង់ពណ៌ក្រហម
| ក្រហម | ពណ៌ | រង្វង់
*hình tròn màu đỏ
| hình học | hình tròn | đỏ
🔵*blue circle
| blue | circle | geometric
*រង្វង់ពណ៌ខៀវ
| ខៀវ | ពណ៌ | រង្វង់
*hình tròn màu lam
| hình học | hình tròn | màu lam
🏁*chequered flag
| checkered | chequered | racing
*ទង់សម្រាប់ការប្រណាំង
| ទង់
*cờ ô vuông
| ca rô | cuộc đua
🚩*triangular flag
| post
*ទង់ជាតិរាងត្រីកោន
| ទង់ជាតិ | រាងត្រីកោន
*cờ tam giác
| đánh dấu
🎌*crossed flags
| Japanese | celebration | cross | crossed
*ទង់ជាតិជប៉ុនខ្វែងគ្នា
| ខ្វែង | ទង់ជាតិ
*cờ bắt chéo
| bắt chéo | gạch chéo | kiểu nhật bản | lễ kỷ niệm
🏴*black flag
| waving
*ទង់ជាតិពណ៌ខ្មៅ
| ទង់ | ទង់ជាតិ
*cờ đen
| vẫy
🏳*white flag
| waving
*ទង់ជាតិពណ៌ស
| ទង់ | ទង់ជាតិ
*cờ trắng
| vẫy
🏳‍🌈*rainbow flag
| rainbow
*ទង់ឥន្ទធនូ
| ទង់ ​ | ឥន្ទធនូ
*cờ cầu vồng
| cầu vồng | cờ
🇪🇺*European Union
| flag
*សហភាព​អឺរ៉ុប
| ទីង់
*Liên Minh Châu Âu
| cờ

Access to Copyright and terms of use